Phu Lam Import Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 513 笔 · 主营 非轻质石油

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Phú Lâm

513
进口笔数
74
出口笔数
$47.51M
进口金额
$782.1K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-21
最近出口
54
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.20M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $136.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $390.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $741.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $485.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.31M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.57M · 18 笔出口 $11.3K · 1 笔2024-02进口 $683.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $858.4K · 17 笔出口 $55.5K · 5 笔2024-04进口 $1.11M · 13 笔出口 $45.5K · 6 笔2024-05进口 $1.43M · 11 笔出口 $10.7K · 1 笔2024-06进口 $820.1K · 9 笔出口 $15.3K · 1 笔2024-07进口 $2.25M · 16 笔出口 $30.6K · 3 笔2024-08进口 $1.95M · 20 笔出口 $36.0K · 3 笔2024-09进口 $786.2K · 7 笔出口 $39.6K · 4 笔2024-10进口 $837.6K · 10 笔出口 $36.1K · 3 笔2024-11进口 $1.18M · 12 笔出口 $36.7K · 3 笔2024-12进口 $813.0K · 11 笔出口 $30.2K · 3 笔2025-01进口 $1.11M · 15 笔出口 $19.8K · 2 笔2025-02进口 $1.18M · 10 笔出口 $40.9K · 5 笔2025-03进口 $1.87M · 19 笔出口 $18.4K · 2 笔2025-04进口 $1.57M · 15 笔出口 $30.6K · 3 笔2025-05进口 $1.41M · 12 笔出口 $22.9K · 3 笔2025-06进口 $600.2K · 6 笔出口 $28.1K · 3 笔2025-07进口 $1.69M · 16 笔出口 $10.7K · 2 笔2025-08进口 $1.70M · 14 笔出口 $18.4K · 2 笔2025-09进口 $1.32M · 14 笔出口 $28.9K · 3 笔2025-10进口 $1.38M · 10 笔出口 $20.0K · 2 笔2025-11进口 $1.13M · 13 笔出口 $18.8K · 2 笔2025-12进口 $1.02M · 12 笔出口 $36.6K · 2 笔2026-01进口 $3.20M · 30 笔出口 $55.6K · 5 笔2026-02进口 $827.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.52M · 24 笔出口 $40.4K · 3 笔2026-04进口 $2.81M · 12 笔出口 $44.7K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $136.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $390.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $741.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $485.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.31M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.57M · 18 笔出口 $11.3K · 1 笔2024-02进口 $683.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $858.4K · 17 笔出口 $55.5K · 5 笔2024-04进口 $1.11M · 13 笔出口 $45.5K · 6 笔2024-05进口 $1.43M · 11 笔出口 $10.7K · 1 笔2024-06进口 $820.1K · 9 笔出口 $15.3K · 1 笔2024-07进口 $2.25M · 16 笔出口 $30.6K · 3 笔2024-08进口 $1.95M · 20 笔出口 $36.0K · 3 笔2024-09进口 $786.2K · 7 笔出口 $39.6K · 4 笔2024-10进口 $837.6K · 10 笔出口 $36.1K · 3 笔2024-11进口 $1.18M · 12 笔出口 $36.7K · 3 笔2024-12进口 $813.0K · 11 笔出口 $30.2K · 3 笔2025-01进口 $1.11M · 15 笔出口 $19.8K · 2 笔2025-02进口 $1.18M · 10 笔出口 $40.9K · 5 笔2025-03进口 $1.87M · 19 笔出口 $18.4K · 2 笔2025-04进口 $1.57M · 15 笔出口 $30.6K · 3 笔2025-05进口 $1.41M · 12 笔出口 $22.9K · 3 笔2025-06进口 $600.2K · 6 笔出口 $28.1K · 3 笔2025-07进口 $1.69M · 16 笔出口 $10.7K · 2 笔2025-08进口 $1.70M · 14 笔出口 $18.4K · 2 笔2025-09进口 $1.32M · 14 笔出口 $28.9K · 3 笔2025-10进口 $1.38M · 10 笔出口 $20.0K · 2 笔2025-11进口 $1.13M · 13 笔出口 $18.8K · 2 笔2025-12进口 $1.02M · 12 笔出口 $36.6K · 2 笔2026-01进口 $3.20M · 30 笔出口 $55.6K · 5 笔2026-02进口 $827.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.52M · 24 笔出口 $40.4K · 3 笔2026-04进口 $2.81M · 12 笔出口 $44.7K · 2 笔

