Kim Kien Phat Industrial Investment Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 52 笔 · 主营 其他钢铁结构体

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư Kỹ NGHệ KIM KIếN PHáT

2
进口笔数
52
出口笔数
$10.0K
进口金额
$960.6K
出口金额
2024-07-03
最近进口
2024-10-18
最近出口
2
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $253.8K20212022202320242021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $19.3K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $82.4K · 5 笔2023-10进口 $8.0K · 1 笔出口 $38.1K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $56.0K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $59.1K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $200.3K · 10 笔2024-07进口 $2.0K · 1 笔出口 $253.8K · 12 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $91.9K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $93.9K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $14.2K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220212022202320242021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $19.3K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $82.4K · 5 笔2023-10进口 $8.0K · 1 笔出口 $38.1K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $56.0K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $59.1K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $200.3K · 10 笔2024-07进口 $2.0K · 1 笔出口 $253.8K · 12 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $91.9K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $93.9K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $14.2K · 2 笔

工商档案

企业注册号3702506096
企查查编码QVNF4YP8H4
成立日期2016-10-13
联系地址Thửa đất số 5998, tờ bản đồ số 60, Khu phố Thạnh Bình, Phường An Thạnh, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ KỸ NGHỆ KIM KIẾN PHÁT
企业英文名称KIM KIEN PHAT INDUSTRIAL INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Thửa đất số 5998, tờ bản đồ số 60, Khu phố Thạnh Bình, Phường Thuận An, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
电话0911230484
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本112亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842010非金属滚压机
845522冷轧机

出口

HS 编码产品
730890其他钢铁结构体
731815钢铁螺钉螺栓
391000初级硅氧烷
391723硬质PVC管
391910自粘塑料卷
731819其他螺纹紧固件
701990其他玻璃纤维
722090不锈钢平板轧材
731210钢绞线缆
3506101kg以下胶粘剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2$10.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨52$939.1K
越南2$21.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Y.S. (Cambodia) Packing Products越南1$8.0K冷轧机
Yusheng Shiji Engineering Co., Ltd.越南1$2.0K冷轧机、非金属滚压机

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yusheng Shiji Engineering Co., Ltd.越南26$486.9K其他钢铁结构体、钢铁螺钉螺栓
YOZO Construction Investment Co., Ltd.柬埔寨17$305.2K其他钢铁结构体、钢铁螺钉螺栓
Y.S. (Cambodia) Packing Products越南9$168.4K其他钢铁结构体、低密度聚乙烯

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-07-03非金属滚压机YUSHENG SHIJI ENGINEERING CO LTD越南$2.0K
2023-10-05冷轧机Y S (CAMBODIA) PACKING PRODUCTS越南$8.0K

出口(共 52)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-10-18其他钢铁结构体YUSHENG SHIJI ENGINEERING CO LTD柬埔寨$513
2024-10-18其他钢铁结构体YUSHENG SHIJI ENGINEERING CO LTD柬埔寨$27
2024-10-18其他钢铁结构体YUSHENG SHIJI ENGINEERING CO LTD柬埔寨$26
2024-10-18其他钢铁结构体YUSHENG SHIJI ENGINEERING CO LTD柬埔寨$4.0K
2024-10-18其他钢铁结构体YUSHENG SHIJI ENGINEERING CO LTD柬埔寨$147
2024-10-18其他钢铁结构体YUSHENG SHIJI ENGINEERING CO LTD柬埔寨$48
2024-10-18其他钢铁结构体YUSHENG SHIJI ENGINEERING CO LTD柬埔寨$30
2024-10-18其他钢铁结构体YUSHENG SHIJI ENGINEERING CO LTD柬埔寨$46
2024-10-18其他钢铁结构体YUSHENG SHIJI ENGINEERING CO LTD柬埔寨$31
2024-10-18其他钢铁结构体YUSHENG SHIJI ENGINEERING CO LTD柬埔寨$818

相关企业 · 同类产品

Kim Kien Phat Industrial Investment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →