Sabiwe Vietnam Manufacturer & Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 75 笔 · 主营 冻去骨牛肉

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Sabiwe Việt Nam

75
进口笔数
0
出口笔数
$6.21M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
最近出口
19
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $826.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $32.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $506.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $348.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $209.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $112.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $116.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $344.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $92.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $107.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $162.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $251.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $188.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $189.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $156.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $101.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $164.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $71.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $297.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $227.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $631.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $249.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $126.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $826.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $32.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $506.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $348.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $209.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $112.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $116.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $344.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $92.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $107.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $162.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $251.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $188.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $189.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $156.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $101.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $164.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $71.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $297.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $227.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $631.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $249.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $126.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $826.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106770834
企查查编码QVNBR27AKC
成立日期2015-02-06
联系地址Số 11B, ngách 41, ngõ 82, phố Nguyễn Phúc Lai, Phường Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI SABIWE VIỆT NAM
企业英文名称SABIWE VIET NAM MANUFACTURER AND TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 11B, ngách 41, ngõ 82, phố Nguyễn Phúc Lai, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội
经营范围Không bao gồm những ngành, nghề mà pháp luật cấm và chỉ kinhh doanh sau khi có đủ điều kiện theo quy định pháp luật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4101 - Xây dựng nhà để ở
电话+842422439333
邮箱sabiwe.kt@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
020230冻去骨牛肉
020714冷冻鸡肉块
020649冷冻猪杂
020329其他冷冻猪肉
020629冷冻牛杂

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度46$4.81M
俄罗斯7$556.5K
匈牙利12$462.5K
德国6$207.8K
波兰2$104.0K
美国1$48.3K
荷兰1$24.3K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Al Ammar Frozen Foods Exports Pvt. Ltd.印度18$2.06M冻去骨牛肉、去骨牛肉
Mirha Exports Pvt. Ltd.印度13$1.31M冻去骨牛肉、冷冻牛杂
I. Ahmed & Co. (Cold Storage & Exports) Pvt. Ltd.印度4$609.4K冻去骨牛肉、冷冻牛杂
Phoenix Group International Sp. z o.o.波兰12$462.5K冷冻鸡肉块、其他冷冻猪肉
ALLANASONS PRIVATE LIMITED印度6$353.9K冻去骨牛肉、去骨牛肉
OJSC Velikoluksky Myasokombinat俄罗斯4$301.0K其他冷冻猪肉、冷冻猪杂
Pure Foodstuff Pvt. Ltd.印度2$196.4K冻去骨牛肉、冷冻牛杂
Velikoluksky Meat Combine俄罗斯2$165.0K其他冷冻猪肉、冷冻猪杂
Tonnies Lebensmittel GmbH & Co. KG德国3$112.0K冷冻猪杂、其他冷冻猪肉
Boeseler Goldschmaus GmbH & Co. KG德国2$51.3K冷冻猪杂、猪脂肪

近期贸易明细

进口(共 75)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28冻去骨牛肉I AHMED & CO (COLD STORAGE & EXPORTS) PRIVATE印度$131.1K
2026-04-28冻去骨牛肉I AHMED & CO (COLD STORAGE & EXPORTS) PRIVATE印度$131.1K
2026-04-23冻去骨牛肉AL AMMAR FROZEN FOODS EXPORTS PRIVATE LTD印度$9.6K
2026-04-23冻去骨牛肉AL AMMAR FROZEN FOODS EXPORTS PRIVATE LTD印度$14.8K
2026-04-23冻去骨牛肉AL AMMAR FROZEN FOODS EXPORTS PRIVATE LTD印度$7.8K
2026-04-23冻去骨牛肉AL AMMAR FROZEN FOODS EXPORTS PRIVATE LTD印度$7.8K
2026-04-23冻去骨牛肉AL AMMAR FROZEN FOODS EXPORTS PRIVATE LTD印度$4.8K
2026-04-23冻去骨牛肉AL AMMAR FROZEN FOODS EXPORTS PRIVATE LTD印度$2.9K
2026-04-23冻去骨牛肉AL AMMAR FROZEN FOODS EXPORTS PRIVATE LTD印度$7.8K
2026-04-23冻去骨牛肉AL AMMAR FROZEN FOODS EXPORTS PRIVATE LTD印度$7.8K

相关企业 · 同类产品

Sabiwe Vietnam Manufacturer & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →