Dai Phat Thinh Vuong Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 槟榔果
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Xuất Nhập Khẩu Hải Hà
23
进口笔数
0
出口笔数
$658.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-25
最近进口
—
最近出口
18
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5701736686 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2HDQJDE |
| 成立日期 | 2014-10-30 |
| 联系地址 | Số 28, đường Lê Quý Đôn, Thị Trấn Quảng Hà, Huyện Hải Hà, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU HẢI HÀ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 57, thôn Hải Tiến, Xã Quảng Đức, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +84364806399 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080280 | 槟榔果 |
| 460211 | 竹编篮筐 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 缅甸 | 18 | $546.6K |
| 泰国 | 2 | $71.9K |
| 中国 | 3 | $39.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nadi Shweyi Co., Ltd. | 缅甸 | 3 | $71.5K | 槟榔果 |
| Real Global Myanmar Corporation Co., Ltd. | 缅甸 | 2 | $71.5K | 槟榔果 |
| T & T (HS) Shipping Myeik Co., Ltd. | 缅甸 | 1 | $71.5K | 槟榔果 |
| KSD Shipping Ltd. Partnership | 泰国 | 1 | $48.0K | 槟榔果、带壳花生 |
| Great Tuntay Co., Ltd. | 缅甸 | 1 | $47.7K | 槟榔果、鲜洋葱青葱 |
| 4U Living Solution Co., Ltd. | 缅甸 | 1 | $46.3K | 槟榔果 |
| Pingxiang Ouran Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $39.7K | 其他塑料制品、面包面食机械 |
| Mujan Shipping Ltd. Partnership | 泰国 | 1 | $23.9K | 槟榔果、带壳花生 |
| Silver Corona Co., Ltd. | 缅甸 | 1 | $23.9K | 槟榔果、鲜洋葱青葱 |
| Almars Co., Ltd. | 缅甸 | 1 | $23.9K | 槟榔果 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-25 | 槟榔果 | 4U LIVING SOLUTION CO LTD | 缅甸 | $46.3K |
| 2025-09-30 | 槟榔果 | MUJAN SHIPPING LTD PARTNERSHIP | 泰国 | $23.9K |
| 2025-09-27 | 槟榔果 | KSD SHIPPING LTD PARTNERSHIP | 泰国 | $48.0K |
| 2025-08-04 | 槟榔果 | NADI SHWEYI CO LTD | 缅甸 | $23.9K |
| 2025-08-02 | 槟榔果 | NADI SHWEYI CO LTD | 缅甸 | $23.9K |
| 2025-07-29 | 槟榔果 | NADI SHWEYI CO LTD | 缅甸 | $23.9K |
| 2025-07-19 | 槟榔果 | REAL GLOBAL MYANMAR CORP ORATION CO LTD | 缅甸 | $23.9K |
| 2025-07-13 | 槟榔果 | KYAL SIN THU THAR CO LTD | 缅甸 | $23.9K |
| 2025-07-07 | 槟榔果 | ALMARS CO LTD | 缅甸 | $23.9K |
| 2025-06-29 | 槟榔果 | T & T (HS) SHIPPING MYEIK CO LTD | 缅甸 | $71.5K |