ERICA TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI ERICA
3
进口笔数
0
出口笔数
$27.6K
进口金额
$0
出口金额
2023-07-06
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0110113013 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEGYY7SC |
| 成立日期 | 2022-09-09 |
| 联系地址 | Số 36A ngõ 148 đường Hoàng Ngân, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ERICA |
| 企业英文名称 | ERICA TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 36A ngõ 148 đường Hoàng Ngân, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84987541856 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 1 | $19.0K |
| 德国 | 2 | $8.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NUTRESCO LTD | 英国 | 1 | $19.0K | 其他食品制剂 |
| PURE FLAVOUR GMBH | 德国 | 1 | $8.6K | 其他非酒精饮料 |
| PLANTACORP GMBH | 德国 | 1 | $7 | 其他食品制剂、其他含氧杂环化合物 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-06 | 其他非酒精饮料 | PURE FLAVOUR GMBH | 德国 | $3.0K |
| 2023-07-06 | 其他非酒精饮料 | PURE FLAVOUR GMBH | 德国 | $2.8K |
| 2023-07-06 | 其他非酒精饮料 | PURE FLAVOUR GMBH | 德国 | $2.9K |
| 2023-03-23 | 其他食品制剂 | NUTRESCO LTD | 英国 | $4.7K |
| 2023-03-23 | 其他食品制剂 | NUTRESCO LTD | 英国 | $4.7K |
| 2023-03-23 | 其他食品制剂 | NUTRESCO LTD | 英国 | $4.8K |
| 2023-03-23 | 其他食品制剂 | NUTRESCO LTD | 英国 | $4.8K |
| 2023-03-08 | 其他食品制剂 | PLANTACORP GMBH | 德国 | $7 |