T&T Environment & Services Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 62 笔 · 主营 其他丙烯酸聚合物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG Và MôI TRườNG T&T
0
进口笔数
62
出口笔数
$0
进口金额
$186.6K
出口金额
—
最近进口
2026-06-29
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400892478 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK1FUM3B |
| 成立日期 | 2020-07-31 |
| 联系地址 | Khu hạ tầng kỹ thuật Thôn Tiên Phong, Phường Tiền Phong, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ MÔI TRƯỜNG T&T |
| 企业英文名称 | T&T CONSTRUCTION AND ENVIROMENT COMPANY LIMTED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84988160662 |
| 邮箱 | dichvuvamoitruong.tt@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 39亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 170310 | 甘蔗糖蜜 |
| 280700 | 硫酸 |
| 282590 | 其他无机碱 |
| 282739 | 其他氯化物 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 282732 | 氯化铝 |
| 170230 | 葡萄糖浆 |
| 281511 | 固体烧碱 |
| 281512 | 烧碱溶液 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 62 | $185.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jeil-Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | 42 | $178.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| EMW Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $4.8K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| SF Innotek Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.2K | 印刷电路、可变电阻器 |
| Senmai Intelligent Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 5 | $886 | 音频设备零件、其他塑料制品 |
| Long Viet Vina Co., Ltd. | 越南 | 4 | $790 | PET塑料片材、自粘塑料卷 |
| Sunonline Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $636 | 其他塑料制品、其他纸制品 |
| Viet Nam Broad Telecommunication Co., Ltd. | 越南 | 1 | $274 | 其他塑料制品、绝缘电线 |
近期贸易明细
出口(共 62)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 其他丙烯酸聚合物 | Jeil-Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | $121 |
| 2026-06-29 | 其他丙烯酸聚合物 | Jeil-Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2026-06-29 | 工业清洁制剂 | Jeil-Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | $69 |
| 2026-06-29 | 其他化学制剂 | Jeil-Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | $153 |
| 2026-06-29 | 变性酒精 | Jeil-Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | $138 |
| 2026-06-29 | 甘蔗糖蜜 | Jeil-Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | $29 |
| 2026-06-15 | 其他无机碱 | Viet Nam Broad Telecommunication Co., Ltd. | 越南 | $129 |
| 2026-06-15 | 其他无机碱 | Viet Nam Broad Telecommunication Co., Ltd. | 越南 | $57 |
| 2026-06-15 | 其他诊断试剂 | Viet Nam Broad Telecommunication Co., Ltd. | 越南 | $11 |
| 2026-06-15 | 甘蔗糖蜜 | Viet Nam Broad Telecommunication Co., Ltd. | 越南 | $76 |