AM Vietnam Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU AM VIệT NAM
- 邮箱14
30
进口笔数
1
出口笔数
$3.20M
进口金额
$158.8K
出口金额
2024-09-16
最近进口
2023-06-29
最近出口
17
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901095857 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQNQEP7B |
| 成立日期 | 2021-03-01 |
| 联系地址 | Số 10, đường Nguyễn Văn Linh, Phường An Tảo, Thành phố Hưng yên, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU AM VIỆT NAM |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 10, đường Nguyễn Văn Linh, Phường Phố Hiến, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02473001966 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 180690 | 其他含可可食品 |
| 190110 | 婴幼儿食品 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 040221 | 浓缩奶粉 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190110 | 婴幼儿食品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新西兰 | 11 | $1.21M |
| 澳大利亚 | 9 | $613.3K |
| 丹麦 | 6 | $607.6K |
| 西班牙 | 12 | $487.4K |
| 冰岛 | 1 | $77.8K |
| 荷兰 | 4 | $76.0K |
| 瑞士 | 1 | $62.5K |
| 法国 | 1 | $39.1K |
| 爱尔兰 | 1 | $27.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 1 | $158.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nebula Logistics (Guangzhou) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $661.1K | 其他食品制剂、婴幼儿食品 |
| Myall Global Pty Ltd | 新西兰 | 5 | $654.9K | 其他食品制剂 |
| Natural Aussie Products Pty Ltd | 澳大利亚 | 9 | $613.3K | 其他含可可食品、1-6%脂肪乳品 |
| Myall Global Pty Ltd | 西班牙 | 9 | $393.2K | 其他食品制剂 |
| GMH Trading Pty. Ltd. | 新西兰 | 2 | $274.4K | 婴幼儿食品 |
| Sourcing Global Markets Pty Ltd | 新西兰 | 1 | $126.8K | 婴幼儿食品、其他食品制剂 |
| Myall Global Pty Ltd | 丹麦 | 3 | $74.3K | 其他食品制剂 |
| HA DUNG MT Pty Ltd | 新西兰 | 1 | $72.3K | 婴幼儿食品 |
| Natural Aussie Products Pty Ltd | 瑞士 | 1 | $62.5K | 婴幼儿食品 |
| Myall Global Pty Ltd | 荷兰 | 3 | $56.4K | 其他食品制剂 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GMH Trading Pty. Ltd. | 澳大利亚 | 1 | $158.8K | 婴幼儿食品 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-16 | 其他食品制剂 | GLOBAL INNOVATIVE & FOOD TRADING | 西班牙 | $42.9K |
| 2024-09-16 | 其他食品制剂 | GLOBAL INNOVATIVE & FOOD TRADING | 新西兰 | $20.0K |
| 2024-08-29 | 其他食品制剂 | SOURCING GLOBAL MARKETS PTY LTD | 新西兰 | $126.8K |
| 2024-08-24 | 其他食品制剂 | MYALL GLOBAL PTY LTD | 新西兰 | $62.5K |
| 2024-08-24 | 其他食品制剂 | MYALL GLOBAL PTY LTD | 西班牙 | $42.6K |
| 2024-08-24 | 其他食品制剂 | MYALL GLOBAL PTY LTD | 新西兰 | $13.3K |
| 2024-08-02 | 其他食品制剂 | MYALL GLOBAL PTY LTD | 新西兰 | $178.6K |
| 2024-07-28 | 其他食品制剂 | MYALL GLOBAL PTY LTD | 西班牙 | $60.2K |
| 2024-07-28 | 其他食品制剂 | MYALL GLOBAL PTY LTD | 新西兰 | $77.5K |
| 2024-07-28 | 其他食品制剂 | MYALL GLOBAL PTY LTD | 新西兰 | $50.2K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-29 | 婴幼儿食品 | GMH TRADING PTY. LTD. | 澳大利亚 | $116.8K |
| 2023-06-29 | 婴幼儿食品 | GMH TRADING PTY. LTD. | 澳大利亚 | $42.1K |