Thuan Thanh Urban Environment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 65 笔 · 主营 钢结构及塔架
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MôI TRườNG Đô THị THUậN THàNH
65
进口笔数
0
出口笔数
$3.62M
进口金额
$0
出口金额
2025-07-28
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301207107 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJA8E07U |
| 成立日期 | 2022-04-08 |
| 联系地址 | Ngã tư Đông Côi, Phường Hồ, Thị xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MÔI TRƯỜNG ĐÔ THỊ THUẬN THÀNH |
| 企业英文名称 | THUAN THANH URBAN ENVIRONMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ngã tư Đông Côi, Phường Thuận Thành, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9632 - Hoạt động dịch vụ phục vụ tang lễ 9633 - Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5223 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 电话 | +84981208888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730820 | 钢结构及塔架 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 65 | $3.62M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Huadian Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | 65 | $3.62M | 钢结构及塔架、钢铁螺钉螺栓 |
近期贸易明细
进口(共 65)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-28 | 钢铁螺钉螺栓 | GUANGXI HUADIAN INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $13.7K |
| 2025-07-28 | 钢铁螺钉螺栓 | GUANGXI HUADIAN INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-07-28 | 钢铁螺钉螺栓 | GUANGXI HUADIAN INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $987 |
| 2025-07-28 | 钢铁螺钉螺栓 | GUANGXI HUADIAN INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $273 |
| 2025-07-28 | 钢铁螺钉螺栓 | GUANGXI HUADIAN INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-07-22 | 钢结构及塔架 | GUANGXI HUADIAN INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $51.4K |
| 2025-07-22 | 钢结构及塔架 | GUANGXI HUADIAN INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $51.4K |
| 2025-07-20 | 钢结构及塔架 | GUANGXI HUADIAN INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $104.1K |
| 2025-07-09 | 钢结构及塔架 | GUANGXI HUADIAN INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $90.3K |
| 2025-07-09 | 钢结构及塔架 | GUANGXI HUADIAN INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $88.4K |