Solemax Vina Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 307 笔 · 主营 鞋靴零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SOLEMAX VINA

272
进口笔数
307
出口笔数
$3.54M
进口金额
$6.98M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-25
最近出口
13
供应商数
31
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $330.1K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $158.9K · 5 笔2023-11进口 $72.1K · 3 笔出口 $101.8K · 7 笔2023-12进口 $77.0K · 4 笔出口 $113.9K · 7 笔2024-01进口 $62.1K · 7 笔出口 $129.8K · 6 笔2024-02进口 $120.5K · 5 笔出口 $171.9K · 2 笔2024-03进口 $108.8K · 5 笔出口 $77.5K · 5 笔2024-04进口 $109.7K · 7 笔出口 $147.5K · 8 笔2024-05进口 $175.0K · 8 笔出口 $187.7K · 9 笔2024-06进口 $164.7K · 8 笔出口 $193.6K · 7 笔2024-07进口 $71.9K · 7 笔出口 $242.3K · 9 笔2024-08进口 $37.3K · 2 笔出口 $185.4K · 8 笔2024-09进口 $104.6K · 8 笔出口 $272.1K · 10 笔2024-10进口 $84.6K · 5 笔出口 $97.0K · 6 笔2024-11进口 $133.3K · 11 笔出口 $312.8K · 14 笔2024-12进口 $122.6K · 12 笔出口 $283.2K · 11 笔2025-01进口 $52.1K · 5 笔出口 $86.1K · 4 笔2025-02进口 $117.8K · 11 笔出口 $299.3K · 13 笔2025-03进口 $83.0K · 8 笔出口 $190.9K · 9 笔2025-04进口 $58.1K · 6 笔出口 $92.7K · 7 笔2025-05进口 $83.0K · 8 笔出口 $269.7K · 12 笔2025-06进口 $84.9K · 6 笔出口 $317.8K · 8 笔2025-07进口 $115.3K · 15 笔出口 $88.7K · 8 笔2025-08进口 $36.6K · 8 笔出口 $330.1K · 11 笔2025-09进口 $23.0K · 5 笔出口 $54.0K · 6 笔2025-10进口 $120.3K · 8 笔出口 $73.0K · 8 笔2025-11进口 $23.0K · 7 笔出口 $80.6K · 5 笔2025-12进口 $112.0K · 10 笔出口 $173.8K · 9 笔2026-01进口 $40.3K · 6 笔出口 $190.0K · 8 笔2026-02进口 $83.4K · 5 笔出口 $100.4K · 6 笔2026-03进口 $16.6K · 3 笔出口 $131.4K · 10 笔2026-04进口 $139.2K · 9 笔出口 $120.2K · 10 笔2026-05进口 $53.4K · 3 笔出口 $139.9K · 6 笔2026-06进口 $107.1K · 11 笔出口 $134.4K · 10 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1520232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $158.9K · 5 笔2023-11进口 $72.1K · 3 笔出口 $101.8K · 7 笔2023-12进口 $77.0K · 4 笔出口 $113.9K · 7 笔2024-01进口 $62.1K · 7 笔出口 $129.8K · 6 笔2024-02进口 $120.5K · 5 笔出口 $171.9K · 2 笔2024-03进口 $108.8K · 5 笔出口 $77.5K · 5 笔2024-04进口 $109.7K · 7 笔出口 $147.5K · 8 笔2024-05进口 $175.0K · 8 笔出口 $187.7K · 9 笔2024-06进口 $164.7K · 8 笔出口 $193.6K · 7 笔2024-07进口 $71.9K · 7 笔出口 $242.3K · 9 笔2024-08进口 $37.3K · 2 笔出口 $185.4K · 8 笔2024-09进口 $104.6K · 8 笔出口 $272.1K · 10 笔2024-10进口 $84.6K · 5 笔出口 $97.0K · 6 笔2024-11进口 $133.3K · 11 笔出口 $312.8K · 14 笔2024-12进口 $122.6K · 12 笔出口 $283.2K · 11 笔2025-01进口 $52.1K · 5 笔出口 $86.1K · 4 笔2025-02进口 $117.8K · 11 笔出口 $299.3K · 13 笔2025-03进口 $83.0K · 8 笔出口 $190.9K · 9 笔2025-04进口 $58.1K · 6 笔出口 $92.7K · 7 笔2025-05进口 $83.0K · 8 笔出口 $269.7K · 12 笔2025-06进口 $84.9K · 6 笔出口 $317.8K · 8 笔2025-07进口 $115.3K · 15 笔出口 $88.7K · 8 笔2025-08进口 $36.6K · 8 笔出口 $330.1K · 11 笔2025-09进口 $23.0K · 5 笔出口 $54.0K · 6 笔2025-10进口 $120.3K · 8 笔出口 $73.0K · 8 笔2025-11进口 $23.0K · 7 笔出口 $80.6K · 5 笔2025-12进口 $112.0K · 10 笔出口 $173.8K · 9 笔2026-01进口 $40.3K · 6 笔出口 $190.0K · 8 笔2026-02进口 $83.4K · 5 笔出口 $100.4K · 6 笔2026-03进口 $16.6K · 3 笔出口 $131.4K · 10 笔2026-04进口 $139.2K · 9 笔出口 $120.2K · 10 笔2026-05进口 $53.4K · 3 笔出口 $139.9K · 6 笔2026-06进口 $107.1K · 11 笔出口 $134.4K · 10 笔

