GL Export Import Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 家具配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư XUấT NHậP KHẩU GL
31
进口笔数
0
出口笔数
$316.4K
进口金额
$0
出口金额
2024-06-26
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316775282 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMDR55KE |
| 成立日期 | 2021-03-30 |
| 联系地址 | 98 Luỹ Bán Bích, Phường Phú Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XUẤT NHẬP KHẨU GL |
| 企业英文名称 | GL EXPORT IMPORT INVESTMENT CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84818292999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830242 | 家具配件 |
| 871410 | 摩托车及配件 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 820820 | 木工机床刀片 |
| 853310 | 固定碳电阻 |
| 871492 | 自行车轮零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 31 | $316.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Express Star Line Ltd. | 中国 | 16 | $146.1K | 玩具模型、其他塑胶鞋 |
| Guangzhou Lijia Trading Co., Ltd. | 中国 | 11 | $120.2K | 其他塑料制品、其他护发品 |
| Guangzhou Jun Si Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $50.2K | 1kg以下胶粘剂、铝制卫浴器具 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-26 | 固定碳电阻 | Guangzhou Lijia Trading Co., Ltd. | 中国 | $340 |
| 2024-06-26 | 贱金属脚轮 | Guangzhou Lijia Trading Co., Ltd. | 中国 | $300 |
| 2024-06-26 | 塑料容器 | Guangzhou Lijia Trading Co., Ltd. | 中国 | $517 |
| 2024-06-26 | 摩托车及配件 | Guangzhou Lijia Trading Co., Ltd. | 中国 | $111 |
| 2024-06-26 | 包装机械 | Guangzhou Lijia Trading Co., Ltd. | 中国 | $560 |
| 2024-06-26 | 家具配件 | Guangzhou Lijia Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.4K |
| 2024-06-26 | 家具配件 | Guangzhou Lijia Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2024-06-26 | 真空泵 | Guangzhou Lijia Trading Co., Ltd. | 中国 | $450 |
| 2024-06-26 | 木工机床刀片 | Guangzhou Lijia Trading Co., Ltd. | 中国 | $216 |
| 2024-06-26 | 摩托车及配件 | Guangzhou Lijia Trading Co., Ltd. | 中国 | $124 |