Suntec Vietnam Service & Trading Engineering Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 11 笔 · 主营 气体过滤机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Kỹ THUậT Và DịCH Vụ SUNTEC VIệT NAM
0
进口笔数
11
出口笔数
$0
进口金额
$149.7K
出口金额
—
最近进口
2024-03-29
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108091027 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1WJ06A5 |
| 成立日期 | 2017-12-12 |
| 联系地址 | Số 8, ngách 27/41, ngõ 27 đường Tây Mỗ, Phường Tây Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT VÀ DỊCH VỤ SUNTEC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SUNTEC VIET NAM SERVICE AND TRADING ENGINEERING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 8, ngách 27/41, ngõ 27 đường Tây Mỗ, Phường Tây Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +84933181286 |
| 邮箱 | suntecmec.ltd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 96.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 850440 | 静止变流器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 11 | $149.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| da35d0ed98e6ef0c10c22ebbd119c2c5 | 5 | $75.0K | ||
| Mektec Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 6 | $74.7K | 其他钢铁制品、其他塑料包装制品 |
近期贸易明细
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-29 | 气体过滤机械 | MEKTEC MFG CORP ORATION (VIETNAM) LTD | 越南 | $453 |
| 2024-03-29 | 气体过滤机械 | MEKTEC MFG CORP ORATION (VIETNAM) LTD | 越南 | $1.2K |
| 2024-03-29 | 气体过滤机械 | MEKTEC MFG CORP ORATION (VIETNAM) LTD | 越南 | $1.9K |
| 2024-03-27 | 气体过滤机械 | CONG TY TNHH MEKTEC MFG (VIET NAM) | 越南 | $1.9K |
| 2024-03-27 | 气体过滤机械 | CONG TY TNHH MEKTEC MFG (VIET NAM) | 越南 | $1.2K |
| 2024-03-27 | 过滤净化器零件 | CONG TY TNHH MEKTEC MFG (VIET NAM) | 越南 | $453 |
| 2024-02-29 | 气体过滤机械 | MEKTEC MFG CORP ORATION (VIETNAM) LTD | 越南 | $1.7K |
| 2024-02-29 | 气体过滤机械 | MEKTEC MFG CORP ORATION (VIETNAM) LTD | 越南 | $5.3K |
| 2024-02-29 | 过滤净化器零件 | MEKTEC MFG CORP ORATION (VIETNAM) LTD | 越南 | $4.7K |
| 2024-02-27 | 气体过滤机械 | CONG TY TNHH MEKTEC MFG (VIET NAM) | 越南 | $1.7K |