Viet Star Solution Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 123 笔 · 主营 其他牙科器械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI GIảI PHáP SAO VIệT
123
进口笔数
0
出口笔数
$2.69M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312927375 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ55WGBR |
| 成立日期 | 2014-09-15 |
| 联系地址 | 60/32 Nguyễn Khuyến, Phường 12, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI GIẢI PHÁP SAO VIỆT |
| 企业英文名称 | VIET STAR SOLUTION TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 60/32 Nguyễn Khuyến, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +842866712626 |
| 邮箱 | info@vietstarbiz.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901849 | 其他牙科器械 |
| 902129 | 牙科配件 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 850980 | 其他电动家用器具 |
| 902300 | 教学演示仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 121 | $2.69M |
| 菲律宾 | 1 | $462 |
| 中国 | 1 | $26 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| American Orthodontics | 美国 | 113 | $2.52M | 牙科配件、其他牙科器械 |
| American Orthodontics | 英国 | 8 | $174.5K | 其他牙科器械 |
| Pros APAC Corp. Organization | 菲律宾 | 1 | $462 | 教学演示仪器 |
| HANGZHOU ADVANCE TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 1 | $26 | 其他电动家用器具 |
近期贸易明细
进口(共 123)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 牙科配件 | AMERICAN ORTHODONTICS | 美国 | $5 |
| 2026-04-20 | 牙科配件 | AMERICAN ORTHODONTICS | 美国 | $315 |
| 2026-04-20 | 牙科配件 | AMERICAN ORTHODONTICS | 美国 | $279 |
| 2026-04-20 | 牙科配件 | AMERICAN ORTHODONTICS | 美国 | $192 |
| 2026-04-20 | 牙科配件 | AMERICAN ORTHODONTICS | 美国 | $238 |
| 2026-04-20 | 牙科配件 | AMERICAN ORTHODONTICS | 美国 | $84 |
| 2026-04-20 | 牙科配件 | AMERICAN ORTHODONTICS | 美国 | $52 |
| 2026-04-20 | 牙科配件 | AMERICAN ORTHODONTICS | 美国 | $4.4K |
| 2026-04-20 | 牙科配件 | AMERICAN ORTHODONTICS | 美国 | $84 |
| 2026-04-20 | 牙科配件 | AMERICAN ORTHODONTICS | 美国 | $52 |