Satake Corporation
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 去壳杏仁
越南 · 在业
- Facebook1
- Instagram1
- YouTube1
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$17
出口金额
—
最近进口
2024-03-15
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0300559014-133 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFUEQ7AJ |
| 成立日期 | 2009-10-20 |
| 联系地址 | 176 Nguyễn Hữu Trí, Xã Tân Nhựt, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN LƯƠNG THỰC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH - XÍ NGHIỆP LƯƠNG THỰC SÀI GÒN SATAKE |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080212 | 去壳杏仁 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $17 |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HT Machine Engineering Joint Stock Co. | 越南 | 1 | $17 | 种子分选机、谷物加工机零件 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-15 | 去壳杏仁 | HT MACHINE ENGINEERING JOINT STOCK CO | 越南 | $17 |