CCK Vietnam Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 熔融石英玻璃管

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN MáY Và THIếT Bị SUMAC

7
进口笔数
5
出口笔数
$100.9K
进口金额
$26.6K
出口金额
2026-04-09
最近进口
2025-11-05
最近出口
4
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $63.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2023-10进口 $8.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $6.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $63.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $17.8K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $3.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $6.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2023-10进口 $8.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $6.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $63.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $17.8K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $3.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $6.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108039820
企查查编码QVNT63FGNV
成立日期2017-10-30
联系地址Số nhà 05 ngõ 355/114 Xuân Lộc 1, Phường Xuân Đỉnh, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SUMAC
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số nhà 30 ngõ 355/83, tổ dân phố Xuân Lộc 3, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 6312 - Cổng thông tin 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị
电话+84936369588
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
700231熔融石英玻璃管
722990合金钢线材
841221液压直线马达
841229液压发动机
846693机床零件
730729不锈钢管配件
750522镍合金丝
846229数控金属成形机
848120液压气压阀门
854710陶瓷绝缘配件

出口

HS 编码产品
841229液压发动机
846219金属热成型机
846261液压压力机
847989其他功能机器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国7$100.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南5$26.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhongyou Heavy Industry Machinery Co., Ltd.中国2$71.9K液压压力机、液压直线马达
Changzhou DLX Alloy Co., Ltd.中国3$12.2K冷轧不锈钢、镍合金丝
Zhongyou Heavy Industry Machinery Equipment Co., Ltd.中国1$10.0K液压压力机、数控金属成形机
Shandong Taifeng Intelligent Control Co., Ltd.中国1$6.8K液压气压阀门、阀门零件

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fujikin Vietnam Co., Ltd. Bac Ninh Factory越南1$17.8K其他钢铁制品、氮
Jeil-Tech Vina Co., Ltd.越南1$5.2K其他钢铁制品、其他塑料制品
OGK Hanoi Co., Ltd.越南1$2.3K其他塑料制品、窄幅弹性织物
Premo Vietnam Co., Ltd.越南1$1.2K其他塑料制品、其他铝制品
Iljin Diamond Vina Co., Ltd.越南1$0其他钨制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 7)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-09不锈钢管配件CHANGZHOU DLX ALLOY CO. LTD中国$700
2026-04-09熔融石英玻璃管CHANGZHOU DLX ALLOY CO. LTD中国$910
2026-04-09不锈钢管配件CHANGZHOU DLX ALLOY CO. LTD中国$700
2026-04-09熔融石英玻璃管CHANGZHOU DLX ALLOY CO. LTD中国$1.1K
2026-04-09熔融石英玻璃管CHANGZHOU DLX ALLOY CO. LTD中国$910
2026-04-09熔融石英玻璃管CHANGZHOU DLX ALLOY CO. LTD中国$1.1K
2026-04-08合金钢线材CHANGZHOU DLX ALLOY CO. LTD中国$196
2026-04-08合金钢线材CHANGZHOU DLX ALLOY CO. LTD中国$392
2026-04-08合金钢线材CHANGZHOU DLX ALLOY CO. LTD中国$392
2026-04-08合金钢线材CHANGZHOU DLX ALLOY CO. LTD中国$196

出口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-05液压发动机JEIL TECH VINA CO LTD越南$5.2K
2024-10-18液压压力机THE BRANCH OF FUJIKIN VIETNAM CO LTD BAC NINH FACTORY越南$17.8K
2023-09-26液压发动机CONG TY TNHH PREMO VIET NAM越南$1.2K
2023-06-22金属热成型机ILJIN DIAMOND VINA CO LTD越南$0
2023-03-03其他功能机器OGK HANOI CO LTD越南$2.3K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

CCK Vietnam Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →