Vimet Group Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 221 笔 · 主营 气动旋转手动工具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TậP ĐOàN VIMET
221
进口笔数
0
出口笔数
$1.42M
进口金额
$0
出口金额
2026-01-13
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316415829 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXR5SRXV |
| 成立日期 | 2020-07-31 |
| 联系地址 | H55 Dương Thị Giang, Phường Tân Thới Nhất, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TẬP ĐOÀN VIMET |
| 企业英文名称 | VIMET GROUP COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | H55 Dương Thị Giang, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 8531 - Đào tạo sơ cấp 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7010 - Hoạt động của trụ sở văn phòng 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học |
| 电话 | 02838888388 |
| 邮箱 | info@vimet.com.vn |
| 官网 | www.vimet.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846711 | 气动旋转手动工具 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 820540 | 手动螺丝刀 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 820600 | 手工工具套装 |
| 842420 | 喷枪 |
| 820412 | 可调扳手 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 820520 | 手工锤 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 191 | $1.01M |
| 中国 | 20 | $288.4K |
| 日本 | 8 | $56.7K |
| 韩国 | 1 | $43.1K |
| 意大利 | 1 | $23.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ROTARY MACHINERY INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 188 | $997.2K | 可调扳手、其他手工工具 |
| Guangzhou Jingjia Auto Equipment Co., Ltd. | 中国 | 5 | $83.5K | 液压车辆千斤顶、车库千斤顶 |
| Thai Seng Trading Co., Ltd. | 泰国 | 7 | $50.3K | 其他手工工具、不可调扳手 |
| Shandong Hiking International Commerce Group Co., Ltd. | 中国 | 2 | $40.5K | 滚珠轴承、其他自行车零件 |
| Thai Seng Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $35.6K | 高压塑料软管、车载起重机 |
| Zhuhai Hengxing Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $25.0K | 紫外线红外线灯、电加热装置 |
| Qingdao Junhv Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $23.9K | 其他功能机器、液压车辆千斤顶 |
| Shanghai Jevol Electromechanical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $21.6K | 其他测量仪器、测量仪器零件 |
| Zhejiang Xiling Co., Ltd. | 中国 | 2 | $17.7K | 非数控钻床、其他离心泵 |
| CHIA LUNN INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 3 | $15.4K | 带马达手动工具、其他手工工具 |
近期贸易明细
进口(共 221)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-13 | 电测仪表 | ZHUHAI HENGXING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $250 |
| 2026-01-13 | 非办公金属家具 | ZHUHAI HENGXING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $984 |
| 2026-01-13 | 非办公金属家具 | ZHUHAI HENGXING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-01-13 | 非办公金属家具 | ZHUHAI HENGXING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $810 |
| 2026-01-13 | 非办公金属家具 | ZHUHAI HENGXING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $820 |
| 2026-01-13 | 非办公金属家具 | ZHUHAI HENGXING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $450 |
| 2026-01-13 | 非办公金属家具 | ZHUHAI HENGXING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $490 |
| 2026-01-13 | 电测仪表 | ZHUHAI HENGXING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $144 |
| 2026-01-13 | 非办公金属家具 | ZHUHAI HENGXING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $984 |
| 2025-12-08 | 带配件增强橡胶管 | RAASM S.P.A. | 意大利 | $686 |