Minh Long Materials Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 带配件增强橡胶管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậT Tư MINH LONG
18
进口笔数
0
出口笔数
$409.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5702086769 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0PPAT2H |
| 成立日期 | 2021-05-27 |
| 联系地址 | Số nhà 24, phố Nhà Thờ Tổ 44, Khu 3, Phường Bạch Đằng, Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ MINH LONG |
| 企业英文名称 | MINH LONG MATERIALS CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 28, phố Nhà Thờ Tổ 44, Khu 3, Phường Hồng Gai, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84703511526 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400942 | 带配件增强橡胶管 |
| 843139 | 机械零件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853180 | 电气信号装置 |
| 853222 | 铝电解电容 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $409.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongxing City Liyuan Trade Co., Ltd. | 中国 | 13 | $287.4K | 钢铁脚手架支柱、液压气压阀门 |
| Pingxiang New Power Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $65.1K | 印刷标签、其他塑料制品 |
| GUANGXI HE RUN FA IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD | 中国 | 2 | $34.9K | 其他塑料制品、液压气压阀门 |
| Guangxi Rongjin Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.1K | LED照明装置、其他娱乐用品 |
| Dongxing City Liyuan Trade Co., Ltd. | 古巴 | 1 | $487 | 机械零件、土方机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 非螺纹钢销 | PINGXIANG NEW POWER TRADE CO LTD | 中国 | $134 |
| 2026-04-13 | 非螺纹钢销 | PINGXIANG NEW POWER TRADE CO LTD | 中国 | $980 |
| 2026-04-13 | 非螺纹钢销 | PINGXIANG NEW POWER TRADE CO LTD | 中国 | $42 |
| 2026-04-13 | 非螺纹钢销 | PINGXIANG NEW POWER TRADE CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-13 | 非螺纹钢销 | PINGXIANG NEW POWER TRADE CO LTD | 中国 | $495 |
| 2026-04-13 | 非螺纹钢销 | PINGXIANG NEW POWER TRADE CO LTD | 中国 | $67 |
| 2026-04-13 | 非螺纹钢销 | PINGXIANG NEW POWER TRADE CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-13 | 非螺纹钢销 | PINGXIANG NEW POWER TRADE CO LTD | 中国 | $78 |
| 2026-04-13 | 非螺纹钢销 | PINGXIANG NEW POWER TRADE CO LTD | 中国 | $234 |
| 2026-04-13 | 非螺纹钢销 | PINGXIANG NEW POWER TRADE CO LTD | 中国 | $182 |