Vitron Technology Corporation
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 其他电感器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ VITRON
16
进口笔数
0
出口笔数
$70.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-04
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317154344 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4Q53GS0 |
| 成立日期 | 2022-02-16 |
| 联系地址 | L17-11, Tầng 17, Tòa nhà Vincom Center, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VITRON |
| 企业英文名称 | VITRON TECHNOLOGY CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | L17-11, Tầng 17, Tòa nhà Vincom Center, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 电话 | +845951859 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 11.2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850450 | 其他电感器 |
| 853229 | 其他固定电容器 |
| 853310 | 固定碳电阻 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 854110 | 非LED二极管 |
| 853400 | 印刷电路 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854239 | 其他电子IC |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 8 | $63.4K |
| 中国 | 10 | $2.7K |
| 日本 | 7 | $941 |
| 马来西亚 | 4 | $875 |
| 墨西哥 | 3 | $586 |
| 韩国 | 4 | $385 |
| 立陶宛 | 2 | $385 |
| 泰国 | 4 | $182 |
| 印度 | 1 | $158 |
| 印度尼西亚 | 1 | $142 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PROGATE GROUP CORP ORATION | 中国台湾 | 1 | $60.5K | 处理器及控制器、其他电子IC |
| Mouser Electronics, Inc. | 英国 | 8 | $5.7K | 非LED二极管、其他电路开关装置 |
| ExcelPoint Systems (Pte.) Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.8K | 处理器及控制器、其他电子IC |
| SHENZHEN PRECISION ELECTRONICS CO LTD | 中国香港 | 1 | $566 | 印刷电路 |
| 42fc1a561da7cad109ac167d0700df87 | 1 | $387 | ||
| 8Devices UAB | 立陶宛 | 2 | $385 | 通信设备、天线及发射器 |
| HX Circuit Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $326 | 印刷电路 |
| MOUSER ELECTRONICS, INC. | 墨西哥 | 2 | $214 | 多层陶瓷电容、其他电路开关装置 |
| Foshan Xing Sheng Rui Tai Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $170 | 合成假发、其他塑料制品 |
| MOUSER ELECTRONICS INC | 美国 | 1 | $90 | 其他电路开关装置、其他电子IC |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-04 | 处理器及控制器 | PROGATE GROUP CORP ORATION | 中国台湾 | $60.5K |
| 2023-08-11 | 电力控制板 | FOSHAN XING SHENG RUI TAI TRADING | 中国 | $170 |
| 2023-08-04 | 带接头绝缘电线 | MOUSER ELECTRONICS, INC. | 印度尼西亚 | $70 |
| 2023-08-04 | 固定碳电阻 | MOUSER ELECTRONICS, INC. | 中国 | $8 |
| 2023-08-04 | 其他电气开关 | MOUSER ELECTRONICS, INC. | 法国 | $7 |
| 2023-08-04 | 压电晶体 | MOUSER ELECTRONICS, INC. | 中国 | $8 |
| 2023-08-04 | 其他固定电容器 | MOUSER ELECTRONICS, INC. | 日本 | $1 |
| 2023-08-04 | 固定碳电阻 | MOUSER ELECTRONICS, INC. | 菲律宾 | $12 |
| 2023-08-04 | 处理器及控制器 | MOUSER ELECTRONICS, INC. | 马来西亚 | $59 |
| 2023-08-04 | 固定碳电阻 | MOUSER ELECTRONICS, INC. | 中国台湾 | $9 |