Cuong Thinh Vietnam Mechanical Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 非数控金属冲孔机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí CườNG THịNH VIệT NAM
0
进口笔数
8
出口笔数
$0
进口金额
$444.7K
出口金额
—
最近进口
2026-04-27
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108634499 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2CNF3P5 |
| 成立日期 | 2019-03-06 |
| 联系地址 | Số nhà 74, Khu tập thể Z176, Xã Dương Xá, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ CƯỜNG THỊNH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | CUONG THINH VIET NAM MECHANICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 207, Đường Nguyễn Bình, tổ dân phố đường 5, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84903454597 |
| 邮箱 | cokhicuongthinhvn@gmaill.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 360亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846249 | 非数控金属冲孔机 |
| 845969 | 非数控铣床 |
| 846039 | 非数控刃磨机 |
| 846261 | 液压压力机 |
| 846269 | 非液压金属压机 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 8 | $444.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Saiauto & Forge Private Ltd. | 印度 | 2 | $160.1K | 闭式模锻机、非数控金属冲孔机 |
| Sri Lakshmi Pressings | 印度 | 2 | $140.0K | 机械压力机、其他金属加工机床 |
| Engineering Tools & Machines | 印度 | 1 | $51.0K | 齿轮加工机床、其他金属车床 |
| V.K. Engineering | 印度 | 1 | $38.0K | 金属热成型机、机械零件 |
| Rattan Machinery & Spares | 印度 | 1 | $31.6K | 非数控金属冲孔机、其他金属加工机床 |
| Bharat Engineering Works | 印度 | 1 | $24.0K | 其他电动手工具、手工工具零件 |
近期贸易明细
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 非数控金属冲孔机 | V K ENGINEERING | 印度 | $38.0K |
| 2024-02-22 | 非数控铣床 | BHARAT ENGINEERING WORKS | 印度 | $1.4K |
| 2024-02-22 | 非数控铣床 | BHARAT ENGINEERING WORKS | 印度 | $7.3K |
| 2024-02-22 | 非数控刃磨机 | BHARAT ENGINEERING WORKS | 印度 | $3.6K |
| 2024-02-22 | 非数控铣床 | BHARAT ENGINEERING WORKS | 印度 | $3.3K |
| 2024-02-22 | 非数控铣床 | BHARAT ENGINEERING WORKS | 印度 | $3.3K |
| 2024-02-22 | 非数控铣床 | BHARAT ENGINEERING WORKS | 印度 | $1.4K |
| 2024-02-22 | 非数控刃磨机 | BHARAT ENGINEERING WORKS | 印度 | $3.6K |
| 2024-02-15 | 非数控金属冲孔机 | SRI LAKSHMI PRESSINGS | 印度 | $19.0K |
| 2024-02-15 | 非数控金属冲孔机 | SRI LAKSHMI PRESSINGS | 印度 | $11.8K |