Solemax Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 291 笔 · 主营 鞋靴零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SOLEMAX VINA
258
进口笔数
291
出口笔数
$3.38M
进口金额
$6.71M
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-21
最近出口
12
供应商数
30
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603563551 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWAB0VJ6 |
| 成立日期 | 2018-06-08 |
| 联系地址 | Nhà xưởng số 38 và 39, Đường số 10, KCN Long Thành, Xã Tam An, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH YC ECO & SOLEMAX VINA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà xưởng số 38 và 39, Đường số 10, KCN Long Thành, Xã An Phước, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Long Thành) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1520 - Sản xuất giày, dép |
| 电话 | +84398395575 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 346.6亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 600537 | 染色合成经编织物 |
| 392111 | 苯乙烯泡沫塑料板 |
| 640690 | 鞋靴零件 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 511290 | 混纺精梳毛织物 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640690 | 鞋靴零件 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 600690 | 其他针织布 |
| 848071 | 橡塑模具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 208 | $2.91M |
| 中国 | 34 | $273.8K |
| 越南 | 8 | $137.3K |
| 中国台湾 | 11 | $47.2K |
| 中国香港 | 5 | $9.2K |
| 日本 | 3 | $1.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 缅甸 | 82 | $3.75M |
| 越南 | 147 | $1.68M |
| 韩国 | 38 | $810.6K |
| 印度尼西亚 | 12 | $365.9K |
| 日本 | 7 | $55.2K |
| 柬埔寨 | 2 | $40.2K |
| 塞舌尔 | 1 | $5.8K |
| 中国香港 | 1 | $4.0K |
| 美国 | 1 | $361 |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hanshin Korea Co., Ltd. | 韩国 | 197 | $2.96M | 其他泡沫塑料、染色合成经编织物 |
| Shinkwang Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $137.3K | 其他塑料片材、聚氨酯泡沫塑料 |
| Xiamen Yesjoy Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 12 | $130.1K | 橡胶塑料鞋件、制鞋机械 |
| Xiamen Xinhongwei Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 6 | $54.4K | 其他泡沫塑料、染色合成针织布 |
| GLOBALTEX INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 11 | $47.2K | 处理纺织物、染色合成针织布 |
| Korea Material Corp. | 韩国 | 10 | $23.1K | 染色合成经编织物、印刷标签 |
| d5ae1ccb49839ddfa662d8bc6a6b30d4 | 6 | $14.9K | ||
| TKH International Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.8K | 聚氨酯纺织物、30cm以下合成针织布 |
| Montbell Co., Ltd. | 日本 | 3 | $1.9K | 印刷标签、其他拉链 |
| Samduk Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $825 | 纺织面料运动鞋、鞋靴零件 |
下游采购商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DYC International Ltd. | 缅甸 | 45 | $2.05M | 鞋靴零件、瓦楞纸箱 |
| TKH International Co., Ltd. | 缅甸 | 37 | $1.70M | 鞋靴零件、印刷标签 |
| Hanshin Korea Co., Ltd. | 韩国 | 62 | $1.51M | 鞋靴零件、聚氨酯泡沫塑料 |
| Ever Grace Shoes VN Co., Ltd. | 越南 | 40 | $524.2K | 鞋靴零件、非泡沫塑料片 |
| Right Rich International Co., Ltd. | 越南 | 10 | $121.0K | 鞋靴零件、加工牛马皮革 |
| CONG TY TNHH GIAY VINH NGHIA (MST: 3700423542) | 越南 | 7 | $82.2K | 鞋靴零件、橡胶塑料鞋件 |
| General Shoes Co., Ltd. | 越南 | 28 | $64.0K | 加工牛马皮革、鞋靴零件 |
| Great Process (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 11 | $51.1K | 加工牛马皮革、鞋靴零件 |
| Aiknit International Ltd. | 越南 | 8 | $45.1K | 鞋靴零件、橡胶塑料鞋件 |
| Freewell (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 6 | $28.3K | 鞋靴零件、非泡沫塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 258)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 聚氨酯泡沫塑料 | HANSHIN KOREA CO LTD | 韩国 | $284 |
| 2026-04-21 | 聚氨酯泡沫塑料 | HANSHIN KOREA CO LTD | 韩国 | $186 |
| 2026-04-21 | 其他泡沫塑料 | HANSHIN KOREA CO LTD | 韩国 | $281 |
| 2026-04-21 | 其他泡沫塑料 | HANSHIN KOREA CO LTD | 韩国 | $281 |
| 2026-04-21 | 其他泡沫塑料 | HANSHIN KOREA CO LTD | 韩国 | $4.2K |
| 2026-04-21 | 其他泡沫塑料 | HANSHIN KOREA CO LTD | 韩国 | $8.0K |
| 2026-04-21 | 染色合成经编织物 | HANSHIN KOREA CO LTD | 韩国 | $1.6K |
| 2026-04-21 | 其他泡沫塑料 | HANSHIN KOREA CO LTD | 韩国 | $8.0K |
| 2026-04-21 | 鞋靴零件 | HANSHIN KOREA CO LTD | 韩国 | $900 |
| 2026-04-21 | 染色合成经编织物 | HANSHIN KOREA CO LTD | 韩国 | $1.6K |
出口(共 291)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 鞋靴零件 | FOLIAEROGEL LLC | 美国 | $174 |
| 2026-04-21 | 鞋靴零件 | FOLIAEROGEL LLC | 美国 | $92 |
| 2026-04-21 | 鞋靴零件 | FOLIAEROGEL LLC | 美国 | $95 |
| 2026-04-20 | 鞋靴零件 | CONG TY TNHH GIAY VINH NGHIA (MST: 3700423542) | 越南 | $3.2K |
| 2026-04-20 | 鞋靴零件 | CONG TY TNHH GIAY VINH NGHIA (MST: 3700423542) | 越南 | $4.4K |
| 2026-04-15 | 鞋靴零件 | HANSHIN KOREA CO LTD | 韩国 | $2.2K |
| 2026-04-15 | 鞋靴零件 | HANSHIN KOREA CO LTD | 韩国 | $45.7K |
| 2026-04-15 | 鞋靴零件 | HANSHIN KOREA CO LTD | 韩国 | $9.3K |
| 2026-04-15 | 鞋靴零件 | HANSHIN KOREA CO LTD | 韩国 | $9.9K |
| 2026-04-15 | 鞋靴零件 | FREEWELL (VIET NAM) CO LTD (MST: 3800746748) | 越南 | $1.9K |