TDC Auto Tech Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 125 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SHINAN VINA
79
进口笔数
125
出口笔数
$1.18M
进口金额
$748.4K
出口金额
2026-04-16
最近进口
2026-04-10
最近出口
4
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2700959042 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAMX535N |
| 成立日期 | 2023-11-08 |
| 联系地址 | Thôn 5, Xã Gia Lâm, Huyện Nho quan, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SHINAN VINA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn 5, Xã Gia Lâm, Ninh Bình |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 电话 | +84961018995 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 189亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 52 | $937.7K |
| 韩国 | 27 | $238.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 125 | $748.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Weihai TDC System Electronic Accurate Mechanical Co., Ltd. | 中国 | 5 | $551.8K | 其他功能机器、其他塑料制品 |
| Weihai Xin'an Precision Machinery Co., Ltd. | 中国 | 47 | $384.9K | 其他塑料制品、其他电气开关 |
| Shinan Auto Tech | 韩国 | 27 | $238.7K | 1000伏以下插头插座、电器装置零件 |
| Weihai Xin'an Precision Machinery Co., Ltd. | 古巴 | 1 | $1.0K | 液压气压阀门 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Woosin Vina Co., Ltd. | 越南 | 77 | $627.4K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Yura Harness Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 18 | $63.3K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Samas Wiring Systems Vina Co., Ltd. | 越南 | 28 | $37.4K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| KR Auto Parts Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $20.3K | 其他电路开关装置、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 79)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 塑料包装箱 | WEIHAI XIN AN PRECISION MACHINERY CO LTD | 中国 | $780 |
| 2026-04-16 | 塑料包装箱 | WEIHAI XIN AN PRECISION MACHINERY CO LTD | 中国 | $790 |
| 2026-04-16 | 塑料包装箱 | WEIHAI XIN AN PRECISION MACHINERY CO LTD | 中国 | $324 |
| 2026-04-16 | 塑料包装箱 | WEIHAI XIN AN PRECISION MACHINERY CO LTD | 中国 | $780 |
| 2026-04-16 | 塑料包装箱 | WEIHAI XIN AN PRECISION MACHINERY CO LTD | 中国 | $340 |
| 2026-04-16 | 塑料包装箱 | WEIHAI XIN AN PRECISION MACHINERY CO LTD | 中国 | $810 |
| 2026-04-16 | 塑料包装箱 | WEIHAI XIN AN PRECISION MACHINERY CO LTD | 中国 | $770 |
| 2026-04-16 | 塑料包装箱 | WEIHAI XIN AN PRECISION MACHINERY CO LTD | 中国 | $790 |
| 2026-04-16 | 塑料包装箱 | WEIHAI XIN AN PRECISION MACHINERY CO LTD | 中国 | $810 |
| 2026-04-16 | 塑料包装箱 | WEIHAI XIN AN PRECISION MACHINERY CO LTD | 中国 | $340 |
出口(共 125)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 其他电路开关装置 | WOOSIN VINA CO LTD | 越南 | $23 |
| 2026-04-10 | 其他电路开关装置 | WOOSIN VINA CO LTD | 越南 | $8 |
| 2026-04-10 | 其他电路开关装置 | WOOSIN VINA CO LTD | 越南 | $10 |
| 2026-04-10 | 其他电路开关装置 | WOOSIN VINA CO LTD | 越南 | $10 |
| 2026-04-10 | 其他电路开关装置 | WOOSIN VINA CO LTD | 越南 | $4 |
| 2026-04-10 | 其他电路开关装置 | WOOSIN VINA CO LTD | 越南 | $21 |
| 2026-04-10 | 其他电路开关装置 | WOOSIN VINA CO LTD | 越南 | $5 |
| 2026-04-10 | 其他电路开关装置 | WOOSIN VINA CO LTD | 越南 | $10 |
| 2026-04-10 | 其他电路开关装置 | WOOSIN VINA CO LTD | 越南 | $4 |
| 2026-04-10 | 其他电路开关装置 | WOOSIN VINA CO LTD | 越南 | $4 |