Phuc Huy Technical Solutions Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 104 笔 · 主营 速度表转速表
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Giải Pháp Kỹ Thuật Phúc Huy
104
进口笔数
0
出口笔数
$87.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-07-20
最近进口
—
最近出口
31
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313804383 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4SQ2ASJ |
| 成立日期 | 2016-05-13 |
| 联系地址 | 571/44 Phạm Văn Bạch, Phường 15, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP KỸ THUẬT PHÚC HUY |
| 企业英文名称 | PHUC HUY TECHNICAL SOLUTIONS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 571/44 Phạm Văn Bạch, Phường Tân Sơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 电话 | +842838158799 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902920 | 速度表转速表 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 846693 | 机床零件 |
| 903149 | 其他光学测量仪 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 853641 | 60伏以下继电器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 850120 | 37.5W以上交直流电机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 41 | $22.6K |
| 日本 | 29 | $18.4K |
| 西班牙 | 7 | $17.7K |
| 中国台湾 | 20 | $16.0K |
| 德国 | 9 | $3.5K |
| 瑞士 | 5 | $2.9K |
| 意大利 | 4 | $2.2K |
| 斯威士兰 | 2 | $2.1K |
| 斯洛伐克 | 1 | $657 |
| 泰国 | 1 | $454 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 31)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Focke & Meler Gluing Solutions S.A. | 西班牙 | 7 | $17.7K | 功能机器零件、其他硫化橡胶制品 |
| BAIYI INTERNATIONAL LTD | 中国台湾 | 15 | $9.7K | 速度表转速表、计量计数器 |
| METAWORLD CO LTD | 中国台湾 | 8 | $9.3K | 速度表转速表、组合测量仪器 |
| Wellmade Industrial Manufacturing (HK) Ltd. | 中国 | 6 | $8.4K | 非螺纹钢销、8477机器零件 |
| FMC WORK Co., Ltd. | 中国 | 8 | $7.9K | 工业炉具零件、其他光学测量仪 |
| Mercury Japan Ltd. | 日本 | 5 | $7.5K | 旋转排量泵、计量计数器 |
| HONTKO CO.,LTD | 中国台湾 | 7 | $5.2K | 其他测量仪器、计量计数器 |
| Ningbo De Shin Precision Alloy Co., Ltd. | 中国 | 5 | $2.9K | 黄铜丝、其他钢铁制品 |
| Zhejiang Smico Electrical Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $2.7K | 其他电路开关装置、1000伏以下插头插座 |
| Eibmarkt.com GmbH | 德国 | 5 | $2.2K | 其他电气开关、电器装置零件 |
近期贸易明细
进口(共 104)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-20 | 速度表转速表 | BAIYI INTERNATIONAL LTD | 日本 | $555 |
| 2026-07-20 | 速度表转速表 | BAIYI INTERNATIONAL LTD | 中国 | $74 |
| 2026-06-25 | 电热电阻器 | Wellmade Industrial Manufacturing (HK) Ltd. | 中国 | $40 |
| 2026-06-25 | 电热电阻器 | Wellmade Industrial Manufacturing (HK) Ltd. | 中国 | $190 |
| 2026-06-25 | 组合测量仪器 | Wellmade Industrial Manufacturing (HK) Ltd. | 中国 | $85 |
| 2026-05-28 | 1kVA以下变压器 | IK-Technics GmbH | 德国 | $272 |
| 2026-05-25 | 加强橡胶带 | Ningbo De Shin Precision Alloy Co., Ltd. | 瑞士 | $30 |
| 2026-05-25 | 碳刷 | Ningbo De Shin Precision Alloy Co., Ltd. | 中国 | $30 |
| 2026-05-25 | 加强橡胶带 | Ningbo De Shin Precision Alloy Co., Ltd. | 瑞士 | $40 |
| 2026-05-25 | 碳刷 | Ningbo De Shin Precision Alloy Co., Ltd. | 中国 | $40 |