Kim Kien Phat Industrial Investment Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 52 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư Kỹ NGHệ KIM KIếN PHáT
2
进口笔数
52
出口笔数
$10.0K
进口金额
$960.6K
出口金额
2024-07-03
最近进口
2024-10-18
最近出口
2
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702506096 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF4YP8H4 |
| 成立日期 | 2016-10-13 |
| 联系地址 | Thửa đất số 5998, tờ bản đồ số 60, Khu phố Thạnh Bình, Phường An Thạnh, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ KỸ NGHỆ KIM KIẾN PHÁT |
| 企业英文名称 | KIM KIEN PHAT INDUSTRIAL INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 5998, tờ bản đồ số 60, Khu phố Thạnh Bình, Phường Thuận An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 电话 | 0911230484 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 112亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842010 | 非金属滚压机 |
| 845522 | 冷轧机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 722090 | 不锈钢平板轧材 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $10.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 52 | $939.1K |
| 越南 | 2 | $21.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Y.S. (Cambodia) Packing Products | 越南 | 1 | $8.0K | 冷轧机 |
| Yusheng Shiji Engineering Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.0K | 冷轧机、非金属滚压机 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yusheng Shiji Engineering Co., Ltd. | 越南 | 26 | $486.9K | 其他钢铁结构体、钢铁螺钉螺栓 |
| YOZO Construction Investment Co., Ltd. | 柬埔寨 | 17 | $305.2K | 其他钢铁结构体、钢铁螺钉螺栓 |
| Y.S. (Cambodia) Packing Products | 越南 | 9 | $168.4K | 其他钢铁结构体、低密度聚乙烯 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-03 | 非金属滚压机 | YUSHENG SHIJI ENGINEERING CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2023-10-05 | 冷轧机 | Y S (CAMBODIA) PACKING PRODUCTS | 越南 | $8.0K |
出口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-18 | 其他钢铁结构体 | YUSHENG SHIJI ENGINEERING CO LTD | 柬埔寨 | $513 |
| 2024-10-18 | 其他钢铁结构体 | YUSHENG SHIJI ENGINEERING CO LTD | 柬埔寨 | $27 |
| 2024-10-18 | 其他钢铁结构体 | YUSHENG SHIJI ENGINEERING CO LTD | 柬埔寨 | $26 |
| 2024-10-18 | 其他钢铁结构体 | YUSHENG SHIJI ENGINEERING CO LTD | 柬埔寨 | $4.0K |
| 2024-10-18 | 其他钢铁结构体 | YUSHENG SHIJI ENGINEERING CO LTD | 柬埔寨 | $147 |
| 2024-10-18 | 其他钢铁结构体 | YUSHENG SHIJI ENGINEERING CO LTD | 柬埔寨 | $48 |
| 2024-10-18 | 其他钢铁结构体 | YUSHENG SHIJI ENGINEERING CO LTD | 柬埔寨 | $30 |
| 2024-10-18 | 其他钢铁结构体 | YUSHENG SHIJI ENGINEERING CO LTD | 柬埔寨 | $46 |
| 2024-10-18 | 其他钢铁结构体 | YUSHENG SHIJI ENGINEERING CO LTD | 柬埔寨 | $31 |
| 2024-10-18 | 其他钢铁结构体 | YUSHENG SHIJI ENGINEERING CO LTD | 柬埔寨 | $818 |