I Dental Dentistry Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 其他牙科器械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NHA KHOA I-DENTAL
8
进口笔数
0
出口笔数
$158.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-23
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109888986 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV6FXKUS |
| 成立日期 | 2022-01-17 |
| 联系地址 | Số nhà 51 ngõ 2 phố Phương Mai, Phường Phương Mai, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NHA KHOA I-DENTAL |
| 企业英文名称 | I-DENTAL DENTISTRY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 51 ngõ 2 phố Phương Mai, Phường Kim Liên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản |
| 电话 | +84984194377 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901849 | 其他牙科器械 |
| 902129 | 牙科配件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 瑞士 | 7 | $131.0K |
| 列支敦士登 | 5 | $27.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Novodent S.A. | 瑞士 | 8 | $158.7K | 其他牙科器械、牙科配件 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 其他牙科器械 | NOVODENT SA | 列支敦士登 | $0 |
| 2026-03-23 | 牙科配件 | NOVODENT SA | 列支敦士登 | $0 |
| 2026-03-23 | 牙科配件 | Novodent S.A. | 瑞士 | $1.0K |
| 2026-03-23 | 牙科配件 | Novodent S.A. | 瑞士 | $1.0K |
| 2026-03-23 | 牙科配件 | Novodent S.A. | 瑞士 | $2.1K |
| 2026-03-23 | 其他牙科器械 | NOVODENT SA | 列支敦士登 | $0 |
| 2026-03-23 | 其他牙科器械 | NOVODENT SA | 列支敦士登 | $0 |
| 2026-03-23 | 牙科配件 | Novodent S.A. | 瑞士 | $3.4K |
| 2026-03-23 | 牙科配件 | Novodent S.A. | 瑞士 | $160 |
| 2026-03-23 | 牙科配件 | Novodent S.A. | 瑞士 | $520 |