CCK Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 熔融石英玻璃管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN MáY Và THIếT Bị SUMAC
7
进口笔数
5
出口笔数
$100.9K
进口金额
$26.6K
出口金额
2026-04-09
最近进口
2025-11-05
最近出口
4
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108039820 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT63FGNV |
| 成立日期 | 2017-10-30 |
| 联系地址 | Số nhà 05 ngõ 355/114 Xuân Lộc 1, Phường Xuân Đỉnh, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SUMAC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 30 ngõ 355/83, tổ dân phố Xuân Lộc 3, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 6312 - Cổng thông tin 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84936369588 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 700231 | 熔融石英玻璃管 |
| 722990 | 合金钢线材 |
| 841221 | 液压直线马达 |
| 841229 | 液压发动机 |
| 846693 | 机床零件 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 750522 | 镍合金丝 |
| 846229 | 数控金属成形机 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 854710 | 陶瓷绝缘配件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841229 | 液压发动机 |
| 846219 | 金属热成型机 |
| 846261 | 液压压力机 |
| 847989 | 其他功能机器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $100.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $26.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhongyou Heavy Industry Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $71.9K | 液压压力机、液压直线马达 |
| Changzhou DLX Alloy Co., Ltd. | 中国 | 3 | $12.2K | 冷轧不锈钢、镍合金丝 |
| Zhongyou Heavy Industry Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.0K | 液压压力机、数控金属成形机 |
| Shandong Taifeng Intelligent Control Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.8K | 液压气压阀门、阀门零件 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fujikin Vietnam Co., Ltd. Bac Ninh Factory | 越南 | 1 | $17.8K | 其他钢铁制品、氮 |
| Jeil-Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $5.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| OGK Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.3K | 其他塑料制品、窄幅弹性织物 |
| Premo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.2K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| Iljin Diamond Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $0 | 其他钨制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 不锈钢管配件 | CHANGZHOU DLX ALLOY CO. LTD | 中国 | $700 |
| 2026-04-09 | 熔融石英玻璃管 | CHANGZHOU DLX ALLOY CO. LTD | 中国 | $910 |
| 2026-04-09 | 不锈钢管配件 | CHANGZHOU DLX ALLOY CO. LTD | 中国 | $700 |
| 2026-04-09 | 熔融石英玻璃管 | CHANGZHOU DLX ALLOY CO. LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-09 | 熔融石英玻璃管 | CHANGZHOU DLX ALLOY CO. LTD | 中国 | $910 |
| 2026-04-09 | 熔融石英玻璃管 | CHANGZHOU DLX ALLOY CO. LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-08 | 合金钢线材 | CHANGZHOU DLX ALLOY CO. LTD | 中国 | $196 |
| 2026-04-08 | 合金钢线材 | CHANGZHOU DLX ALLOY CO. LTD | 中国 | $392 |
| 2026-04-08 | 合金钢线材 | CHANGZHOU DLX ALLOY CO. LTD | 中国 | $392 |
| 2026-04-08 | 合金钢线材 | CHANGZHOU DLX ALLOY CO. LTD | 中国 | $196 |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-05 | 液压发动机 | JEIL TECH VINA CO LTD | 越南 | $5.2K |
| 2024-10-18 | 液压压力机 | THE BRANCH OF FUJIKIN VIETNAM CO LTD BAC NINH FACTORY | 越南 | $17.8K |
| 2023-09-26 | 液压发动机 | CONG TY TNHH PREMO VIET NAM | 越南 | $1.2K |
| 2023-06-22 | 金属热成型机 | ILJIN DIAMOND VINA CO LTD | 越南 | $0 |
| 2023-03-03 | 其他功能机器 | OGK HANOI CO LTD | 越南 | $2.3K |