SEANATA SAILING YACHT & TECHNICAL SERVICES JOINT STOCK COMPANY
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 小型帆船
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THUYềN BUồM Và DịCH Vụ Kỹ THUậT SEANATA
3
进口笔数
0
出口笔数
$190.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-17
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1702221756 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ0TJ1HS |
| 成立日期 | 2021-02-08 |
| 联系地址 | Nhà Bè Đá Bạc tổ 6, Ấp Cây Sao, Xã Hàm Ninh, Thành phố Phú Quốc, Tỉnh Kiên Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THUYỀN BUỒM VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT SEANATA |
| 企业英文名称 | SEANATA SAILING YACHT AND TECHNICAL SERVICES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | LKUD13, đường 2E, khu đô thị biển An Viên, Phường Nam Nha Trang, Khánh Hòa |
| 经营范围 | 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3012 - Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác |
| 电话 | +84983320611 |
| 邮箱 | longtytu@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 890321 | 小型帆船 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 850132 | 750W-75kW直流电机 |
| 890393 | 非充气娱乐船 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $190.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Fareast Technology Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $175.9K | 小型帆船、7.5米以上游艇 |
| TIANJIN FUBER TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | 1 | $14.3K | 船用舷外机、750W-75kW直流电机 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-17 | 其他钢铁制品 | Shanghai Fareast Technology Trading Co., Ltd. | 中国 | $8.4K |
| 2026-06-17 | 非充气娱乐船 | Shanghai Fareast Technology Trading Co., Ltd. | 中国 | $12.7K |
| 2026-06-17 | 小型帆船 | Shanghai Fareast Technology Trading Co., Ltd. | 中国 | $12.0K |
| 2026-06-09 | 750W-75kW直流电机 | TIANJIN FUBER TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $14.3K |
| 2026-06-02 | 小型帆船 | Shanghai Fareast Technology Trading Co., Ltd. | 中国 | $142.8K |