3S Ship Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 其他钢铁铸件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ TàU BIểN 3S
7
进口笔数
0
出口笔数
$62.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202177289 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMCF2VN4 |
| 成立日期 | 2022-10-18 |
| 联系地址 | Số 2 Hoàng Văn Thụ, Phường Minh Khai, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ TÀU BIỂN 3S |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 2 Hoàng Văn Thụ, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3012 - Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 电话 | +842257546598 |
| 邮箱 | shipseaservice2022@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732599 | 其他钢铁铸件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 730793 | 非不锈钢对焊管件 |
| 848140 | 安全阀 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $62.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhenjiang Blue Ship Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $56.1K | 其他钢铁铸件、其他钢铁制品 |
| Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.5K | 加工大理石制品、花岗岩制品 |
| Xinqin Pipeline Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.0K | 非不锈钢管件、非不锈钢对焊管件 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 滑轮飞轮 | ZHENJIANG BLUE SHIP TRADING CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-21 | 滑轮飞轮 | ZHENJIANG BLUE SHIP TRADING CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-21 | 滑轮飞轮 | ZHENJIANG BLUE SHIP TRADING CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-21 | 滑轮飞轮 | ZHENJIANG BLUE SHIP TRADING CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-21 | 滑轮飞轮 | ZHENJIANG BLUE SHIP TRADING CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-21 | 滑轮飞轮 | ZHENJIANG BLUE SHIP TRADING CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2025-06-02 | 阀门龙头 | ZHENJIANG BLUE SHIP TRADING CO LTD | 中国 | $660 |
| 2025-06-02 | 阀门龙头 | ZHENJIANG BLUE SHIP TRADING CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2025-06-02 | 阀门龙头 | ZHENJIANG BLUE SHIP TRADING CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-06-02 | 安全阀 | ZHENJIANG BLUE SHIP TRADING CO LTD | 中国 | $824 |