Sabiwe Vietnam Manufacturer & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 75 笔 · 主营 冻去骨牛肉
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Sabiwe Việt Nam
75
进口笔数
0
出口笔数
$6.21M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
19
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106770834 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBR27AKC |
| 成立日期 | 2015-02-06 |
| 联系地址 | Số 11B, ngách 41, ngõ 82, phố Nguyễn Phúc Lai, Phường Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI SABIWE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SABIWE VIET NAM MANUFACTURER AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 11B, ngách 41, ngõ 82, phố Nguyễn Phúc Lai, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Không bao gồm những ngành, nghề mà pháp luật cấm và chỉ kinhh doanh sau khi có đủ điều kiện theo quy định pháp luật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +842422439333 |
| 邮箱 | sabiwe.kt@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
| 020714 | 冷冻鸡肉块 |
| 020649 | 冷冻猪杂 |
| 020329 | 其他冷冻猪肉 |
| 020629 | 冷冻牛杂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 46 | $4.81M |
| 俄罗斯 | 7 | $556.5K |
| 匈牙利 | 12 | $462.5K |
| 德国 | 6 | $207.8K |
| 波兰 | 2 | $104.0K |
| 美国 | 1 | $48.3K |
| 荷兰 | 1 | $24.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Al Ammar Frozen Foods Exports Pvt. Ltd. | 印度 | 18 | $2.06M | 冻去骨牛肉、去骨牛肉 |
| Mirha Exports Pvt. Ltd. | 印度 | 13 | $1.31M | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| I. Ahmed & Co. (Cold Storage & Exports) Pvt. Ltd. | 印度 | 4 | $609.4K | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| Phoenix Group International Sp. z o.o. | 波兰 | 12 | $462.5K | 冷冻鸡肉块、其他冷冻猪肉 |
| ALLANASONS PRIVATE LIMITED | 印度 | 6 | $353.9K | 冻去骨牛肉、去骨牛肉 |
| OJSC Velikoluksky Myasokombinat | 俄罗斯 | 4 | $301.0K | 其他冷冻猪肉、冷冻猪杂 |
| Pure Foodstuff Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $196.4K | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| Velikoluksky Meat Combine | 俄罗斯 | 2 | $165.0K | 其他冷冻猪肉、冷冻猪杂 |
| Tonnies Lebensmittel GmbH & Co. KG | 德国 | 3 | $112.0K | 冷冻猪杂、其他冷冻猪肉 |
| Boeseler Goldschmaus GmbH & Co. KG | 德国 | 2 | $51.3K | 冷冻猪杂、猪脂肪 |
近期贸易明细
进口(共 75)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 冻去骨牛肉 | I AHMED & CO (COLD STORAGE & EXPORTS) PRIVATE | 印度 | $131.1K |
| 2026-04-28 | 冻去骨牛肉 | I AHMED & CO (COLD STORAGE & EXPORTS) PRIVATE | 印度 | $131.1K |
| 2026-04-23 | 冻去骨牛肉 | AL AMMAR FROZEN FOODS EXPORTS PRIVATE LTD | 印度 | $9.6K |
| 2026-04-23 | 冻去骨牛肉 | AL AMMAR FROZEN FOODS EXPORTS PRIVATE LTD | 印度 | $14.8K |
| 2026-04-23 | 冻去骨牛肉 | AL AMMAR FROZEN FOODS EXPORTS PRIVATE LTD | 印度 | $7.8K |
| 2026-04-23 | 冻去骨牛肉 | AL AMMAR FROZEN FOODS EXPORTS PRIVATE LTD | 印度 | $7.8K |
| 2026-04-23 | 冻去骨牛肉 | AL AMMAR FROZEN FOODS EXPORTS PRIVATE LTD | 印度 | $4.8K |
| 2026-04-23 | 冻去骨牛肉 | AL AMMAR FROZEN FOODS EXPORTS PRIVATE LTD | 印度 | $2.9K |
| 2026-04-23 | 冻去骨牛肉 | AL AMMAR FROZEN FOODS EXPORTS PRIVATE LTD | 印度 | $7.8K |
| 2026-04-23 | 冻去骨牛肉 | AL AMMAR FROZEN FOODS EXPORTS PRIVATE LTD | 印度 | $7.8K |