Binh Phat Forestry & Agricultural Products Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 166 笔 · 主营 其他玉米
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Nông Lâm Sản Bình Phát
166
进口笔数
2
出口笔数
$33.25M
进口金额
$311.3K
出口金额
2026-04-06
最近进口
2025-01-04
最近出口
40
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2901735927 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1QCPV9G |
| 成立日期 | 2014-09-15 |
| 联系地址 | Xóm 16, Xã Diễn Yên, Huyện Diễn Châu, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NÔNG LÂM SẢN BÌNH PHÁT |
| 企业英文名称 | BINH PHAT FORESTRY AND AGRICULTURAL PRODUCTS CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm Yên Lý, Xã Hùng Châu, Nghệ An |
| 经营范围 | Đối với các ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định pháp luật 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +84984659445 |
| 邮箱 | ctytnhhnlsbinhphat79@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100590 | 其他玉米 |
| 230400 | 大豆油渣 |
| 230330 | 酿造废料 |
| 100630 | 碾磨大米 |
| 100199 | 其他小麦及混合麦 |
| 100510 | 玉米种子 |
| 230649 | 油菜籽油渣 |
| 100640 | 碎米 |
| 230250 | 豆类植物残渣 |
| 230310 | 淀粉残渣 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100590 | 其他玉米 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿根廷 | 26 | $12.45M |
| 巴基斯坦 | 101 | $11.46M |
| 巴西 | 13 | $6.61M |
| 印度 | 21 | $1.25M |
| 美国 | 3 | $1.04M |
| 中国 | 1 | $324.1K |
| 缅甸 | 1 | $122.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴基斯坦 | 2 | $311.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 40)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ENERFO Pte. Ltd. | 新加坡 | 37 | $16.75M | 大豆油渣、其他玉米 |
| Asif Rice Mills | 巴基斯坦 | 30 | $4.23M | 碾磨大米、其他玉米 |
| Abdul Rauf Traders | 巴基斯坦 | 35 | $3.25M | 其他玉米、碾磨大米 |
| Hassan Ali Rice Export Co. | 巴基斯坦 | 8 | $855.3K | 非PP/PE纤维袋包、碾磨大米 |
| Golden Ace Foods (Private) Ltd. | 巴基斯坦 | 3 | $442.4K | 其他玉米、碾磨大米 |
| Premier Commodities | 巴基斯坦 | 5 | $418.2K | 女式化纤套装、其他玉米 |
| HB International Traders | 巴基斯坦 | 5 | $360.3K | 碾磨大米、其他玉米 |
| Jasons Commodities | 巴基斯坦 | 3 | $345.5K | 碾磨大米、其他玉米 |
| U.T.S. Rice Co. | 巴基斯坦 | 3 | $282.6K | 碾磨大米、其他玉米 |
| Prodigy Foods | 印度 | 3 | $117.6K | 酿造废料、大豆油渣 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Asif Rice Mills | 巴基斯坦 | 2 | $311.3K | 光伏组件、碾磨大米 |
近期贸易明细
进口(共 166)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 其他小麦及混合麦 | ENERFO PTE LTD | 阿根廷 | $392.2K |
| 2026-04-06 | 其他小麦及混合麦 | ENERFO PTE LTD | 阿根廷 | $392.2K |
| 2026-03-12 | 其他小麦及混合麦 | ENERFO PTE LTD | 阿根廷 | $396.1K |
| 2026-03-12 | 其他玉米 | ETHAN NATURAL BIO-FUEL PRIVATE LTD | 印度 | $86.3K |
| 2026-02-02 | 其他玉米 | ENERFO PTE LTD | 巴西 | $1.14M |
| 2026-02-02 | 酿造废料 | Innovative Soch | 印度 | $46.6K |
| 2026-01-05 | 其他玉米 | SHIVA SHELLAC & CHEMICALS | 印度 | $58.7K |
| 2026-01-05 | 其他玉米 | SHIVA SHELLAC & CHEMICALS | 印度 | $58.8K |
| 2025-12-24 | 其他玉米 | ENERFO PTE LTD | 巴西 | $1.14M |
| 2025-12-22 | 酿造废料 | NUTRICH FOODS PRIVATE LTD | 印度 | $60.7K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-04 | 其他玉米 | ASIF RICE MILLS | 巴基斯坦 | $111.5K |
| 2025-01-04 | 其他玉米 | ASIF RICE MILLS | 巴基斯坦 | $199.7K |