X.E.X Group Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 车辆悬挂零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH X.E.X GROUP
24
进口笔数
0
出口笔数
$1.13M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-27
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317606537 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0C3H0DW |
| 成立日期 | 2022-12-15 |
| 联系地址 | Số 46 Đường HT45, Phường Hiệp Thành, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH X.E.X GROUP |
| 企业英文名称 | X.E.X GROUP COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 46 Đường HT45, Phường Tân Thới Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 7310 - Quảng cáo 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84911181119 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870880 | 车辆悬挂零件 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 24 | $1.13M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TEIN Inc. | 中国 | 14 | $863.2K | 车辆悬挂零件、钢铁弹簧 |
| TEIN, Inc. | 日本 | 4 | $207.2K | 车辆悬挂零件、其他车辆零件 |
| Yutian Hengtong Spring Shock Absorber Co., Ltd. | 中国 | 6 | $59.6K | 钢铁弹簧、非泡沫橡胶密封件 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 车辆悬挂零件 | TEIN, INC. | 中国 | $1.3K |
| 2026-03-27 | 车辆悬挂零件 | TEIN, INC. | 中国 | $251 |
| 2026-03-27 | 车辆悬挂零件 | TEIN, INC. | 中国 | $251 |
| 2026-03-27 | 车辆悬挂零件 | TEIN, INC. | 中国 | $243 |
| 2026-03-27 | 车辆悬挂零件 | TEIN, INC. | 中国 | $1.4K |
| 2026-03-27 | 车辆悬挂零件 | TEIN, INC. | 中国 | $1.3K |
| 2026-03-27 | 车辆悬挂零件 | TEIN, INC. | 中国 | $752 |
| 2026-03-27 | 车辆悬挂零件 | TEIN, INC. | 中国 | $303 |
| 2026-03-27 | 车辆悬挂零件 | TEIN, INC. | 中国 | $1.9K |
| 2026-03-27 | 车辆悬挂零件 | TEIN, INC. | 中国 | $6.3K |