HA NOI IMPORT EXPORT STEEL & EQUIPMENT JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 其他吸尘器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU THéP Và THIếT Bị Hà NộI
- 邮箱36
5
进口笔数
0
出口笔数
$175.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-10
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106142734 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPG396TC |
| 成立日期 | 2013-04-05 |
| 联系地址 | NO16-LK573, Khu Giếng Sen, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THÉP VÀ THIẾT BỊ HÀ NỘI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | NO16-LK573, Khu Giếng Sen, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc |
| 电话 | +842435402543 |
| 邮箱 | hoachatthietbihanoi@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850819 | 其他吸尘器 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 850211 | 75kVA以下柴油发电机组 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 3 | $94.3K |
| 中国 | 1 | $45.3K |
| 荷兰 | 1 | $36.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SILEA LIQUID TRANSFER SRL | 意大利 | 1 | $75.8K | 阀门龙头、功能机器零件 |
| ATLAS COPCO (THAILAND) LTD | 泰国 | 1 | $45.3K | 其他电动手工具、电力控制板 |
| AKAY INDUSTRIES GROUP B V | 荷兰 | 1 | $36.0K | 其他离心泵、泵零件 |
| KETEK S R L | 意大利 | 2 | $18.5K | 其他吸尘器、单相交流电机 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-10 | 其他吸尘器 | KETEK S R L | 意大利 | $11.6K |
| 2025-06-27 | 其他泵和提升机 | SILEA LIQUID TRANSFER SRL | 意大利 | $55.6K |
| 2025-06-27 | 其他功能机器 | SILEA LIQUID TRANSFER SRL | 意大利 | $20.2K |
| 2025-06-19 | 其他离心泵 | AKAY INDUSTRIES GROUP B V | 荷兰 | $36.0K |
| 2024-12-07 | 其他吸尘器 | KETEK S R L | 意大利 | $6.9K |
| 2024-12-05 | 75kVA以下柴油发电机组 | ATLAS COPCO (THAILAND) LTD | 中国 | $9.1K |
| 2024-12-05 | 75kVA以下柴油发电机组 | ATLAS COPCO (THAILAND) LTD | 中国 | $9.1K |
| 2024-12-05 | 75kVA以下柴油发电机组 | ATLAS COPCO (THAILAND) LTD | 中国 | $9.1K |
| 2024-12-05 | 75kVA以下柴油发电机组 | ATLAS COPCO (THAILAND) LTD | 中国 | $9.1K |
| 2024-12-05 | 75kVA以下柴油发电机组 | ATLAS COPCO (THAILAND) LTD | 中国 | $9.1K |