Hai Phong Auto Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 90 笔 · 主营 防冻制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH QV AUTO PARTS
90
进口笔数
0
出口笔数
$3.32M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316543700 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNETVQ8VS |
| 成立日期 | 2020-10-19 |
| 联系地址 | 429/20 Chiến Lược, Phường Bình Trị Đông A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QV AUTO PARTS |
| 企业英文名称 | QV AUTO PARTS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 429/20 Chiến Lược, Phường Bình Trị Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 电话 | +84919441217 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382000 | 防冻制剂 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 841382 | 液体提升机 |
| 842131 | 发动机空气滤清器 |
| 870893 | 车辆离合器 |
| 381190 | 其他油类添加剂 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 851290 | 车辆照明信号零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 21 | $1.31M |
| 日本 | 35 | $946.2K |
| 中国 | 29 | $612.0K |
| 马来西亚 | 5 | $172.3K |
| 泰国 | 5 | $148.5K |
| 印度尼西亚 | 6 | $130.2K |
| 中国台湾 | 1 | $787 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Aisin Asia (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 87 | $3.25M | 防冻制剂、车辆离合器 |
| LEOCH BATTERY (M) SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $39.8K | 铅酸蓄电池、铅酸启动电池 |
| Guangzhou Jingjia Auto Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $26.0K | 液压车辆千斤顶、其他功能机器 |
| Guangzhou Jingjia Auto Equipment Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $7.1K | 其他功能机器、液体提升机 |
近期贸易明细
进口(共 90)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 防冻制剂 | Aisin Asia (Thailand) Co., Ltd. | 日本 | $7.8K |
| 2026-04-23 | 防冻制剂 | Aisin Asia (Thailand) Co., Ltd. | 日本 | $7.8K |
| 2026-04-23 | 防冻制剂 | Aisin Asia (Thailand) Co., Ltd. | 日本 | $7.8K |
| 2026-04-23 | 防冻制剂 | Aisin Asia (Thailand) Co., Ltd. | 日本 | $7.8K |
| 2026-04-21 | 防冻制剂 | Aisin Asia (Thailand) Co., Ltd. | 日本 | $7.7K |
| 2026-04-21 | 防冻制剂 | Aisin Asia (Thailand) Co., Ltd. | 日本 | $5.4K |
| 2026-04-21 | 防冻制剂 | Aisin Asia (Thailand) Co., Ltd. | 日本 | $5.4K |
| 2026-04-21 | 防冻制剂 | Aisin Asia (Thailand) Co., Ltd. | 日本 | $5.4K |
| 2026-04-21 | 防冻制剂 | Aisin Asia (Thailand) Co., Ltd. | 日本 | $15.6K |
| 2026-04-21 | 防冻制剂 | Aisin Asia (Thailand) Co., Ltd. | 日本 | $5.4K |