Phuong A Lan Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 不锈钢机器带
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Phương á Lan
18
进口笔数
0
出口笔数
$441.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-06
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304397477 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCQKR193 |
| 成立日期 | 2006-05-29 |
| 联系地址 | 25 Bàu Cát 3, Phường 14, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHƯƠNG Á LAN |
| 企业英文名称 | PHƯƠNG Á LAN CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 25 Bàu Cát 3, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | +84862967490 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 17亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731412 | 不锈钢机器带 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $441.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhangjiagang Honor Machine Co., Ltd. | 中国 | 2 | $192.5K | 注塑机、灌装封口机 |
| Jiangsu Angel Machine Co., Ltd. | 中国 | 2 | $135.7K | 灌装封口机、其他塑料制品 |
| Hangzhou Auste Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $54.0K | 阀门龙头、其他手工工具 |
| Wuxi Xuntang Technology Material Co., Ltd. | 中国 | 5 | $28.7K | 不锈钢机器带、聚丙烯塑料 |
| Zhangjiagang A to Z Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.4K | 灌装封口机、其他印刷机零件 |
| Zhangjiagang Honor Machine Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $11.5K | 水净化机械、灌装封口机 |
| Zhu Kuankuan | 中国 | 1 | $677 | 其他塑料制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Zhangjiagang Economic & Technological Development Zone Chaowang | 中国 | 1 | $504 | 自粘塑料卷、非泡沫塑料片 |
| ZJG FTZ E Purchasing | 俄罗斯 | 1 | $260 | PVC地板/墙覆盖物、PET塑料片材 |
| Shanghai Gucheng International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $252 | 变压器零件、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-06 | 压力测量仪 | SHANGHAI GUCHENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $8 |
| 2026-03-06 | 带接头绝缘电线 | SHANGHAI GUCHENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $24 |
| 2026-03-06 | 静止变流器 | SHANGHAI GUCHENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $100 |
| 2026-03-06 | 其他功能机器 | SHANGHAI GUCHENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $120 |
| 2025-11-10 | 其他钢铁结构体 | FASIDE MACHINERY | 中国 | $40 |
| 2025-11-10 | 其他钢铁制品 | FASIDE MACHINERY | 中国 | $20 |
| 2025-11-10 | 气动直线发动机 | FASIDE MACHINERY | 中国 | $40 |
| 2025-10-14 | 灌装封口机 | ZHANGJIAGANG HONOR MACHINE CO LTD | 中国 | $11.5K |
| 2025-08-22 | 皮带输送机 | ZHANGJIAGANG HONOR MACHINE CO LTD | 中国 | $27.5K |
| 2025-08-22 | 包装机械 | ZHANGJIAGANG HONOR MACHINE CO LTD | 中国 | $38.5K |