Asia Pacific Minerals Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 矿物处理机器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU KHOáNG SảN CHâU á THáI BìNH DươNG
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$83.6K
出口金额
—
最近进口
2024-02-02
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1602177616 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC106UA3 |
| 成立日期 | 2023-12-27 |
| 联系地址 | Cụm dân cư số 1, Xã Vĩnh Xương, Thị xã Tân Châu, Tỉnh An Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KHOÁNG SẢN CHÂU Á THÁI BÌNH DƯƠNG |
| 企业英文名称 | ASIA PACIFIC MINERAL IMPORT AND EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cụm dân cư số 1, Xã Vĩnh Xương, An Giang |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 0721 - Khai thác quặng uranium và quặng thorium 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn |
| 电话 | 0985427590 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847410 | 矿物处理机器 |
| 847420 | 矿物粉碎机 |
| 847989 | 其他功能机器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 1 | $83.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LS LY SOK Co., Ltd. | 越南 | 1 | $83.6K | 矿物粉碎机、其他功能机器 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-02 | 其他功能机器 | LS LY SOK CO LTD | 柬埔寨 | $13.2K |
| 2024-02-02 | 矿物处理机器 | LS LY SOK CO LTD | 柬埔寨 | $27.8K |
| 2024-02-02 | 矿物粉碎机 | LS LY SOK CO LTD | 柬埔寨 | $42.6K |