Sol G Music & Visual Equipment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 弦乐器零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần âm Nhạc Và Thiết Bị Nghe Nhìn Sol.G
3
进口笔数
0
出口笔数
$16.5K
进口金额
$0
出口金额
2023-10-10
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104184231 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAFB5J0R |
| 成立日期 | 2009-09-28 |
| 联系地址 | Số 25, tổ 33, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ÂM NHẠC VÀ THIẾT BỊ NGHE NHÌN SOL.G |
| 企业英文名称 | SOL.G MUSIC AND VISUAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 25, tổ 33, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh. Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy; Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ (Bán buôn, bán lẻ và đại lý phụ tùng, các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác); Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác; Mua bán, lắp đặt, bảo hành, bảo trì thiết bị âm thanh, ánh sáng, nhạc cụ; Đại lý mua, bán trang thiết bị âm thanh, ánh sáng, nhạc cụ; Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh; Sản xuất đồ chơi, trò chơi (Trừ loại đồ chơi có hại cho giáo dục nhân cách, sức khoẻ của trẻ em hoặc gây ảnh hưởng đến an ninh trật tự, an toàn xã hội); Đào tạo nhạc (Chỉ hoạt động sau khi được cơ quan Nhà nước có thẩm quyền cho phép); Sản xuất nhạc cụ; Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng; Sao chép bản ghi các loại; Dịch vụ liên quan đến in; In ấn |
| 电话 | +842422136136 |
| 邮箱 | kimtrongdoan@yahoo.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 920992 | 弦乐器零件 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 920590 | 其他管乐器 |
| 920600 | 打击乐器 |
| 920999 | 其他乐器配件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 1 | $6.5K |
| 美国 | 2 | $5.7K |
| 中国 | 3 | $3.8K |
| 加拿大 | 2 | $303 |
| 日本 | 1 | $182 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hohner Musikinstrumente GmbH | 德国 | 1 | $10.2K | 其他管乐器、其他乐器配件 |
| Dunlop Mfg Inc | 美国 | 2 | $5.7K | 其他乐器配件、弦乐器零件 |
| Dunlop Mfg Inc | 加拿大 | 2 | $303 | 弦乐器零件、其他乐器配件 |
| Dunlop Mfg Inc | 日本 | 1 | $182 | 弦乐器零件、其他乐器配件 |
| Dunlop Mfg., Inc. | 中国 | 2 | $170 | 弦乐器零件、同轴电缆 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-10 | 其他乐器配件 | HOHNER MUSIKINSTRUMENTE GMBH | 德国 | $101 |
| 2023-10-10 | 其他管乐器 | HOHNER MUSIKINSTRUMENTE GMBH | 德国 | $354 |
| 2023-10-10 | 其他管乐器 | HOHNER MUSIKINSTRUMENTE GMBH | 德国 | $390 |
| 2023-10-10 | 其他管乐器 | HOHNER MUSIKINSTRUMENTE GMBH | 中国 | $56 |
| 2023-10-10 | 其他管乐器 | HOHNER MUSIKINSTRUMENTE GMBH | 德国 | $434 |
| 2023-10-10 | 其他管乐器 | HOHNER MUSIKINSTRUMENTE GMBH | 德国 | $125 |
| 2023-10-10 | 其他管乐器 | HOHNER MUSIKINSTRUMENTE GMBH | 德国 | $184 |
| 2023-10-10 | 其他管乐器 | HOHNER MUSIKINSTRUMENTE GMBH | 德国 | $195 |
| 2023-10-10 | 其他管乐器 | HOHNER MUSIKINSTRUMENTE GMBH | 德国 | $137 |
| 2023-10-10 | 其他管乐器 | HOHNER MUSIKINSTRUMENTE GMBH | 德国 | $187 |