Long Bien Chemical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 明矾
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HóA CHấT LONG BIêN
15
进口笔数
0
出口笔数
$605.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108016189 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFFT1M2U |
| 成立日期 | 2017-10-10 |
| 联系地址 | Số nhà 70 ngách 37, ngõ 303 đường Phúc Lợi, Phường Phúc Lợi, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HÓA CHẤT LONG BIÊN |
| 企业英文名称 | LONG BIEN CHEMICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 70 ngách 37, ngõ 303 đường Phúc Lợi, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 4100 - Xây dựng nhà các loại 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | 0985357615 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 283330 | 明矾 |
| 291711 | 草酸化合物 |
| 293369 | 其他三嗪化合物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $537.1K |
| 沙特阿拉伯 | 1 | $67.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sunbow Enterprises Ltd. | 中国 | 8 | $245.2K | 草酸化合物、明矾 |
| Rainbow Chemical Industry Ltd. | 中国 | 3 | $186.8K | 甲酸、草酸化合物 |
| ELI-X (Qingdao) Chem Co., Ltd. | 中国 | 2 | $77.3K | 硝酸类、乙酸 |
| ELI X (Qingdao) Chem Co., Ltd. | 科特迪瓦 | 1 | $67.9K | 固体烧碱、邻苯二甲酸酐 |
| Zibo Aiheng New Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $27.9K | 三聚氰胺化合物、初级形态聚氯乙烯 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 明矾 | SUNBOW ENTERPRISES LTD | 中国 | $27.0K |
| 2026-04-29 | 明矾 | SUNBOW ENTERPRISES LTD | 中国 | $27.0K |
| 2026-03-16 | 明矾 | SUNBOW ENTERPRISES LTD | 中国 | $27.0K |
| 2025-12-22 | 明矾 | SUNBOW ENTERPRISES LTD | 中国 | $27.0K |
| 2025-10-22 | 明矾 | SUNBOW ENTERPRISES LTD | 中国 | $27.0K |
| 2025-06-09 | 明矾 | SUNBOW ENTERPRISES LTD | 中国 | $27.5K |
| 2025-03-14 | 明矾 | SUNBOW ENTERPRISES LTD | 中国 | $27.5K |
| 2025-01-20 | 明矾 | SUNBOW ENTERPRISES LTD | 中国 | $27.5K |
| 2024-10-10 | 草酸化合物 | ELI X (QINGDAO) CHEM CO LTD | 中国 | $25.8K |
| 2024-10-07 | 明矾 | SUNBOW ENTERPRISES LTD | 中国 | $27.5K |