Luong Lam Construction Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 其他塑料建材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG LươNG LâM
27
进口笔数
0
出口笔数
$389.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110020496 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTNT8TRB |
| 成立日期 | 2022-06-06 |
| 联系地址 | Số 35 ngõ 99/110/23 Định Công Hạ, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG LƯƠNG LÂM |
| 企业英文名称 | LUONG LAM CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 35 ngõ 99/110/23 Định Công Hạ, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84916989868 |
| 邮箱 | phamhuulamtung@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392590 | 其他塑料建材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 27 | $389.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Junlan Trading Co., Ltd. | 中国 | 11 | $212.8K | 其他硫化橡胶制品、其他塑料制品 |
| Guangxi Eurran Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $76.7K | 其他泡沫塑料、其他编结制品 |
| Dongguan Jincheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 7 | $50.9K | 其他钢铁制品、卫生用品 |
| Refine Trading Co., Ltd. | 越南 | 4 | $36.4K | 其他钢铁制品、其他钢铁非螺纹件 |
| Pingxiang Ouran Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.8K | 其他塑料制品、面包面食机械 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 其他塑料建材 | GUANGXI PINGXIANG JUNLAN TRADING CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-14 | 其他塑料建材 | GUANGXI PINGXIANG JUNLAN TRADING CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-14 | 其他塑料建材 | GUANGXI PINGXIANG JUNLAN TRADING CO LTD | 中国 | $584 |
| 2026-04-14 | 其他塑料建材 | GUANGXI PINGXIANG JUNLAN TRADING CO LTD | 中国 | $584 |
| 2026-04-14 | 其他塑料建材 | GUANGXI PINGXIANG JUNLAN TRADING CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-14 | 其他塑料建材 | GUANGXI PINGXIANG JUNLAN TRADING CO LTD | 中国 | $438 |
| 2026-04-14 | 其他塑料建材 | GUANGXI PINGXIANG JUNLAN TRADING CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-14 | 其他塑料建材 | GUANGXI PINGXIANG JUNLAN TRADING CO LTD | 中国 | $438 |
| 2026-04-14 | 其他塑料建材 | GUANGXI PINGXIANG JUNLAN TRADING CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-14 | 其他塑料建材 | GUANGXI PINGXIANG JUNLAN TRADING CO LTD | 中国 | $87 |