Phu Lam Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 513 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Phú Lâm
513
进口笔数
74
出口笔数
$47.51M
进口金额
$782.1K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-21
最近出口
54
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201035468 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3389NFC |
| 成立日期 | 2010-01-15 |
| 联系地址 | Số 1356 Nguyễn Bỉnh Khiêm, Phường Đông Hải 2, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU PHÚ LÂM |
| 企业英文名称 | PHU LAM IMPORT EXPORT LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ngõ 482 Đường Thiên Lôi, Phường An Biên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84911386006 |
| 邮箱 | info@phulamplastic.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 290512 | 丙醇和异丙醇 |
| 381220 | 复合增塑剂 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 291732 | 芳香多元酸 |
| 283327 | 硫酸钡 |
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
| 320611 | 二氧化钛颜料 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 390410 | 初级形态聚氯乙烯 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 290230 | 甲苯 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 290511 | 甲醇 |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 154 | $16.85M |
| 中国 | 215 | $12.44M |
| 科威特 | 65 | $10.94M |
| 中国台湾 | 26 | $3.05M |
| 日本 | 14 | $1.31M |
| 马来西亚 | 24 | $1.15M |
| 美国 | 7 | $844.3K |
| 泰国 | 2 | $408.0K |
| 沙特阿拉伯 | 2 | $247.5K |
| 印度尼西亚 | 1 | $176.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 72 | $782.1K |
| 日本 | 2 | $55 |
贸易伙伴
上游供应商(共 54)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GS Global Corp. | 韩国 | 52 | $10.99M | 非轻质石油、涂层钢板 |
| 19d040e99e4b8a604a99c6f924705d6a | 59 | $9.68M | ||
| IEFI (Far East) Pte. Ltd. | 新加坡 | 25 | $4.23M | 低密度聚乙烯、二氧化钛颜料 |
| ISU Specialty Chemical Co., Ltd. | 韩国 | 28 | $3.82M | 非轻质石油、其他有机硫化合物 |
| Xiamen Jingtuo Chemical Co., Ltd. | 中国 | 92 | $3.79M | 复合增塑剂、初级形态聚氯乙烯 |
| Y & M INTERNATIONAL CORP | 中国台湾 | 18 | $2.47M | 低密度聚乙烯、初级形态聚氯乙烯 |
| Hubei Hoyonn Chemical Industry Co., Ltd. | 中国 | 30 | $1.37M | 硫酸钡、天然硫酸钡 |
| Maxone Asia | 韩国 | 56 | $967.8K | 油漆溶剂、丙醇和异丙醇 |
| Hanwa Co., Ltd. | 日本 | 11 | $476.9K | 合金钢扁轧材、6mm以上铜丝 |
| Pentas Flora Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 10 | $377.6K | 非轻质石油、其他煤焦油 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NICHIAS Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 43 | $408.1K | 贱金属配件、其他钢铁制品 |
| Terai Vina Co., Ltd. | 越南 | 22 | $350.8K | 瓦楞纸箱、其他乙烯聚合物 |
| Global Wrapper Industrial (VN) Co., Ltd. | 越南 | 5 | $20.0K | 其他泡沫塑料、非泡沫塑料片 |
| IKO Thompson Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| TBM Co., Ltd. | 日本 | 2 | $55 | 聚乙烯袋、其他化学制剂 |
近期贸易明细
进口(共 513)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 非轻质石油 | GS GLOBAL CORP | 韩国 | $197.3K |
| 2026-04-22 | 非轻质石油 | GS GLOBAL CORP | 韩国 | $197.3K |
| 2026-04-22 | 非轻质石油 | GS GLOBAL CORP | 韩国 | $172.4K |
| 2026-04-22 | 非轻质石油 | GS GLOBAL CORP | 韩国 | $172.4K |
| 2026-04-14 | 复合增塑剂 | XIAMEN JINGTUO CHEMICAL CO LTD | 中国 | $98.3K |
| 2026-04-14 | 复合增塑剂 | XIAMEN JINGTUO CHEMICAL CO LTD | 中国 | $98.3K |
| 2026-04-13 | 非轻质石油 | GS GLOBAL CORP | 韩国 | $196.8K |
| 2026-04-13 | 非轻质石油 | GS GLOBAL CORP | 韩国 | $172.6K |
| 2026-04-13 | 非轻质石油 | GS GLOBAL CORP | 韩国 | $196.8K |
| 2026-04-13 | 非轻质石油 | GS GLOBAL CORP | 韩国 | $172.6K |
出口(共 74)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 油漆溶剂 | TERAI VINA CO LTD | 越南 | $32.3K |
| 2026-04-09 | 油漆溶剂 | TERAI VINA CO LTD | 越南 | $12.4K |
| 2026-03-21 | 甲醇 | IKO Thompson Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.6K |
| 2026-03-19 | 甲醇 | IKO Thompson Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.6K |
| 2026-03-17 | 油漆溶剂 | TERAI VINA CO LTD | 越南 | $37.3K |
| 2026-01-28 | 非轻质石油 | NICHIAS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $8.9K |
| 2026-01-22 | 甲苯 | TERAI VINA CO LTD | 越南 | $21.2K |
| 2026-01-19 | 非轻质石油 | NICHIAS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $8.5K |
| 2026-01-13 | 非轻质石油 | NICHIAS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $8.4K |
| 2026-01-07 | 非轻质石油 | NICHIAS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $8.5K |