Minh Dung High Technology Investment & Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 48 笔 · 主营 医用X射线设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và PHáT TRIểN CôNG NGHệ CAO MINH DũNG
48
进口笔数
3
出口笔数
$3.82M
进口金额
$1.3K
出口金额
2026-04-08
最近进口
2025-06-19
最近出口
5
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109070037 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1WUKA5M |
| 成立日期 | 2020-01-16 |
| 联系地址 | NV 6.5, Khu chức năng đô thị Tây Mỗ, TDP Ngang, Phường Đại Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ CAO MINH DŨNG |
| 企业英文名称 | MINH DUNG HIGH TECHNOLOGY INVESTMENT AND DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | NV 6.5, Khu chức năng đô thị Tây Mỗ, TDP Ngang, Phường Tây Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7221 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội 7222 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử |
| 电话 | +84916882368 |
| 邮箱 | minhdungtech.vn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902214 | 医用X射线设备 |
| 902290 | X射线装置及零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 830810 | 金属钩环 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 902230 | X射线管 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830810 | 金属钩环 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902230 | X射线管 |
| 902290 | X射线装置及零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 47 | $3.82M |
| 中国 | 2 | $209 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 3 | $1.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Protec Asia Co., Ltd. | 德国 | 29 | $1.99M | 医用X射线设备、X射线装置及零件 |
| Protec GmbH & Co. KG | 德国 | 13 | $1.35M | 医用X射线设备、照相冲印设备 |
| PROTEC ASIAN CO., LTD | 韩国 | 2 | $310.6K | 医用X射线设备 |
| Protec Asian Co. Ltd. | 德国 | 3 | $170.2K | 医用X射线设备、静止变流器 |
| Neusoft Medical Systems USA Inc. | 中国 | 1 | $200 | X射线设备、X射线装置及零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Protec GmbH & Co. KG | 德国 | 3 | $1.3K | 金属钩环、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 48)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 医用X射线设备 | PROTEC ASIAN CO., LTD | 德国 | $72.5K |
| 2026-04-08 | 医用X射线设备 | PROTEC ASIAN CO., LTD | 德国 | $82.8K |
| 2026-04-08 | 医用X射线设备 | PROTEC ASIAN CO., LTD | 德国 | $82.8K |
| 2026-04-08 | 医用X射线设备 | PROTEC ASIAN CO., LTD | 德国 | $72.5K |
| 2026-03-20 | X射线装置及零件 | NEUSOFT MEDICAL SYSTEMS USA INC | 中国 | $200 |
| 2025-12-19 | 静止变流器 | Protec Asian Co. Ltd. | 德国 | $1.2K |
| 2025-12-19 | 医用X射线设备 | PROTEC ASIAN CO LTD | 德国 | $77.7K |
| 2025-12-19 | X射线装置及零件 | PROTEC ASIAN CO LTD | 德国 | $7.8K |
| 2025-12-19 | 医用X射线设备 | Protec Asia Co., Ltd. | 德国 | $72.5K |
| 2025-11-26 | 医用X射线设备 | PROTEC ASIAN CO LTD | 德国 | $83.5K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-19 | X射线管 | PROTEC GMBH & CO KG | 德国 | $457 |
| 2024-04-12 | X射线装置及零件 | PROTEC GMBH & CO KG | 德国 | $429 |
| 2024-03-11 | 电力控制板 | PROTEC GMBH & CO KG | 德国 | $214 |
| 2024-03-11 | 电力控制板 | PROTEC GMBH & CO KG | 德国 | $171 |
| 2024-03-11 | 金属钩环 | PROTEC GMBH & CO KG | 德国 | $43 |