Shaha Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 塑料管件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Shaha Việt Nam
14
进口笔数
0
出口笔数
$301.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-26
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106659508 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMD3E6YK |
| 成立日期 | 2014-10-08 |
| 联系地址 | Số 21, Ngõ 62 Nguyễn Chí Thanh, Phường Láng Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SHAHA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SHAHA VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 21, Ngõ 62 Nguyễn Chí Thanh, Phường Láng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện năng lực theo quy định của pháp luật. 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5912 - Hoạt động hậu kỳ 6312 - Cổng thông tin 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842435149991 |
| 官网 | www.shaha.vn |
| 传真 | 02435149991 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391740 | 塑料管件 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 380210 | 活性碳 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 7 | $169.2K |
| 爱沙尼亚 | 4 | $90.1K |
| 中国 | 3 | $24.1K |
| 俄罗斯 | 1 | $10.8K |
| 加拿大 | 1 | $6.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pentair Water Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $166.6K | 其他塑料制品、水净化机械 |
| AQUAPHOR INTERNATIONAL OU | 爱沙尼亚 | 4 | $100.9K | 水净化机械、活性碳 |
| All Care Products AirCargo NL B.V. | 荷兰 | 1 | $16.0K | 气体过滤机械 |
| Luminor Environmental Inc. | 加拿大 | 1 | $7.6K | 紫外线红外线灯、水净化机械 |
| All Care Products | 荷兰 | 1 | $4.2K | 气体过滤机械、静止变流器 |
| DBG Group Investments LLC | 美国 | 1 | $3.5K | 气体过滤机械、过滤净化器零件 |
| Aquion, Inc. | 美国 | 2 | $1.8K | 电力控制板、阀门龙头 |
| All Care Products | 中国 | 1 | $400 | 其他玻璃纤维 |
| Aerus LLC | 美国 | 1 | $96 | 电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-26 | 塑料容器 | PENTAIR WATER ASIA PACIFIC PTE LTD | 美国 | $275 |
| 2025-12-26 | 塑料容器 | PENTAIR WATER ASIA PACIFIC PTE LTD | 美国 | $228 |
| 2025-12-26 | 水净化机械 | PENTAIR WATER ASIA PACIFIC PTE LTD | 美国 | $13.4K |
| 2025-12-26 | 塑料封口件 | PENTAIR WATER ASIA PACIFIC PTE LTD | 美国 | $185 |
| 2025-12-26 | 电力控制板 | PENTAIR WATER ASIA PACIFIC PTE LTD | 美国 | $571 |
| 2025-12-26 | 塑料封口件 | PENTAIR WATER ASIA PACIFIC PTE LTD | 美国 | $86 |
| 2025-12-26 | 塑料封口件 | PENTAIR WATER ASIA PACIFIC PTE LTD | 美国 | $203 |
| 2025-12-26 | 活性碳 | PENTAIR WATER ASIA PACIFIC PTE LTD | 美国 | $1.4K |
| 2025-12-26 | 塑料封口件 | PENTAIR WATER ASIA PACIFIC PTE LTD | 美国 | $277 |
| 2025-12-01 | 过滤净化器零件 | AQUAPHOR INTERNATIONAL OU | 爱沙尼亚 | $270 |