DAI DOAN KET TRANSPORT & FORWARDING CO LTD
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 减压阀
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIAO NHậN Và VậN TảI ĐạI ĐOàN KếT
5
进口笔数
0
出口笔数
$33.9K
进口金额
$0
出口金额
2023-10-12
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201771877 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWH76UVT |
| 成立日期 | 2017-02-20 |
| 联系地址 | Số 4/33/313 Đà Nẵng, Phường Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIAO NHẬN VÀ VẬN TẢI ĐẠI ĐOÀN KẾT |
| 企业英文名称 | DAI DOAN KET TRANSPORT AND FORWARDING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 4/33/313 Đà Nẵng, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84904866339 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848110 | 减压阀 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 848140 | 安全阀 |
| 902820 | 液体计量表 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $33.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IVALVE TECH (TONGLING) CO LTD | 中国 | 4 | $26.9K | 阀门龙头、止回阀 |
| NINGBO DEJIA WATER METER CO LTD | 中国 | 1 | $7.0K | 液体计量表、仪表零件及附件 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-12 | 阀门龙头 | IVALVE TECH (TONGLING) CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2023-10-12 | 减压阀 | IVALVE TECH (TONGLING) CO LTD | 中国 | $774 |
| 2023-10-12 | 阀门龙头 | IVALVE TECH (TONGLING) CO LTD | 中国 | $327 |
| 2023-10-12 | 阀门龙头 | IVALVE TECH (TONGLING) CO LTD | 中国 | $366 |
| 2023-10-12 | 阀门龙头 | IVALVE TECH (TONGLING) CO LTD | 中国 | $706 |
| 2023-10-12 | 阀门龙头 | IVALVE TECH (TONGLING) CO LTD | 中国 | $759 |
| 2023-09-20 | 安全阀 | IVALVE TECH (TONGLING) CO LTD | 中国 | $396 |
| 2023-09-20 | 减压阀 | IVALVE TECH (TONGLING) CO LTD | 中国 | $309 |
| 2023-09-20 | 安全阀 | IVALVE TECH (TONGLING) CO LTD | 中国 | $340 |
| 2023-09-20 | 减压阀 | IVALVE TECH (TONGLING) CO LTD | 中国 | $324 |