Sinovitrans Logistics Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 91 笔 · 主营 车身零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH LOGISTICS SINOVITRANS

2
进口笔数
91
出口笔数
$360
进口金额
$0
出口金额
2025-05-13
最近进口
2026-05-14
最近出口
2
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $21620232024202520262023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $144 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 10 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $216 · 1 笔出口 $0 · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $144 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 10 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $216 · 1 笔出口 $0 · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号0310429649
企查查编码QVNXP4NXPY
成立日期2010-10-26
联系地址Số 1A, Đường Nguyễn Văn Quỳ, Phường Phú Thuận, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH LOGISTICS SINOVITRANS
企业英文名称SINOVITRANS LOGISTICS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 1A, Đường Nguyễn Văn Quỳ, Phường Phú Thuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
电话+842862722024
邮箱thanhthuy.vn@sinotrans.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本95.5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
491110商业广告材料
491199其他印刷品

出口

HS 编码产品
870829车身零件
940360其他木家具
390720390720
761699其他铝制品
391000初级硅氧烷
401519非医用橡胶手套
441520木托盘

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国2$360

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国91$0

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sinotrans Overseas Development Ltd.中国1$216其他印刷品
Chen Jing中国1$144其他印刷品、电力控制板

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CN LINK FREIGHT SERVICES INC.美国41$0车身零件、塑料卫浴器具
SINO-AM MARINE COMPANY, INC.美国37$0通信设备零件、其他塑料制品
MAXFREIGHT INTERNATIONAL LOGISTICS美国5$0钢绞线缆、940130
MAXFREIGHT INTERNATIONAL美国2$0钢绞线缆、彩色电视接收机
ELITE FREIGHT LOGISTICS,LLC美国2$0其他干果、化纤针织服装
CN LINK FREIGHT SERVICES美国2$0拉制吹制玻璃片
ELITE FREIGHT LOGISTICS, LLC美国1$0其他干果、其他打火机
CHINA INTEROCEAN TRANSPORT, INC美国1$0其他电动家用器具、镀贱金属钢线

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-05-13其他印刷品Sinotrans Overseas Development Ltd.中国$216
2024-11-30商业广告材料Chen Jing中国$144

出口(共 91)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-14木制厨房家具ELITE FREIGHT LOGISTICS,LLC美国$0
2026-05-14木制厨房家具ELITE FREIGHT LOGISTICS,LLC美国$0
2026-05-14木制厨房家具ELITE FREIGHT LOGISTICS,LLC美国$0
2026-04-24初级硅氧烷ELITE FREIGHT LOGISTICS,LLC美国$0
2025-06-26非医用橡胶手套MAXFREIGHT INTERNATIONAL LOGISTICS美国$0
2025-06-10初级硅氧烷ELITE FREIGHT LOGISTICS, LLC美国$0
2025-05-20其他铝制品MAXFREIGHT INTERNATIONAL LOGISTICS美国$0
2025-05-20其他铝制品MAXFREIGHT INTERNATIONAL LOGISTICS美国$0
2025-05-20其他铝制品MAXFREIGHT INTERNATIONAL LOGISTICS美国$0
2025-03-06其他木家具SINO-AM MARINE COMPANY, INC.美国$0

相关企业 · 同类产品

Sinovitrans Logistics Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →