AM Vietnam Import Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 其他食品制剂

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU AM VIệT NAM

30
进口笔数
1
出口笔数
$3.20M
进口金额
$158.8K
出口金额
2024-09-16
最近进口
2023-06-29
最近出口
17
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $712.6K20212022202320242021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $133.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $20.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $712.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $39.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $56.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $174.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $152.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $199.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $187.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $423.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $62.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420212022202320242021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $133.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $20.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $712.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $39.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $56.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $174.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $152.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $199.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $187.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $423.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $62.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0901095857
企查查编码QVNQNQEP7B
成立日期2021-03-01
联系地址Số 10, đường Nguyễn Văn Linh, Phường An Tảo, Thành phố Hưng yên, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU AM VIỆT NAM
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 10, đường Nguyễn Văn Linh, Phường Phố Hiến, Hưng Yên
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话02473001966
原始企业状态Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
210690其他食品制剂
180690其他含可可食品
190110婴幼儿食品
210390混合调味料
220299其他非酒精饮料
040221浓缩奶粉

出口

HS 编码产品
190110婴幼儿食品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新西兰11$1.21M
澳大利亚9$613.3K
丹麦6$607.6K
西班牙12$487.4K
冰岛1$77.8K
荷兰4$76.0K
瑞士1$62.5K
法国1$39.1K
爱尔兰1$27.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚1$158.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nebula Logistics (Guangzhou) Co., Ltd.中国3$661.1K其他食品制剂、婴幼儿食品
Myall Global Pty Ltd新西兰5$654.9K其他食品制剂
Natural Aussie Products Pty Ltd澳大利亚9$613.3K其他含可可食品、1-6%脂肪乳品
Myall Global Pty Ltd西班牙9$393.2K其他食品制剂
GMH Trading Pty. Ltd.新西兰2$274.4K婴幼儿食品
Sourcing Global Markets Pty Ltd新西兰1$126.8K婴幼儿食品、其他食品制剂
Myall Global Pty Ltd丹麦3$74.3K其他食品制剂
HA DUNG MT Pty Ltd新西兰1$72.3K婴幼儿食品
Natural Aussie Products Pty Ltd瑞士1$62.5K婴幼儿食品
Myall Global Pty Ltd荷兰3$56.4K其他食品制剂

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
GMH Trading Pty. Ltd.澳大利亚1$158.8K婴幼儿食品

近期贸易明细

进口(共 30)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-09-16其他食品制剂GLOBAL INNOVATIVE & FOOD TRADING西班牙$42.9K
2024-09-16其他食品制剂GLOBAL INNOVATIVE & FOOD TRADING新西兰$20.0K
2024-08-29其他食品制剂SOURCING GLOBAL MARKETS PTY LTD新西兰$126.8K
2024-08-24其他食品制剂MYALL GLOBAL PTY LTD新西兰$62.5K
2024-08-24其他食品制剂MYALL GLOBAL PTY LTD西班牙$42.6K
2024-08-24其他食品制剂MYALL GLOBAL PTY LTD新西兰$13.3K
2024-08-02其他食品制剂MYALL GLOBAL PTY LTD新西兰$178.6K
2024-07-28其他食品制剂MYALL GLOBAL PTY LTD西班牙$60.2K
2024-07-28其他食品制剂MYALL GLOBAL PTY LTD新西兰$77.5K
2024-07-28其他食品制剂MYALL GLOBAL PTY LTD新西兰$50.2K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-06-29婴幼儿食品GMH TRADING PTY. LTD.澳大利亚$116.8K
2023-06-29婴幼儿食品GMH TRADING PTY. LTD.澳大利亚$42.1K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

AM Vietnam Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →