Takisada Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 293 笔 · 主营 商业广告材料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TAKISADA VIệT NAM

293
进口笔数
29
出口笔数
$452.5K
进口金额
$287.7K
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-29
最近出口
23
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $111.0K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $573 · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $196 · 2 笔出口 $4.7K · 3 笔2023-12进口 $1.3K · 9 笔出口 $111.0K · 1 笔2024-01进口 $11.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $636 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $40.9K · 6 笔出口 $2.0K · 2 笔2024-04进口 $300 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $646 · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $292 · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $34.0K · 4 笔出口 $355 · 1 笔2024-08进口 $1.3K · 3 笔出口 $6.1K · 2 笔2024-09进口 $575 · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $579 · 5 笔出口 $78.7K · 1 笔2024-11进口 $1.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $50.7K · 5 笔出口 $963 · 2 笔2025-01进口 $13.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.7K · 6 笔出口 $771 · 1 笔2025-03进口 $3.5K · 10 笔出口 $24.6K · 1 笔2025-04进口 $35.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $3.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $4.7K · 14 笔出口 $695 · 1 笔2025-10进口 $12.5K · 13 笔出口 $1.2K · 2 笔2025-11进口 $5.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $12.2K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $20.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $5.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $19.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $38.0K · 12 笔出口 $15.5K · 2 笔2026-05进口 $39.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $16.2K · 15 笔出口 $9.5K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2020232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $573 · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $196 · 2 笔出口 $4.7K · 3 笔2023-12进口 $1.3K · 9 笔出口 $111.0K · 1 笔2024-01进口 $11.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $636 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $40.9K · 6 笔出口 $2.0K · 2 笔2024-04进口 $300 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $646 · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $292 · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $34.0K · 4 笔出口 $355 · 1 笔2024-08进口 $1.3K · 3 笔出口 $6.1K · 2 笔2024-09进口 $575 · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $579 · 5 笔出口 $78.7K · 1 笔2024-11进口 $1.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $50.7K · 5 笔出口 $963 · 2 笔2025-01进口 $13.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.7K · 6 笔出口 $771 · 1 笔2025-03进口 $3.5K · 10 笔出口 $24.6K · 1 笔2025-04进口 $35.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $3.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $4.7K · 14 笔出口 $695 · 1 笔2025-10进口 $12.5K · 13 笔出口 $1.2K · 2 笔2025-11进口 $5.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $12.2K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $20.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $5.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $19.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $38.0K · 12 笔出口 $15.5K · 2 笔2026-05进口 $39.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $16.2K · 15 笔出口 $9.5K · 1 笔

工商档案

企业注册号0314030982
企查查编码QVNQ9G5N7S
成立日期2016-09-26
联系地址Lầu 3, Tòa nhà Lant, 56-58-60 Hai Bà Trưng, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TAKISADA VIỆT NAM
企业英文名称TAKISADA VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lầu 3, Tòa nhà Lant, 56-58-60 Hai Bà Trưng, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Để được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa, Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 4690 - Bán buôn tổng hợp 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới
电话+842839257799
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本131.13亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
491110商业广告材料
540761聚酯长丝织物
600537染色合成经编织物
491199其他印刷品
540742染色尼龙织物
551219聚酯短纤织物
551511聚酯粘胶混纺布
600632染色合成针织布
540752染色聚酯布
600690其他针织布

出口

HS 编码产品
540752染色聚酯布
521049棉混纺机织布
551513涤毛混纺织物
551519聚酯短纤机织物
540782染色化纤棉布
551339色织棉混纺布
551511聚酯粘胶混纺布
600410弹性针织布
600690其他针织布
491110商业广告材料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本249$184.6K
中国59$102.9K
意大利9$75.9K
越南8$57.4K
韩国51$16.0K
泰国8$13.2K
土耳其12$2.4K
中国台湾4$218
印度2$32

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨7$126.9K
日本14$122.2K
中国香港2$19.0K
泰国3$12.1K
越南1$5.5K
中国1$1.3K
缅甸1$695

