Bulong Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 294 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN BULONG VIệT NAM
- 邮箱7,560
294
进口笔数
0
出口笔数
$9.61M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314386594 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8HH5TAN |
| 成立日期 | 2017-05-05 |
| 联系地址 | P.903, Tầng 9, Tòa nhà Diamond Plaza, 34 Lê Duẩn, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN BULONG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | BULONG VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | P.903, Tầng 9, Tòa nhà Diamond Plaza, 34 Lê Duẩn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng |
| 电话 | 02866899599 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 31.69亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 691490 | 其他陶瓷制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 294 | $9.61M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Handan Wencheng Fastener Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 194 | $6.52M | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| Ningbo Yisen Fastener Co., Ltd. | 中国 | 80 | $2.49M | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| Zhapu Technology (Jiangsu) Co., Ltd. Shuyang Branch | 中国 | 15 | $432.1K | 螺纹螺母、钢铁螺钉螺栓 |
| Zhapu Technology (Jiangsu) Co., Ltd. | 中国 | 5 | $162.9K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
近期贸易明细
进口(共 294)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他螺纹紧固件 | HANDAN WENCHENG FASTENER MFG CO LTD | 中国 | $970 |
| 2026-04-28 | 钢铁螺钉螺栓 | HANDAN WENCHENG FASTENER MFG CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2026-04-28 | 其他陶瓷制品 | HANDAN WENCHENG FASTENER MFG CO LTD | 中国 | $460 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁非螺纹件 | HANDAN WENCHENG FASTENER MFG CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁非螺纹件 | HANDAN WENCHENG FASTENER MFG CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2026-04-28 | 非螺纹垫圈 | HANDAN WENCHENG FASTENER MFG CO LTD | 中国 | $930 |
| 2026-04-28 | 钢铁螺钉螺栓 | HANDAN WENCHENG FASTENER MFG CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2026-04-28 | 其他陶瓷制品 | HANDAN WENCHENG FASTENER MFG CO LTD | 中国 | $460 |
| 2026-04-28 | 钢铁螺钉螺栓 | HANDAN WENCHENG FASTENER MFG CO LTD | 中国 | $7.7K |
| 2026-04-28 | 螺纹螺母 | HANDAN WENCHENG FASTENER MFG CO LTD | 中国 | $9.0K |