CES Phuc Loc Toan Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 非磁带视频设备
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH CES PHúC LộC TOàN
19
进口笔数
1
出口笔数
$738.5K
进口金额
$955
出口金额
2023-12-23
最近进口
2023-03-06
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315998141 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND8R89DX |
| 成立日期 | 2019-11-04 |
| 联系地址 | 340/15 Đường Quang Trung, Phường 10, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CES PHÚC LỘC TOÀN |
| 企业英文名称 | CES PHUC LOC TOAN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 340/15 Đường Quang Trung, Phường Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6612 - Môi giới hợp đồng hàng hoá và chứng khoán 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | 02838944134 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852190 | 非磁带视频设备 |
| 852721 | 车载收音录音机 |
| 852581 | 电视/数码相机 |
| 852290 | 其他录音设备零件 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 854320 | 信号发生器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 392111 | 苯乙烯泡沫塑料板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $738.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $955 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AV LINK CO LTD | 中国香港 | 13 | $732.4K | 车载收音录音机、非磁带视频设备 |
| AV Link Co., Ltd. | 中国 | 6 | $6.1K | 车用线束、电视/数码相机 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AV Link Co., Ltd. | 中国 | 1 | $955 | 其他电视摄像机、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-23 | 其他录音设备零件 | AV LINK CO LTD | 中国 | $50 |
| 2023-12-23 | 车载收音录音机 | AV LINK CO LTD | 中国 | $15.5K |
| 2023-12-23 | 其他录音设备零件 | AV LINK CO LTD | 中国 | $60 |
| 2023-12-14 | 电力控制板 | AV LINK CO LTD | 中国 | $437 |
| 2023-10-30 | 车载收音录音机 | AV LINK CO LTD | 中国 | $15.5K |
| 2023-10-30 | 高压熔断器 | AV LINK CO LTD | 中国 | $2 |
| 2023-10-30 | 车载收音录音机 | AV LINK CO LTD | 中国 | $13.5K |
| 2023-10-30 | 多层陶瓷电容 | AV LINK CO LTD | 中国 | $1 |
| 2023-10-03 | 其他录音设备零件 | AV LINK CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2023-10-03 | 非磁带视频设备 | AV LINK CO LTD | 中国 | $526 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-06 | 其他电视摄像机 | AV LINK CO LTD | 中国 | $50 |
| 2023-03-06 | 第90章仪器零件 | AV LINK CO LTD | 中国 | $120 |
| 2023-03-06 | 带接头绝缘电线 | AV LINK CO LTD | 中国 | $5 |
| 2023-03-06 | 其他电视摄像机 | AV LINK CO LTD | 中国 | $780 |