C&J Trading & Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 39 笔 · 主营 矿物棉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và ĐầU Tư C&J
39
进口笔数
0
出口笔数
$279.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-07
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109704798 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYQN0NA6 |
| 成立日期 | 2021-07-14 |
| 联系地址 | Tầng 6, tòa nhà Sannam, số 78 phố Duy Tân, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ C&J |
| 企业英文名称 | C&J TRADING AND INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 6, tòa nhà Sannam, số 78 phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 电话 | +84984701793 |
| 邮箱 | CJ.investmentandtrading@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680610 | 矿物棉 |
| 680690 | 其他矿物绝缘材料 |
| 681599 | 其他石制品 |
| 690220 | 高铝耐火砖 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 39 | $279.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Minh Thac Energy Saving Materials Co., Ltd. | 中国 | 13 | $146.1K | 矿物棉、其他矿物绝缘材料 |
| Luyang Energy Saving Materials Co., Ltd. | 中国 | 16 | $67.3K | 矿物棉、其他矿物绝缘材料 |
| Yantai Haohai New Materials Co., Ltd. | 中国 | 3 | $26.6K | 其他矿物绝缘材料、矿物棉 |
| Minh Thac Energy-Saving Materials Co., Ltd. | 中国 | 5 | $21.9K | 矿物棉、高铝耐火砖 |
| Oriental Construction Material Suzhou Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.7K | 木质纤维板、无石棉纤维水泥制品 |
| Ningbo Fidek Sealing Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $445 | 其他玻璃纤维、胶粘填料 |
近期贸易明细
进口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-07 | 矿物棉 | LUYANG ENERGY SAVING MATERIALS CO LTD | 中国 | $503 |
| 2026-01-07 | 矿物棉 | LUYANG ENERGY SAVING MATERIALS CO LTD | 中国 | $208 |
| 2026-01-07 | 矿物棉 | LUYANG ENERGY SAVING MATERIALS CO LTD | 中国 | $555 |
| 2025-12-16 | 矿物棉 | LUYANG ENERGY SAVING MATERIALS CO LTD | 中国 | $520 |
| 2025-12-16 | 矿物棉 | LUYANG ENERGY SAVING MATERIALS CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2025-09-15 | 矿物棉 | LUYANG ENERGY SAVING MATERIALS CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2025-09-15 | 矿物棉 | LUYANG ENERGY SAVING MATERIALS CO LTD | 中国 | $840 |
| 2025-09-15 | 矿物棉 | LUYANG ENERGY SAVING MATERIALS CO LTD | 中国 | $84 |
| 2025-06-10 | 矿物棉 | LUYANG ENERGY SAVING MATERIALS CO LTD | 中国 | $413 |
| 2025-06-10 | 矿物棉 | LUYANG ENERGY SAVING MATERIALS CO LTD | 中国 | $334 |