Takisada Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 267 笔 · 主营 商业广告材料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TAKISADA VIệT NAM
- 邮箱1
- Facebook1
- Twitter1
267
进口笔数
28
出口笔数
$396.9K
进口金额
$278.2K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-20
最近出口
23
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314030982 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ9G5N7S |
| 成立日期 | 2016-09-26 |
| 联系地址 | Lầu 3, Tòa nhà Lant, 56-58-60 Hai Bà Trưng, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TAKISADA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TAKISADA VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lầu 3, Tòa nhà Lant, 56-58-60 Hai Bà Trưng, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Để được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa, Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 4690 - Bán buôn tổng hợp 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới |
| 电话 | +842839257799 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 131.13亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 491110 | 商业广告材料 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 600537 | 染色合成经编织物 |
| 551511 | 聚酯粘胶混纺布 |
| 551219 | 聚酯短纤织物 |
| 600690 | 其他针织布 |
| 540742 | 染色尼龙织物 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 521049 | 棉混纺机织布 |
| 551513 | 涤毛混纺织物 |
| 551519 | 聚酯短纤机织物 |
| 540782 | 染色化纤棉布 |
| 551339 | 色织棉混纺布 |
| 551511 | 聚酯粘胶混纺布 |
| 600410 | 弹性针织布 |
| 600690 | 其他针织布 |
| 491110 | 商业广告材料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 227 | $151.2K |
| 中国 | 53 | $98.5K |
| 意大利 | 8 | $62.0K |
| 越南 | 8 | $57.4K |
| 韩国 | 44 | $14.4K |
| 泰国 | 7 | $11.5K |
| 土耳其 | 10 | $1.7K |
| 中国台湾 | 3 | $190 |
| 印度 | 1 | $20 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 14 | $122.2K |
| 柬埔寨 | 6 | $117.5K |
| 中国香港 | 2 | $19.0K |
| 泰国 | 3 | $12.1K |
| 越南 | 1 | $5.5K |
| 中国 | 1 | $1.3K |
| 缅甸 | 1 | $695 |
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Takisada Nagoya Co., Ltd. | 越南 | 224 | $167.9K | 塑料纽扣、聚酯长丝织物 |
| Takisada Nagoya Co., Ltd. | 意大利 | 4 | $60.6K | 棉混纺机织布、聚酯长丝织物 |
| Takisada | 中国 | 4 | $51.4K | 聚酯粘胶混纺布、棉混纺斜纹布 |
| Continental Textile Co., Ltd. | 越南 | 3 | $40.6K | 色织棉布、彩色棉布100-200克 |
| Takisada Nagoya Co., Ltd. | 中国 | 19 | $36.3K | 聚酯粘胶混纺布、涤毛混纺织物 |
| Phan Thiet Garment Import Export Joint Stock Company | 越南 | 5 | $16.8K | 男式化纤裤、男式化纤服装 |
| Takisada Nagoya Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $3.5K | 聚酯长丝织物、染色化纤棉布 |
| Takisada Nagoya Co., Ltd. | 日本 | 7 | $3.3K | 棉混纺机织布、聚酯粘胶混纺布 |
| Takisada | 日本 | 4 | $3.1K | 聚酯长丝织物、厚重羊毛织物 |
| Sung Il International Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $2.1K | 聚酯长丝织物、染色聚酯布 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Takisada Cambodia Co., Ltd. | 柬埔寨 | 5 | $114.6K | 合成纤维缝纫线、染色聚酯布 |
| Takisada Nagoya Co., Ltd. | 日本 | 5 | $113.0K | 其他针织布、棉混纺机织布 |
| Takisada Hong Kong Co., Ltd. | 越南 | 4 | $27.3K | 其他服装配件、棉针织T恤及背心 |
| S.P. Brother Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $11.5K | 染色合成针织布、未漂白棉斜纹布 |
| Takisada Nagoya Co., Ltd. | 越南 | 5 | $6.1K | 涤毛混纺织物、男棉裤 |
| Takisada Nagoya Co., Ltd. SEC | 中国 | 1 | $1.3K | 色织棉混纺布 |
| MN INTER | 日本 | 1 | $1.1K | 男式化纤裤、女式化纤裤 |
| Sec 02 Takisada Nagoya Co., Ltd. | 日本 | 1 | $1.1K | 涤毛混纺织物 |
| Kurabo International Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $923 | 棉针织T恤及背心、女式化纤裤 |
| Kititan Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $603 | 男式化纤裤、化纤男衬衫 |
近期贸易明细
进口(共 267)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 聚酯长丝织物 | TAKISADA NAGOYA CO LTD | 日本 | $255 |
| 2026-04-28 | 聚酯长丝织物 | TAKISADA NAGOYA CO LTD | 日本 | $99 |
| 2026-04-28 | 染色聚酯布 | TAKISADA NAGOYA CO LTD | 日本 | $532 |
| 2026-04-28 | 聚酯长丝织物 | TAKISADA NAGOYA CO LTD | 日本 | $99 |
| 2026-04-28 | 聚酯长丝织物 | TAKISADA NAGOYA CO LTD | 日本 | $255 |
| 2026-04-28 | 聚酯长丝织物 | TAKISADA NAGOYA CO LTD | 意大利 | $500 |
| 2026-04-28 | 染色聚酯布 | TAKISADA NAGOYA CO LTD | 日本 | $532 |
| 2026-04-28 | 聚酯长丝织物 | TAKISADA NAGOYA CO LTD | 意大利 | $500 |
| 2026-04-27 | 长毛绒针织布 | TAKISADA NAGOYA CO LTD | 中国 | $126 |
| 2026-04-27 | 长毛绒针织布 | TAKISADA NAGOYA CO LTD | 中国 | $126 |
出口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 染色聚酯布 | TAKISADA CAMBODIA CO LTD | 柬埔寨 | $4.0K |
| 2026-04-06 | 弹性针织布 | S P BROTHER CO LTD | 泰国 | $3.5K |
| 2026-04-06 | 弹性针织布 | S P BROTHER CO LTD | 泰国 | $4.9K |
| 2026-04-06 | 弹性针织布 | S P BROTHER CO LTD | 泰国 | $3.0K |
| 2025-10-23 | 弹性针织布 | KITITAN CO LTD | 泰国 | $63 |
| 2025-10-23 | 弹性针织布 | KITITAN CO LTD | 泰国 | $70 |
| 2025-10-15 | 涤毛混纺织物 | Sec 02 Takisada Nagoya Co., Ltd. | 日本 | $320 |
| 2025-10-15 | 涤毛混纺织物 | SEC 02 TAKISADA NAGOYA CO LTD | 日本 | $739 |
| 2025-09-03 | 聚酯粘胶混纺布 | SEC 02 TAKISADA NAGOYA CO LTD | 缅甸 | $32 |
| 2025-09-03 | 聚酯粘胶混纺布 | SEC 02 TAKISADA NAGOYA CO LTD | 缅甸 | $77 |