工商档案

企业注册号0201035468
企查查编码QVN3389NFC
成立日期2010-01-15
联系地址Số 1356 Nguyễn Bỉnh Khiêm, Phường Đông Hải 2, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU PHÚ LÂM
企业英文名称PHU LAM IMPORT EXPORT LIMITED COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Ngõ 482 Đường Thiên Lôi, Phường An Biên, TP Hải Phòng
经营范围2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
电话+84911386006
邮箱info@phulamplastic.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
271019非轻质石油
290512丙醇和异丙醇
381220复合增塑剂
390110低密度聚乙烯
291732芳香多元酸
283327硫酸钡
390120高密度聚乙烯
320611二氧化钛颜料
382499其他化学制剂
390410初级形态聚氯乙烯

出口

HS 编码产品
271019非轻质石油
290230甲苯
321519非黑印刷油墨
382499其他化学制剂
381400油漆溶剂
290511甲醇
390190其他乙烯聚合物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国154$16.85M
中国215$12.44M
科威特65$10.94M
中国台湾26$3.05M
日本14$1.31M
马来西亚24$1.15M
美国7$844.3K
泰国2$408.0K
沙特阿拉伯2$247.5K
印度尼西亚1$176.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南72$782.1K
日本2$55

贸易伙伴

上游供应商(共 54)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
GS Global Corp.韩国52$10.99M非轻质石油、涂层钢板
19d040e99e4b8a604a99c6f924705d6a59$9.68M
IEFI (Far East) Pte. Ltd.新加坡25$4.23M低密度聚乙烯、二氧化钛颜料
ISU Specialty Chemical Co., Ltd.韩国28$3.82M非轻质石油、其他有机硫化合物
Xiamen Jingtuo Chemical Co., Ltd.中国92$3.79M复合增塑剂、初级形态聚氯乙烯
Y & M INTERNATIONAL CORP中国台湾18$2.47M低密度聚乙烯、初级形态聚氯乙烯
Hubei Hoyonn Chemical Industry Co., Ltd.中国30$1.37M硫酸钡、天然硫酸钡
Maxone Asia韩国56$967.8K油漆溶剂、丙醇和异丙醇
Hanwa Co., Ltd.日本11$476.9K合金钢扁轧材、6mm以上铜丝
Pentas Flora Sdn. Bhd.马来西亚10$377.6K非轻质石油、其他煤焦油

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
NICHIAS Haiphong Co., Ltd.越南43$408.1K贱金属配件、其他钢铁制品
Terai Vina Co., Ltd.越南22$350.8K瓦楞纸箱、其他乙烯聚合物
Global Wrapper Industrial (VN) Co., Ltd.越南5$20.0K其他泡沫塑料、非泡沫塑料片
IKO Thompson Vietnam Co., Ltd.越南2$3.1K其他钢铁制品、其他塑料制品
TBM Co., Ltd.日本2$55聚乙烯袋、其他化学制剂

近期贸易明细

进口(共 513)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22非轻质石油GS GLOBAL CORP韩国$197.3K
2026-04-22非轻质石油GS GLOBAL CORP韩国$197.3K
2026-04-22非轻质石油GS GLOBAL CORP韩国$172.4K
2026-04-22非轻质石油GS GLOBAL CORP韩国$172.4K
2026-04-14复合增塑剂XIAMEN JINGTUO CHEMICAL CO LTD中国$98.3K
2026-04-14复合增塑剂XIAMEN JINGTUO CHEMICAL CO LTD中国$98.3K
2026-04-13非轻质石油GS GLOBAL CORP韩国$196.8K
2026-04-13非轻质石油GS GLOBAL CORP韩国$172.6K
2026-04-13非轻质石油GS GLOBAL CORP韩国$196.8K
2026-04-13非轻质石油GS GLOBAL CORP韩国$172.6K

出口(共 74)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21油漆溶剂TERAI VINA CO LTD越南$32.3K
2026-04-09油漆溶剂TERAI VINA CO LTD越南$12.4K
2026-03-21甲醇IKO Thompson Vietnam Co., Ltd.越南$1.6K
2026-03-19甲醇IKO Thompson Vietnam Co., Ltd.越南$1.6K
2026-03-17油漆溶剂TERAI VINA CO LTD越南$37.3K
2026-01-28非轻质石油NICHIAS HAIPHONG CO LTD越南$8.9K
2026-01-22甲苯TERAI VINA CO LTD越南$21.2K
2026-01-19非轻质石油NICHIAS HAIPHONG CO LTD越南$8.5K
2026-01-13非轻质石油NICHIAS HAIPHONG CO LTD越南$8.4K
2026-01-07非轻质石油NICHIAS HAIPHONG CO LTD越南$8.5K

相关企业 · 同类产品

Phu Lam Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →