HIEU NGHIA TRANSPORT & TRADING LTD CO
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 PP/PE编织袋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LOGISTICS TâN HảI LONG
11
进口笔数
0
出口笔数
$38.6K
进口金额
$0
出口金额
2024-12-06
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201978550 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYKAA73G |
| 成立日期 | 2019-08-06 |
| 联系地址 | Số 17/41 Thư Trung 1, Phường Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LOGISTICS TÂN HẢI LONG |
| 企业英文名称 | TAN HAI LONG LOGISTICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 17/41 Thư Trung 1, Phường Hải An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 电话 | +84979341888 |
| 邮箱 | vantaihieunghia@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630533 | PP/PE编织袋 |
| 390311 | 可发泡聚苯乙烯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 9 | $23.9K |
| 加拿大 | 1 | $10.8K |
| 日本 | 1 | $4.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tryplast International Fzc | 美国 | 9 | $23.9K | 乙烯聚合物废料、其他乙烯聚合物 |
| CYPRESS HILL POLYMERS GLOBAL, INC. | 加拿大 | 1 | $10.8K | 可发泡聚苯乙烯 |
| Tryplast International Fzc | 日本 | 1 | $4.0K | 其他塑料废料、PP/PE编织袋 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-06 | 可发泡聚苯乙烯 | CYPRESS HILL POLYMERS GLOBAL, INC. | 加拿大 | $10.8K |
| 2024-01-31 | 塑编袋 | TRYPLAST INTERNATIONAL FZC | 美国 | $3.9K |
| 2024-01-30 | 塑编袋 | TRYPLAST INTERNATIONAL FZC | 美国 | $3.9K |
| 2023-11-01 | 塑编袋 | TRYPLAST INTERNATIONAL FZC | 美国 | $2.1K |
| 2023-10-10 | 塑编袋 | TRYPLAST INTERNATIONAL FZC | 美国 | $1.8K |
| 2023-07-26 | PP/PE编织袋 | TRYPLAST INTERNATIONAL FZC | 日本 | $4.0K |
| 2023-06-12 | 塑编袋 | TRYPLAST INTERNATIONAL FZC | 美国 | $2.1K |
| 2023-06-09 | PP/PE编织袋 | Tryplast International Fzc | 美国 | $3.7K |
| 2023-04-17 | PP/PE编织袋 | TRYPLAST INTERNATIONAL FZC | 美国 | $1.8K |
| 2023-04-13 | PP/PE编织袋 | Tryplast International Fzc | 美国 | $1.2K |