贸易伙伴

上游供应商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Takisada Nagoya Co., Ltd.越南251$223.6K塑料纽扣、非织造标签
Takisada Nagoya Co., Ltd.意大利4$60.6K棉混纺机织布、聚酯长丝织物
Takisada中国4$51.4K聚酯粘胶混纺布、棉混纺斜纹布
Continental Textile Co., Ltd.越南3$40.6K色织棉布、彩色棉布100-200克
Takisada Nagoya Co., Ltd.中国19$36.3K聚酯粘胶混纺布、涤毛混纺织物
Phan Thiet Garment Import Export Joint Stock Company越南5$16.8K男式化纤裤、男式化纤服装
Takisada Nagoya Co., Ltd.韩国8$3.5K聚酯长丝织物、染色化纤棉布
Takisada Nagoya Co., Ltd.日本7$3.3K棉混纺机织布、聚酯粘胶混纺布
Takisada日本3$3.0K聚酯长丝织物、厚重羊毛织物
Sung Il International Co., Ltd.韩国3$2.1K聚酯长丝织物、聚酯机织物

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Takisada Cambodia Co., Ltd.柬埔寨6$124.1K合成纤维缝纫线、染色聚酯布
Takisada Nagoya Co., Ltd.日本5$113.0K其他针织布、棉混纺机织布
Takisada Hong Kong Co., Ltd.越南4$27.3K其他服装配件、棉针织T恤及背心
S.P. Brother Co., Ltd.泰国1$11.5K染色合成针织布、未漂白棉斜纹布
Takisada Nagoya Co., Ltd.越南5$6.1K涤毛混纺织物、男棉裤
Takisada Nagoya Co., Ltd. SEC中国1$1.3K色织棉混纺布
MN INTER日本1$1.1K男式化纤裤、女式化纤裤
Sec 02 Takisada Nagoya Co., Ltd.日本1$1.1K涤毛混纺织物
Kurabo International Co., Ltd.韩国1$923棉针织T恤及背心、女式化纤裤
Kititan Co., Ltd.泰国2$603男式化纤裤、化纤男衬衫

近期贸易明细

进口(共 293)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29染色合成针织布Takisada Nagoya Co., Ltd.日本$45
2026-06-29聚酯长丝织物Takisada Nagoya Co., Ltd.韩国$19
2026-06-29染色合成经编织物Takisada Nagoya Co., Ltd.日本$37
2026-06-29染色化纤长丝布Takisada Nagoya Co., Ltd.日本$19
2026-06-29聚酯粘胶混纺布Takisada Nagoya Co., Ltd.印度$12
2026-06-29染色化纤长丝布Takisada Nagoya Co., Ltd.日本$19
2026-06-29精梳羊毛布≤200g/m²Takisada Nagoya Co., Ltd.日本$53
2026-06-29染色合成针织布Takisada Nagoya Co., Ltd.日本$62
2026-06-29聚酯长丝织物Takisada Nagoya Co., Ltd.日本$3.4K
2026-06-29聚酯长丝织物Takisada Nagoya Co., Ltd.韩国$153

出口(共 29)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29染色聚酯布Takisada Cambodia Co., Ltd.柬埔寨$9.5K
2026-04-20染色聚酯布Takisada Cambodia Co., Ltd.柬埔寨$4.0K
2026-04-06弹性针织布S.P. Brother Co., Ltd.泰国$4.9K
2026-04-06弹性针织布S.P. Brother Co., Ltd.泰国$3.5K
2026-04-06弹性针织布S.P. Brother Co., Ltd.泰国$3.0K
2025-10-23弹性针织布Kititan Co., Ltd.泰国$63
2025-10-23弹性针织布Kititan Co., Ltd.泰国$70
2025-10-15涤毛混纺织物Sec 02 Takisada Nagoya Co., Ltd.日本$320
2025-10-15涤毛混纺织物Sec 02 Takisada Nagoya Co., Ltd.日本$739
2025-09-03聚酯粘胶混纺布Sec 02 Takisada Nagoya Co., Ltd.缅甸$32

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Takisada Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →