VFT Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 124 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ VFT
124
进口笔数
26
出口笔数
$6.93M
进口金额
$122.7K
出口金额
2026-07-24
最近进口
2026-07-22
最近出口
25
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0500233757 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCV5CA79 |
| 成立日期 | 2012-10-29 |
| 联系地址 | Đường 72, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VFT |
| 企业英文名称 | VFT TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Đường 72, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 5820 - Xuất bản phần mềm 6190 - Hoạt động viễn thông khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | 02433845847 |
| 邮箱 | contact@vft.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 727.87亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 851771 | 通信设备零件 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 854420 | 同轴电缆 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 854470 | 绝缘电线 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853670 | 光纤连接器 |
| 854449 | 绝缘电线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 851779 | 通信设备零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 85 | $3.64M |
| 菲律宾 | 20 | $2.00M |
| 新加坡 | 22 | $736.9K |
| 越南 | 9 | $324.4K |
| 美国 | 1 | $103.8K |
| 印度 | 6 | $63.2K |
| 以色列 | 4 | $37.6K |
| 中国台湾 | 3 | $19.1K |
| 意大利 | 5 | $8.4K |
| 中国香港 | 2 | $1.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 10 | $54.7K |
| 菲律宾 | 8 | $49.3K |
| 新加坡 | 2 | $12.5K |
| 以色列 | 1 | $3.3K |
| 越南 | 4 | $2.4K |
| 中国台湾 | 1 | $600 |
贸易伙伴
上游供应商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wuhan FiberHome International Technologies Co., Ltd. | 中国 | 15 | $1.68M | 绝缘电线、光纤连接器 |
| BROMLEY INVESTING & MANAGEMENT LIMITED | 新加坡 | 12 | $1.43M | 通信设备、通信设备零件 |
| Bromley Investing & Management Ltd. | 菲律宾 | 13 | $1.41M | 通信设备、其他塑料制品 |
| Bromley Investing & Management Ltd. | 新加坡 | 11 | $542.9K | 通信设备、其他电路开关装置 |
| ACEC Photonics Ltd. | 中国 | 20 | $530.6K | 通信设备、带接头绝缘电线 |
| Edgecore Networks Corporation | 越南 | 5 | $291.7K | 通信设备、其他通信设备 |
| Shanghai Grandway Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 12 | $219.1K | 电信仪器、其他测量仪器 |
| Bromley Investing & Management Ltd. | 中国 | 7 | $112.1K | 通信设备零件、通信设备 |
| EDGECORE NETWORKS CORP ORATION | 中国台湾 | 5 | $32.9K | 通信设备、其他通信设备 |
| Bromley Investing & Management Ltd. | 印度 | 5 | $30.1K | 通信设备 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bromley Investing & Management Ltd. | 印度 | 10 | $54.7K | 通信设备 |
| Bromley Investing & Management Ltd. | 菲律宾 | 5 | $42.7K | 通信设备 |
| BROMLEY INVESTING & MANAGEMENT LIMITED | 新加坡 | 2 | $12.5K | 通信设备、通信设备零件 |
| IONICS EMS INC. | 菲律宾 | 3 | $6.6K | 其他电子IC、1000伏以下插头插座 |
| Bromley Investing & Management Ltd. | 以色列 | 1 | $3.3K | 通信设备 |
| Brother Industries (Vietnam) Ltd. | 越南 | 4 | $2.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| EDGECORE NETWORKS CORP ORATION | 中国台湾 | 1 | $600 | 通信设备、通信设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 124)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-24 | 通信设备 | EDGECORE NETWORKS CORP ORATION | 越南 | $5.0K |
| 2026-07-10 | 其他电路开关装置 | BROMLEY INVESTING & MANAGEMENT LIMITED | 中国 | $896 |
| 2026-07-10 | 通信设备零件 | BROMLEY INVESTING & MANAGEMENT LIMITED | 中国 | $3.0K |
| 2026-07-10 | 通信设备零件 | BROMLEY INVESTING & MANAGEMENT LIMITED | 中国 | $19.5K |
| 2026-07-10 | 通信设备 | BROMLEY INVESTING & MANAGEMENT LIMITED | 新加坡 | $24.5K |
| 2026-07-10 | 通信设备 | BROMLEY INVESTING & MANAGEMENT LIMITED | 新加坡 | $24.5K |
| 2026-07-10 | 通信设备 | BROMLEY INVESTING & MANAGEMENT LIMITED | 中国 | $22.5K |
| 2026-07-10 | 其他电路开关装置 | BROMLEY INVESTING & MANAGEMENT LIMITED | 中国 | $497 |
| 2026-07-10 | 其他塑料制品 | BROMLEY INVESTING & MANAGEMENT LIMITED | 中国 | $396 |
| 2026-07-10 | 通信设备 | BROMLEY INVESTING & MANAGEMENT LIMITED | 中国 | $6.8K |
出口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-22 | 通信设备 | BROMLEY INVESTING & MANAGEMENT LIMITED | 新加坡 | $2.7K |
| 2026-06-19 | 通信设备零件 | BROMLEY INVESTING & MANAGEMENT LIMITED | 新加坡 | $2.3K |
| 2026-06-19 | 通信设备 | BROMLEY INVESTING & MANAGEMENT LIMITED | 新加坡 | $7.5K |
| 2025-11-03 | 通信设备 | IONICS EMS INC. | 菲律宾 | $2.9K |
| 2025-10-28 | 通信设备 | Bromley Investing & Management Ltd. | 菲律宾 | $7.1K |
| 2025-10-28 | 通信设备 | Bromley Investing & Management Ltd. | 菲律宾 | $10.2K |
| 2025-10-28 | 通信设备 | Bromley Investing & Management Ltd. | 菲律宾 | $3.6K |
| 2025-10-06 | 通信设备 | IONICS EMS INC. | 菲律宾 | $1.5K |
| 2025-09-30 | 通信设备 | Bromley Investing & Management Ltd. | 菲律宾 | $2.7K |
| 2025-09-30 | 通信设备 | Bromley Investing & Management Ltd. | 菲律宾 | $3.6K |