Hong Hai International Trading Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 148 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ THươNG MạI QUốC Tế HồNG HảI
19
进口笔数
148
出口笔数
$37.8K
进口金额
$706.7K
出口金额
2026-03-22
最近进口
2026-04-24
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109137718 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUN13BDA |
| 成立日期 | 2020-03-24 |
| 联系地址 | Số 4, ngõ 364, ngách 94, hẻm 6 đường Giải Phóng, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ HỒNG HẢI |
| 企业英文名称 | HONG HAI INTERNATIONAL TRADING SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 4, ngõ 364, ngách 94, hẻm 6 đường Giải Phóng, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu |
| 电话 | +84969331627 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701400 | 信号玻璃器皿 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 701400 | 信号玻璃器皿 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 848390 | 传动部件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $37.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 148 | $706.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| OPTRY TECH (Dongguan) Co., Ltd. | 中国 | 19 | $37.8K | 信号玻璃器皿、其他玻璃制品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd. | 越南 | 85 | $377.6K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd. | 越南 | 63 | $329.0K | LED发光二极管、半导体器件零件 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-22 | 信号玻璃器皿 | OPTRY TECH (DONGGUAN) CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-01-06 | 信号玻璃器皿 | OPTRY TECH (DONGGUAN) CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-01-04 | 信号玻璃器皿 | OPTRY TECH (DONGGUAN) CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2025-12-05 | 信号玻璃器皿 | OPTRY TECH (DONGGUAN) CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2025-08-25 | 信号玻璃器皿 | OPTRY TECH (DONGGUAN) CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2025-06-03 | 信号玻璃器皿 | OPTRY TECH (DONGGUAN) CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2025-05-06 | 信号玻璃器皿 | OPTRY TECH (DONGGUAN) CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-03-06 | 信号玻璃器皿 | OPTRY TECH (DONGGUAN) CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2024-12-17 | 信号玻璃器皿 | OPTRY TECH (DONGGUAN) CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2024-11-21 | 信号玻璃器皿 | OPTRY TECH (DONGGUAN) CO LTD | 中国 | $1.0K |
出口(共 148)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA | 越南 | $161 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-23 | 非液体温度计 | CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA | 越南 | $6.9K |
| 2026-04-17 | 信号玻璃器皿 | CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA | 越南 | $2.7K |
| 2026-03-28 | 其他钢铁制品 | SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD | 越南 | $138 |
| 2026-03-28 | 其他钢铁制品 | SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD | 越南 | $7.5K |
| 2026-03-28 | 非液体温度计 | SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD | 越南 | $9.0K |
| 2026-03-28 | 其他钢铁制品 | SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD | 越南 | $832 |
| 2026-03-28 | 其他钢铁制品 | SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2026-03-28 | 其他钢铁制品 | SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD | 越南 | $547 |