PHU HANH MFG BUSINESS CO LTD
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 钢铁门窗
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT KINH DOANH PHú HạNH
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$8.8K
出口金额
—
最近进口
2023-07-15
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0108624123 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK8D61A9 |
| 成立日期 | 2019-02-27 |
| 联系地址 | Số 5 ngõ 28/112, phố Đại Linh, Phường Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT KINH DOANH PHÚ HẠNH |
| 企业英文名称 | PHU HANH MANUFACTURING BUSINESS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 5 ngõ 28/112, phố Đại Linh, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84961623331 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731029 | 钢铁容器<50升 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830242 | 家具配件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $8.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Good Life Design Co., Ltd. | 日本 | 1 | $8.8K | 钢铁门窗、其他钢铁结构体 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-15 | 其他钢铁结构体 | GOOD LIFE DESIGN CO LTD | 日本 | $150 |
| 2023-07-15 | 其他钢铁结构体 | GOOD LIFE DESIGN CO LTD | 日本 | $76 |
| 2023-07-15 | 钢铁门窗 | GOOD LIFE DESIGN CO LTD | 日本 | $462 |
| 2023-07-15 | 钢铁容器<50升 | GOOD LIFE DESIGN CO LTD | 日本 | $39 |
| 2023-07-15 | 钢铁门窗 | GOOD LIFE DESIGN CO LTD | 日本 | $798 |
| 2023-07-15 | 其他钢铁结构体 | GOOD LIFE DESIGN CO LTD | 日本 | $56 |
| 2023-07-15 | 钢铁门窗 | GOOD LIFE DESIGN CO LTD | 日本 | $2.6K |
| 2023-07-15 | 其他钢铁制品 | GOOD LIFE DESIGN CO LTD | 日本 | $194 |
| 2023-07-15 | 钢铁容器<50升 | GOOD LIFE DESIGN CO LTD | 日本 | $105 |
| 2023-07-15 | 钢铁门窗 | GOOD LIFE DESIGN CO LTD | 日本 | $118 |