Deyork Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 93 笔 · 主营 其他户外娱乐设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐặC RạNG VIệT NAM
93
进口笔数
10
出口笔数
$1.11M
进口金额
$24.3K
出口金额
2025-11-24
最近进口
2025-08-27
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3900378463 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX59T1DS |
| 成立日期 | 2005-08-16 |
| 联系地址 | Ấp Suối Cao, Xã Phước Đông, Huyện Gò Dầu, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẶC RẠNG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | DEYORK VIET NAM CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu phố Suối Cao B, Phường Gia Lộc, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có quyền tự do kinh doanh trong những ngành, nghề mà luật không cấm; - Các ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh quy định tại Điều 6 Luật Đầu tư; - Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật sửa đổi, bổ sung Điều 6 và Phụ lục 4 về danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện của Luật Đầu tư. 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 电话 | 02763833970 |
| 邮箱 | penny@vn.deyork-limited.com |
| 传真 | 02763533979 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,477.45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950699 | 其他户外娱乐设备 |
| 621600 | 非针织手套 |
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 621710 | 其他服装配件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 621290 | 其他吊带制品 |
| 650500 | 针织头饰 |
| 650610 | 安全帽 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 610130 | 男式针织大衣 |
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 611030 | 化纤针织服装 |
| 610343 | 男式合成纤维裤 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 621600 | 非针织手套 |
| 611610 | 塑胶涂层手套 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 92 | $1.11M |
| 中国 | 1 | $157 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 墨西哥 | 6 | $12.6K |
| 越南 | 4 | $11.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Praegear Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 92 | $1.11M | 其他户外娱乐设备、其他纺织制品 |
| Power Win Plastic Products (S.Z.) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $157 | 塑料衣着附件、其他绳缆 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Beraca Corp. Oration Mexico, S. de R.L. de C.V. | 墨西哥 | 6 | $12.6K | 彩色化纤织物、车身零件 |
| Praegear Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $11.7K | 塑料衣着附件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 93)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-24 | 其他户外娱乐设备 | PRAEGEAR VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.2K |
| 2025-11-24 | 其他户外娱乐设备 | PRAEGEAR VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2025-09-05 | 其他户外娱乐设备 | PRAEGEAR VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2025-05-15 | 其他户外娱乐设备 | PRAEGEAR VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.7K |
| 2025-05-15 | 其他户外娱乐设备 | PRAEGEAR VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.6K |
| 2025-04-18 | 其他户外娱乐设备 | PRAEGEAR VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.2K |
| 2025-04-18 | 其他户外娱乐设备 | PRAEGEAR VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.2K |
| 2025-04-18 | 其他户外娱乐设备 | PRAEGEAR VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.3K |
| 2025-03-21 | 其他户外娱乐设备 | PRAEGEAR VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.5K |
| 2025-03-07 | 其他户外娱乐设备 | PRAEGEAR VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.2K |
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-27 | 塑料衣着附件 | PRAEGEAR VIETNAM CO LTD | 越南 | $78 |
| 2025-08-27 | 塑料衣着附件 | PRAEGEAR VIETNAM CO LTD | 越南 | $122 |
| 2025-08-27 | 塑料衣着附件 | PRAEGEAR VIETNAM CO LTD | 越南 | $39 |
| 2025-08-27 | 塑料衣着附件 | PRAEGEAR VIETNAM CO LTD | 越南 | $37 |
| 2025-08-27 | 塑料衣着附件 | PRAEGEAR VIETNAM CO LTD | 越南 | $127 |
| 2025-08-27 | 塑料衣着附件 | PRAEGEAR VIETNAM CO LTD | 越南 | $726 |
| 2025-08-27 | 塑料衣着附件 | PRAEGEAR VIETNAM CO LTD | 越南 | $498 |
| 2025-08-27 | 塑料衣着附件 | PRAEGEAR VIETNAM CO LTD | 越南 | $629 |
| 2025-08-27 | 塑料衣着附件 | PRAEGEAR VIETNAM CO LTD | 越南 | $12 |
| 2025-08-27 | 塑料衣着附件 | PRAEGEAR VIETNAM CO LTD | 越南 | $190 |