KIM MINH DV TM SX CO LTD
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 第90章仪器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SX TM DV KIM MINH
11
进口笔数
0
出口笔数
$337.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-08
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315131775 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDYEXB6V |
| 成立日期 | 2018-06-26 |
| 联系地址 | F12/1P Quách Điêu, Ấp 6, Xã Vĩnh Lộc A, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SX TM DV KIM MINH |
| 企业英文名称 | KIM MINH DV TM SX COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | F12/1P Quách Điêu, Ấp 6, Xã Vĩnh Lộc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| 电话 | +84908577258 |
| 邮箱 | kimminh.medical@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 950699 | 其他户外娱乐设备 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 850131 | 750W以下直流电机 |
| 901910 | 治疗按摩器具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 850680 | 其他原电池 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 11 | $337.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SEVEN LINER CO LTD | 韩国 | 11 | $337.3K | 第90章仪器零件、其他户外娱乐设备 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 其他塑料制品 | SEVEN LINER CO LTD | 韩国 | $6 |
| 2026-04-08 | 其他塑料制品 | SEVEN LINER CO LTD | 韩国 | $1 |
| 2026-04-08 | 其他塑料制品 | SEVEN LINER CO LTD | 韩国 | $1 |
| 2026-04-08 | 其他塑料制品 | SEVEN LINER CO LTD | 韩国 | $6 |
| 2026-04-07 | 第90章仪器零件 | SEVEN LINER CO LTD | 韩国 | $600 |
| 2026-04-07 | 治疗按摩器具 | SEVEN LINER CO LTD | 韩国 | $99 |
| 2026-04-07 | 其他电子IC | SEVEN LINER CO LTD | 韩国 | $3 |
| 2026-04-07 | 治疗按摩器具 | SEVEN LINER CO LTD | 韩国 | $160 |
| 2026-04-07 | 其他电子IC | SEVEN LINER CO LTD | 韩国 | $3 |
| 2026-04-07 | 非泡沫橡胶密封件 | SEVEN LINER CO LTD | 韩国 | $1 |