BO HONG VIETNAM TECHNOLOGY CO., LTD.
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ BO HONG VIệT NAM
1
进口笔数
3
出口笔数
$8.3K
进口金额
$15.2K
出口金额
2026-01-29
最近进口
2026-03-30
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301272554 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ4DTF8F |
| 成立日期 | 2024-01-18 |
| 联系地址 | Phòng 301 lô 6 Tòa Thương mại ECO đường Lê Thái Tổ, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ BO HONG VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, Lô B3, Khu B, Võ Cường 40, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84987086897 |
| 邮箱 | congtytaihong@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 75亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 842890 | 其他升降机械 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $8.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $15.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CFG ELECTRONIC TECHNOLOGY (HK) CO LTD | 越南 | 1 | $8.3K | 其他功能机器、功能机器零件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WISTRON TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | 2 | $9.3K | 通信设备零件、瓦楞纸箱 |
| ASIAN POWER DEVICES VIETNAM CO LTD | 越南 | 1 | $5.8K | 其他塑料制品、其他电感器 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-29 | 其他钢铁制品 | CFG ELECTRONIC TECHNOLOGY (HK) CO LTD | 中国 | $8.3K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 其他钢铁非螺纹件 | WISTRON TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $25 |
| 2026-03-30 | 其他钢铁制品 | WISTRON TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $50 |
| 2026-03-30 | 其他钢铁制品 | WISTRON TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $19 |
| 2026-03-30 | 其他钢铁制品 | WISTRON TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $19 |
| 2026-03-30 | 钢铁弹簧 | WISTRON TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1 |
| 2026-03-11 | 其他泡沫塑料 | ASIAN POWER DEVICES VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-03-11 | 其他升降机械 | ASIAN POWER DEVICES VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.3K |
| 2026-02-25 | 其他钢铁制品 | WISTRON TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $9.2K |