VFT Technology Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 124 笔 · 主营 通信设备

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ VFT

124
进口笔数
26
出口笔数
$6.93M
进口金额
$122.7K
出口金额
2026-07-24
最近进口
2026-07-22
最近出口
25
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $873.4K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $273.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $450.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $160.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $16.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $502.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $552.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $5.9K · 2 笔出口 $3.3K · 1 笔2024-06进口 $36.4K · 5 笔出口 $3.2K · 1 笔2024-07进口 $121.6K · 5 笔出口 $6.9K · 1 笔2024-08进口 $42.5K · 1 笔出口 $8.1K · 1 笔2024-09进口 $6.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $51.0K · 1 笔出口 $20.0K · 4 笔2024-11进口 $873.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $319.5K · 9 笔出口 $600 · 1 笔2025-01进口 $303.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $159.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $463.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $216.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $296.5K · 4 笔出口 $4.0K · 1 笔2025-08进口 $7.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $18.4K · 2 笔出口 $6.3K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $22.4K · 2 笔2025-11进口 $12.7K · 2 笔出口 $2.9K · 1 笔2025-12进口 $479.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $69.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $45.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $363.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $14.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $328.9K · 4 笔出口 $9.7K · 1 笔2026-07进口 $463.3K · 3 笔出口 $2.7K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $273.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $450.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $160.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $16.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $502.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $552.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $5.9K · 2 笔出口 $3.3K · 1 笔2024-06进口 $36.4K · 5 笔出口 $3.2K · 1 笔2024-07进口 $121.6K · 5 笔出口 $6.9K · 1 笔2024-08进口 $42.5K · 1 笔出口 $8.1K · 1 笔2024-09进口 $6.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $51.0K · 1 笔出口 $20.0K · 4 笔2024-11进口 $873.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $319.5K · 9 笔出口 $600 · 1 笔2025-01进口 $303.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $159.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $463.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $216.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $296.5K · 4 笔出口 $4.0K · 1 笔2025-08进口 $7.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $18.4K · 2 笔出口 $6.3K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $22.4K · 2 笔2025-11进口 $12.7K · 2 笔出口 $2.9K · 1 笔2025-12进口 $479.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $69.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $45.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $363.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $14.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $328.9K · 4 笔出口 $9.7K · 1 笔2026-07进口 $463.3K · 3 笔出口 $2.7K · 1 笔

工商档案

企业注册号0500233757
企查查编码QVNCV5CA79
成立日期2012-10-29
联系地址Đường 72, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VFT
企业英文名称VFT TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Đường 72, Phường Dương Nội, TP Hà Nội
经营范围2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 5820 - Xuất bản phần mềm 6190 - Hoạt động viễn thông khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện
电话02433845847
邮箱contact@vft.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本727.87亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
851762通信设备
853690其他电路开关装置
851771通信设备零件
851779通信设备零件
854420同轴电缆
392690其他塑料制品
854470绝缘电线
732690其他钢铁制品
853670光纤连接器
854449绝缘电线

出口

HS 编码产品
851762通信设备
401699其他硫化橡胶制品
850440静止变流器
852859非CRT显示器
853649高压继电器
853710电力控制板
903180其他测量仪器
851779通信设备零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国85$3.64M
菲律宾20$2.00M
新加坡22$736.9K
越南9$324.4K
美国1$103.8K
印度6$63.2K
以色列4$37.6K
中国台湾3$19.1K
意大利5$8.4K
中国香港2$1.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度10$54.7K
菲律宾8$49.3K
新加坡2$12.5K
以色列1$3.3K
越南4$2.4K
中国台湾1$600

贸易伙伴

上游供应商(共 25)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Wuhan FiberHome International Technologies Co., Ltd.中国15$1.68M绝缘电线、光纤连接器
BROMLEY INVESTING & MANAGEMENT LIMITED新加坡12$1.43M通信设备、通信设备零件
Bromley Investing & Management Ltd.菲律宾13$1.41M通信设备、其他塑料制品
Bromley Investing & Management Ltd.新加坡11$542.9K通信设备、其他电路开关装置
ACEC Photonics Ltd.中国20$530.6K通信设备、带接头绝缘电线
Edgecore Networks Corporation越南5$291.7K通信设备、其他通信设备
Shanghai Grandway Import & Export Co., Ltd.中国12$219.1K电信仪器、其他测量仪器
Bromley Investing & Management Ltd.中国7$112.1K通信设备零件、通信设备
EDGECORE NETWORKS CORP ORATION中国台湾5$32.9K通信设备、其他通信设备
Bromley Investing & Management Ltd.印度5$30.1K通信设备

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Bromley Investing & Management Ltd.印度10$54.7K通信设备
Bromley Investing & Management Ltd.菲律宾5$42.7K通信设备
BROMLEY INVESTING & MANAGEMENT LIMITED新加坡2$12.5K通信设备、通信设备零件
IONICS EMS INC.菲律宾3$6.6K其他电子IC、1000伏以下插头插座
Bromley Investing & Management Ltd.以色列1$3.3K通信设备
Brother Industries (Vietnam) Ltd.越南4$2.4K其他塑料制品、其他钢铁制品
EDGECORE NETWORKS CORP ORATION中国台湾1$600通信设备、通信设备零件

近期贸易明细

进口(共 124)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-24通信设备EDGECORE NETWORKS CORP ORATION越南$5.0K
2026-07-10其他电路开关装置BROMLEY INVESTING & MANAGEMENT LIMITED中国$896
2026-07-10通信设备零件BROMLEY INVESTING & MANAGEMENT LIMITED中国$3.0K
2026-07-10通信设备零件BROMLEY INVESTING & MANAGEMENT LIMITED中国$19.5K
2026-07-10通信设备BROMLEY INVESTING & MANAGEMENT LIMITED新加坡$24.5K
2026-07-10通信设备BROMLEY INVESTING & MANAGEMENT LIMITED新加坡$24.5K
2026-07-10通信设备BROMLEY INVESTING & MANAGEMENT LIMITED中国$22.5K
2026-07-10其他电路开关装置BROMLEY INVESTING & MANAGEMENT LIMITED中国$497
2026-07-10其他塑料制品BROMLEY INVESTING & MANAGEMENT LIMITED中国$396
2026-07-10通信设备BROMLEY INVESTING & MANAGEMENT LIMITED中国$6.8K

出口(共 26)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-22通信设备BROMLEY INVESTING & MANAGEMENT LIMITED新加坡$2.7K
2026-06-19通信设备零件BROMLEY INVESTING & MANAGEMENT LIMITED新加坡$2.3K
2026-06-19通信设备BROMLEY INVESTING & MANAGEMENT LIMITED新加坡$7.5K
2025-11-03通信设备IONICS EMS INC.菲律宾$2.9K
2025-10-28通信设备Bromley Investing & Management Ltd.菲律宾$7.1K
2025-10-28通信设备Bromley Investing & Management Ltd.菲律宾$10.2K
2025-10-28通信设备Bromley Investing & Management Ltd.菲律宾$3.6K
2025-10-06通信设备IONICS EMS INC.菲律宾$1.5K
2025-09-30通信设备Bromley Investing & Management Ltd.菲律宾$2.7K
2025-09-30通信设备Bromley Investing & Management Ltd.菲律宾$3.6K

相关企业 · 同类产品

VFT Technology Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →