Quang Phat Technology Science Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 144 笔 · 主营 其他诊断试剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Khoa Học Kỹ Thuật Quang Phát
144
进口笔数
0
出口笔数
$1.04M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
17
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312862086 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKWM857T |
| 成立日期 | 2014-07-19 |
| 联系地址 | 31/63/14 Đường số 3, Khu phố 14, Phường Bình Hưng Hòa A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT QUANG PHÁT |
| 企业英文名称 | QUANG PHAT TECHNOLOGY SCIENCE EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 31/63/14 Đường số 3, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 电话 | +84916987086 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 902790 | 切片机零件 |
| 382219 | 诊断试剂 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 382100 | 培养基 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 49 | $316.4K |
| 美国 | 12 | $259.2K |
| 中国 | 40 | $203.1K |
| 西班牙 | 31 | $201.2K |
| 意大利 | 3 | $22.7K |
| 土耳其 | 4 | $21.3K |
| 英国 | 2 | $6.8K |
| 韩国 | 3 | $6.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SENSA CORE MEDICAL INSTRUMENTATION PRIVATE LIMITED | 印度 | 45 | $298.9K | 其他诊断试剂、其他医疗器具 |
| Immunocentrix | 美国 | 11 | $253.6K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| Chemelex S.A. | 西班牙 | 27 | $181.2K | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
| Dewei Medical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 25 | $117.1K | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
| Hangzhou Alltest Biotech Co., Ltd. | 中国 | 6 | $40.4K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| Chema Diagnostica S.R.L. | 意大利 | 3 | $22.7K | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
| Bioscience Medical S.L. | 西班牙 | 4 | $20.0K | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
| TULIP DIAGNOSTICS PRIVATE LIMITED | 印度 | 4 | $17.4K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| Optibio Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $6.4K | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
| Dynamiker Biotechnology (Tianjin) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $2.3K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
近期贸易明细
进口(共 144)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他诊断试剂 | DEWEI MEDICAL EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-28 | 其他诊断试剂 | DEWEI MEDICAL EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-03 | 其他诊断试剂 | CHEMELEX SA | 西班牙 | $642 |
| 2026-04-03 | 其他诊断试剂 | CHEMELEX SA | 西班牙 | $165 |
| 2026-04-03 | 其他诊断试剂 | CHEMELEX SA | 西班牙 | $165 |
| 2026-04-03 | 其他诊断试剂 | CHEMELEX SA | 西班牙 | $37 |
| 2026-04-03 | 其他诊断试剂 | CHEMELEX SA | 西班牙 | $161 |
| 2026-04-03 | 其他诊断试剂 | CHEMELEX SA | 西班牙 | $17 |
| 2026-04-03 | 其他诊断试剂 | CHEMELEX SA | 西班牙 | $284 |
| 2026-04-03 | 其他诊断试剂 | CHEMELEX SA | 西班牙 | $138 |