工商档案

企业注册号3603563551
企查查编码QVNWAB0VJ6
成立日期2018-06-08
联系地址Nhà xưởng số 38 và 39, Đường số 10, KCN Long Thành, Xã Tam An, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH YC ECO & SOLEMAX VINA
企业英文名称SOLEMAX VINA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Nhà xưởng số 38 và 39, Đường số 10, KCN Long Thành, Xã An Phước, TP Đồng Nai
经营范围(Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Long Thành) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1520 - Sản xuất giày, dép
电话+84398395575
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本346.6亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392119其他泡沫塑料
600537染色合成经编织物
392113聚氨酯泡沫塑料
640690鞋靴零件
392111苯乙烯泡沫塑料板
392321聚乙烯袋
511290混纺精梳毛织物
848071橡塑模具
590320聚氨酯纺织物
600632染色合成针织布

出口

HS 编码产品
640690鞋靴零件
392119其他泡沫塑料
600690其他针织布
848071橡塑模具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国219$3.05M
中国35$277.4K
越南9$145.9K
中国台湾11$47.2K
中国香港5$9.2K
日本4$3.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
缅甸82$3.75M
越南153$1.72M
韩国47$1.01M
印度尼西亚12$365.9K
柬埔寨3$76.2K
日本7$55.2K
塞舌尔1$5.8K
中国香港1$4.0K
美国1$361

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hanshin Korea Co., Ltd.韩国209$3.12M其他泡沫塑料、染色合成经编织物
Shinkwang Vietnam Co., Ltd.越南8$137.3K其他塑料片材、聚氨酯泡沫塑料
Xiamen Yesjoy Import & Export Co., Ltd.中国12$130.1K橡胶塑料鞋件、制鞋机械
Xiamen Xinhongwei Import & Export Co., Ltd.中国7$58.0K其他泡沫塑料、染色合成针织布
GLOBALTEX INDUSTRIAL CO LTD中国台湾11$47.2K处理纺织物、染色合成针织布
Korea Material Corp.韩国10$23.1K染色合成经编织物、印刷标签
COSMOSTAR SINGAPORE PRIVATE LIMITED新加坡4$8.1K染色合成针织布、塑料涂层织物
COSMOSTAR SINGAPORE PRIVATE LIMITED印度2$6.8K塑料涂层织物、重型无纺布
TKH International Co., Ltd.中国2$3.8K聚氨酯纺织物、30cm以下合成针织布
Montbell Co., Ltd.日本4$3.1K印刷标签、其他拉链

下游采购商(共 31)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
DYC International Ltd.缅甸45$2.05M鞋靴零件、瓦楞纸箱
TKH International Co., Ltd.缅甸37$1.70M鞋靴零件、印刷标签
Hanshin Korea Co., Ltd.韩国69$1.68M鞋靴零件、聚氨酯泡沫塑料
Ever Grace Shoes VN Co., Ltd.越南40$524.2K鞋靴零件、非泡沫塑料片
Right Rich International Co., Ltd.越南10$121.0K鞋靴零件、加工牛马皮革
CONG TY TNHH GIAY VINH NGHIA (MST: 3700423542)越南10$108.2K鞋靴零件、聚氨酯泡沫塑料
General Shoes Co., Ltd.越南27$60.8K加工牛马皮革、鞋靴零件
Great Process (Vietnam) Co., Ltd.越南11$51.1K加工牛马皮革、鞋靴零件
Aiknit International Ltd.越南8$45.1K鞋靴零件、橡胶塑料鞋件
Freewell (Viet Nam) Co., Ltd.越南6$28.3K鞋靴零件、非泡沫塑料片

近期贸易明细

进口(共 272)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29聚氨酯泡沫塑料Hanshin Korea Co., Ltd.韩国$185
2026-06-29其他泡沫塑料Hanshin Korea Co., Ltd.韩国$2.3K
2026-06-29聚氨酯泡沫塑料Hanshin Korea Co., Ltd.韩国$8.0K
2026-06-29混纺精梳毛织物Hanshin Korea Co., Ltd.韩国$1.3K
2026-06-29染色合成经编织物Hanshin Korea Co., Ltd.韩国$6.8K
2026-06-29其他泡沫塑料Hanshin Korea Co., Ltd.韩国$5.8K
2026-06-24其他泡沫塑料Xiamen Xinhongwei Import & Export Co., Ltd.中国$824
2026-06-24其他泡沫塑料Xiamen Xinhongwei Import & Export Co., Ltd.中国$114
2026-06-24其他泡沫塑料Xiamen Xinhongwei Import & Export Co., Ltd.中国$357
2026-06-24其他泡沫塑料Xiamen Xinhongwei Import & Export Co., Ltd.中国$982

出口(共 307)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-25鞋靴零件Hanshin Korea Co., Ltd.韩国$8.7K
2026-06-24鞋靴零件Hanshin Korea Co., Ltd.韩国$4.6K
2026-06-24鞋靴零件Hanshin Korea Co., Ltd.韩国$2.3K
2026-06-24鞋靴零件CAMBINH SHOES COMPANY韩国$9.4K
2026-06-24鞋靴零件Hanshin Korea Co., Ltd.韩国$3.7K
2026-06-19鞋靴零件Hanshin Korea Co., Ltd.韩国$39.9K
2026-06-16鞋靴零件CONG TY TNHH GIAY VINH NGHIA (MST: 3700423542)越南$4.6K
2026-06-16鞋靴零件CONG TY TNHH GIAY VINH NGHIA (MST: 3700423542)越南$2.9K
2026-06-16鞋靴零件CONG TY TNHH GIAY VINH NGHIA (MST: 3700423542)越南$5.1K
2026-06-16鞋靴零件CONG TY TNHH GIAY VINH NGHIA (MST: 3700423542)越南$2.6K

相关企业 · 同类产品

Solemax Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →