Binh Phat Forestry & Agricultural Products Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 166 笔 · 主营 其他玉米

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Nông Lâm Sản Bình Phát

166
进口笔数
2
出口笔数
$33.25M
进口金额
$311.3K
出口金额
2026-04-06
最近进口
2025-01-04
最近出口
40
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.00M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $594.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.36M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $353.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $937.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.08M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.01M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $658.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $498.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $374.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $221.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.24M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.77M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $907.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $96.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $444.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $857.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.04M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $861.5K · 3 笔出口 $311.3K · 2 笔2025-02进口 $490.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.17M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $3.00M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.06M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $291.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.82M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $860.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.39M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.32M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.21M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $117.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.19M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $482.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $784.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $594.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.36M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $353.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $937.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.08M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.01M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $658.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $498.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $374.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $221.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.24M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.77M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $907.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $96.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $444.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $857.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.04M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $861.5K · 3 笔出口 $311.3K · 2 笔2025-02进口 $490.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.17M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $3.00M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.06M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $291.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.82M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $860.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.39M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.32M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.21M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $117.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.19M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $482.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $784.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号2901735927
企查查编码QVN1QCPV9G
成立日期2014-09-15
联系地址Xóm 16, Xã Diễn Yên, Huyện Diễn Châu, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NÔNG LÂM SẢN BÌNH PHÁT
企业英文名称BINH PHAT FORESTRY AND AGRICULTURAL PRODUCTS CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Xóm Yên Lý, Xã Hùng Châu, Nghệ An
经营范围Đối với các ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định pháp luật 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ
电话+84984659445
邮箱ctytnhhnlsbinhphat79@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
100590其他玉米
230400大豆油渣
230330酿造废料
100630碾磨大米
100199其他小麦及混合麦
100510玉米种子
230649油菜籽油渣
100640碎米
230250豆类植物残渣
230310淀粉残渣

出口

HS 编码产品
100590其他玉米

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
阿根廷26$12.45M
巴基斯坦101$11.46M
巴西13$6.61M
印度21$1.25M
美国3$1.04M
中国1$324.1K
缅甸1$122.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
巴基斯坦2$311.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 40)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ENERFO Pte. Ltd.新加坡37$16.75M大豆油渣、其他玉米
Asif Rice Mills巴基斯坦30$4.23M碾磨大米、其他玉米
Abdul Rauf Traders巴基斯坦35$3.25M其他玉米、碾磨大米
Hassan Ali Rice Export Co.巴基斯坦8$855.3K非PP/PE纤维袋包、碾磨大米
Golden Ace Foods (Private) Ltd.巴基斯坦3$442.4K其他玉米、碾磨大米
Premier Commodities巴基斯坦5$418.2K女式化纤套装、其他玉米
HB International Traders巴基斯坦5$360.3K碾磨大米、其他玉米
Jasons Commodities巴基斯坦3$345.5K碾磨大米、其他玉米
U.T.S. Rice Co.巴基斯坦3$282.6K碾磨大米、其他玉米
Prodigy Foods印度3$117.6K酿造废料、大豆油渣

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Asif Rice Mills巴基斯坦2$311.3K光伏组件、碾磨大米

近期贸易明细

进口(共 166)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-06其他小麦及混合麦ENERFO PTE LTD阿根廷$392.2K
2026-04-06其他小麦及混合麦ENERFO PTE LTD阿根廷$392.2K
2026-03-12其他小麦及混合麦ENERFO PTE LTD阿根廷$396.1K
2026-03-12其他玉米ETHAN NATURAL BIO-FUEL PRIVATE LTD印度$86.3K
2026-02-02其他玉米ENERFO PTE LTD巴西$1.14M
2026-02-02酿造废料Innovative Soch印度$46.6K
2026-01-05其他玉米SHIVA SHELLAC & CHEMICALS印度$58.7K
2026-01-05其他玉米SHIVA SHELLAC & CHEMICALS印度$58.8K
2025-12-24其他玉米ENERFO PTE LTD巴西$1.14M
2025-12-22酿造废料NUTRICH FOODS PRIVATE LTD印度$60.7K

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-01-04其他玉米ASIF RICE MILLS巴基斯坦$111.5K
2025-01-04其他玉米ASIF RICE MILLS巴基斯坦$199.7K

相关企业 · 同类产品

Binh Phat Forestry & Agricultural Products Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →