Minh Long Materials Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 带配件增强橡胶管

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH VậT Tư MINH LONG

20
进口笔数
0
出口笔数
$460.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-12
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $65.1K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $62.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $57.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $9.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $26.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $24.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $30.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $17.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $23.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $17.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $4.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $32.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $34.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $65.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $16.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $35.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $62.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $57.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $9.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $26.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $24.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $30.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $17.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $23.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $17.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $4.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $32.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $34.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $65.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $16.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $35.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号5702086769
企查查编码QVN0PPAT2H
成立日期2021-05-27
联系地址Số nhà 24, phố Nhà Thờ Tổ 44, Khu 3, Phường Bạch Đằng, Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VẬT TƯ MINH LONG
企业英文名称MINH LONG MATERIALS CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 28, phố Nhà Thờ Tổ 44, Khu 3, Phường Hồng Gai, Quảng Ninh
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác
电话+84703511526
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本25亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
400942带配件增强橡胶管
731815钢铁螺钉螺栓
843139机械零件
848210滚珠轴承
853222铝电解电容
853650其他电气开关
392690其他塑料制品
730799其他钢铁管件
731210钢绞线缆
731824非螺纹钢销

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国20$460.6K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongxing City Liyuan Trade Co., Ltd.中国13$287.4K钢铁脚手架支柱、液压气压阀门
Pingxiang New Power Trade Co., Ltd.中国2$65.1K其他塑料制品、其他玻璃纤维
Guangxi He Run Fa Import & Export Trade Co., Ltd.中国3$51.1K其他寝具、针织床品
Hefei Kerason Industrial Technology Co., Ltd.中国1$35.4K钢绞线缆、纺织增强橡胶带
Guangxi Rongjin Import & Export Trade Co., Ltd.中国1$21.1KLED照明装置、阀门龙头
Dongxing City Liyuan Trade Co., Ltd.古巴1$487机械零件、土方机械零件

近期贸易明细

进口(共 20)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-12钢铁螺钉螺栓Hefei Kerason Industrial Technology Co., Ltd.中国$21.4K
2026-06-12钢绞线缆Hefei Kerason Industrial Technology Co., Ltd.中国$4.8K
2026-06-12750W-75kW交流电机Hefei Kerason Industrial Technology Co., Ltd.中国$2.1K
2026-06-12钢绞线缆Hefei Kerason Industrial Technology Co., Ltd.中国$7.0K
2026-05-25陶瓷绝缘子Guangxi He Run Fa Import & Export Trade Co., Ltd.中国$730
2026-05-25其他电气开关Guangxi He Run Fa Import & Export Trade Co., Ltd.中国$188
2026-05-25铝电解电容Guangxi He Run Fa Import & Export Trade Co., Ltd.中国$883
2026-05-25LED照明装置Guangxi He Run Fa Import & Export Trade Co., Ltd.中国$1.4K
2026-05-25其他塑料制品Guangxi He Run Fa Import & Export Trade Co., Ltd.中国$2.0K
2026-05-25高压电线Guangxi He Run Fa Import & Export Trade Co., Ltd.中国$8.8K

相关企业 · 同类产品

Minh Long Materials Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →