BO HONG VIETNAM TECHNOLOGY CO., LTD.

越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 其他塑料包装制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ BO HONG VIệT NAM

1
进口笔数
9
出口笔数
$8.3K
进口金额
$45.3K
出口金额
2026-01-29
最近进口
2026-07-30
最近出口
1
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $27.2K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $8.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 1 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $27.2K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $8.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 1 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $27.2K · 5 笔

工商档案

企业注册号2301272554
企查查编码QVNJ4DTF8F
成立日期2024-01-18
联系地址Phòng 301 lô 6 Tòa Thương mại ECO đường Lê Thái Tổ, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ BO HONG VIỆT NAM
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Căn CL14-03, Khu đô thị Him Lam, Phường Võ Cường, TP Bắc Ninh
经营范围4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84987086897
邮箱congtytaihong@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本75亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品

出口

HS 编码产品
392390其他塑料包装制品
732690其他钢铁制品
846610机床零件附件
847990功能机器零件
848310传动轴及曲柄
851590焊接机零件
901780其他数学仪器
392119其他泡沫塑料
392690其他塑料制品
701790其他实验室玻璃器皿

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$8.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南8$34.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CFG Electronic Technology (HK) Co., Ltd.越南1$8.3K功能机器零件、其他功能机器

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Wistron Infocomm (Vietnam) Co., Ltd.越南3$21.9K处理器及控制器、其他电子IC
Asian Power Devices Vietnam Co., Ltd.越南3$13.7K其他塑料制品、其他电感器
Wistron Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南3$9.7K其他塑料制品、带接头绝缘电线

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-29其他钢铁制品CFG Electronic Technology (HK) Co., Ltd.中国$8.3K

出口(共 9)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30机床零件附件Wistron Technology Co., Ltd. (Vietnam)—$35
2026-07-30其他数学仪器Wistron Technology Co., Ltd. (Vietnam)—$284
2026-07-30传动轴及曲柄Wistron Infocomm (Vietnam) Co., Ltd.越南$15
2026-07-30其他数学仪器Wistron Infocomm (Vietnam) Co., Ltd.越南$284
2026-07-30非螺纹钢销Wistron Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南$3
2026-07-30机床零件附件Wistron Infocomm (Vietnam) Co., Ltd.越南$35
2026-07-30传动轴及曲柄Wistron Technology Co., Ltd. (Vietnam)—$15
2026-07-23功能机器零件Wistron Infocomm (Vietnam) Co., Ltd.越南$10.8K
2026-07-22功能机器零件Wistron Infocomm (Vietnam) Co., Ltd.—$10.8K
2026-07-06组合测量仪器Asian Power Devices Vietnam Co., Ltd.越南$203

相关企业 · 同类产品

BO HONG VIETNAM TECHNOLOGY CO., LTD. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →