Phuc Lam Commercial Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 热带梅兰蒂木
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI - DịCH Vụ LàM MáT PHúC LâM
29
进口笔数
0
出口笔数
$906.3K
进口金额
$0
出口金额
2024-01-16
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314961131 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN84D9G9J |
| 成立日期 | 2018-04-02 |
| 联系地址 | 131 Đường Số 14, Phường 8, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ LÀM MÁT PHÚC LÂM |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 131 Đường Số 14, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 电话 | +84898297678 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440725 | 热带梅兰蒂木 |
| 851829 | 未装壳扬声器 |
| 850980 | 其他电动家用器具 |
| 440922 | 热带成型木材 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 842449 | 非便携喷雾器 |
| 842482 | 其他农用机械 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 850490 | 变压器零件 |
| 851821 | 单个扬声器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $338.2K |
| 马来西亚 | 7 | $312.6K |
| 印度尼西亚 | 6 | $194.8K |
| 中国台湾 | 1 | $60.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 39d34b3b0c7f694d4c9d89f5b8fb994d | 5 | $221.1K | ||
| Jiashan Wansheng Electronics Co., Ltd. | 中国 | 8 | $164.7K | 未装壳扬声器、喷砂机 |
| CV Jaya Abadi | 印度尼西亚 | 4 | $113.3K | 热带成型木材、甜饼干 |
| 21e5f0ff32c5aafa273afc1a41018926 | 2 | $91.5K | ||
| Haiyan Ads Special Cable Co., Ltd. | 中国 | 2 | $73.0K | 绝缘电线、车用线束 |
| BEST CHAMPION ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 1 | $60.7K | 其他农用机械、其他塑料制品 |
| 3abf7322162a60c81778f5989c40672f | 1 | $41.6K | ||
| CV Fajar Makmur | 印度尼西亚 | 1 | $39.9K | 植物鞣料、未装壳扬声器 |
| Jiashan Horn Electronics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $37.3K | 未装壳扬声器、音频设备零件 |
| EAST Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.6K | 静止变流器、变压器零件 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-16 | 变压器零件 | EAST GROUP CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2024-01-16 | 静止变流器 | EAST GROUP CO LTD | 中国 | $5.9K |
| 2024-01-16 | 静止变流器 | EAST GROUP CO LTD | 中国 | $13.6K |
| 2024-01-16 | 静止变流器 | EAST GROUP CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2023-11-30 | 热带梅兰蒂木 | ADWOOD RESOURCES SDN BHD | 马来西亚 | $28.0K |
| 2023-11-30 | 热带梅兰蒂木 | ADWOOD RESOURCES SDN BHD | 马来西亚 | $3.1K |
| 2023-11-30 | 热带梅兰蒂木 | ADWOOD RESOURCES SDN BHD | 马来西亚 | $24.0K |
| 2023-11-10 | 热带成型木材 | CV JAYA ABADI | 印度尼西亚 | $28.4K |
| 2023-10-27 | 热带梅兰蒂木 | KSR INDUSTRY SDN BHD. | 马来西亚 | $1.7K |
| 2023-10-27 | 热带梅兰蒂木 | KSR INDUSTRY SDN BHD. | 马来西亚 | $14.3K |