B2N Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 112 笔 · 主营 带接头绝缘电线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH B2N VINA
0
进口笔数
112
出口笔数
$0
进口金额
$3.33M
出口金额
—
最近进口
2026-04-27
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400936301 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV2NF30J |
| 成立日期 | 2022-04-04 |
| 联系地址 | Làn 4, Thôn Mỹ Cầu, Xã Tân Mỹ, Thành phố Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH B2N VINA |
| 企业英文名称 | B2N VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 39, Đường Võ Nguyên Giáp, Tổ dân phố Mỹ Cầu, Phường Đa Mai, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | 0395837282 |
| 邮箱 | b2nvina@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 39亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 110 | $3.31M |
| 印度尼西亚 | 2 | $19.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Solum Vina Co., Ltd. | 越南 | 55 | $1.68M | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| Solum Vina Co., Ltd. | 越南 | 53 | $1.63M | 其他电感器、其他电子IC |
| PT Solum Indonesia HighTech | 印度尼西亚 | 2 | $19.8K | 其他电感器、瓦楞纸箱 |
| Dongkwang Co., Ltd. | 越南 | 1 | $367 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Dongkwang Co., Ltd. | 越南 | 1 | $367 | 其他电子IC、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 112)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他电路开关装置 | CONG TY TNHH SOLUM VINA | 越南 | $157 |
| 2026-04-27 | 带接头绝缘电线 | CONG TY TNHH SOLUM VINA | 越南 | $211 |
| 2026-04-27 | 可互换工具 | CONG TY TNHH SOLUM VINA | 越南 | $157 |
| 2026-04-27 | 可互换工具 | CONG TY TNHH SOLUM VINA | 越南 | $236 |
| 2026-04-27 | 其他车辆 | CONG TY TNHH SOLUM VINA | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-27 | 可互换工具 | CONG TY TNHH SOLUM VINA | 越南 | $118 |
| 2026-04-27 | 1000伏以下插头插座 | CONG TY TNHH SOLUM VINA | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-27 | 可互换工具 | CONG TY TNHH SOLUM VINA | 越南 | $4.2K |
| 2026-04-27 | 带接头绝缘电线 | CONG TY TNHH SOLUM VINA | 越南 | $559 |
| 2026-04-27 | 其他光学测量仪 | CONG TY TNHH SOLUM VINA | 越南 | $272 |